Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Ngọc Diện : 0936.463.681
  • Xuân Bách : 097.383.7988

Bảng giá căn hộ chung cư HH2B và HH2C Linh Đàm ngày 11/6/2015

 

Hôm qua, Chủ đầu tư đã chính thức mở bán hai tòa được coi là hot nhất là HH2B và HH2C với bảng giá bán rất tốt tại thời điểm mở bán. Ai có nhu cầu liên hệ để chúng tôi tư vấn và chọn căn tốt nhất:


+ Chung cư HH2B Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 4 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
2 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 1.397,65
3 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 140 1.357,65
4 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 1.387,65
5 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 150 1.367,65
6 9 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 1.397,65
7 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 155 1.372,65
8 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 1.397,65
9 16 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
10 17 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
11 19 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 210 1.388,37
12 21 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 160 1.299,09
13 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
14 26 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 180 1.319,09
15 33 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 150 1.249,81
16 34 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
17 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 135 1.195,53
18 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 140 1.200,53
19 38 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 130 1.190,53
20                  
21 2 4 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 140 1.007,45
22 3 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 140 1.145,60
23 4 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.155,60
24 5 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.189,12
25 8 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 155 1.194,12
26 9 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
27 14 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
28 16 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.204,12
29 21 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 160 1.132,08
30 22 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
31 24 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 150 1.122,08
32 27 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 1.112,08
33 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 150 1.122,08
34 29 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.108,56
35 30 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 150 1.088,56
36 32 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 150 1.088,56
37 33 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 160 1.098,56
38 36 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
39 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
40 38 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.045,04
41                  
42 3 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 130 1.112,80
43 4 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
44 6 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.165,56
45 8 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 155 1.170,56
46 9 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
47 12 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
48 16 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
49 17 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.152,80
50 19 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
51 21 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
52 22 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
53 27 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 150 1.100,04
54 29 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 160 1.077,28
55 33 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 160 1.077,28
56 37 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 130 1.014,52
57 38 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 130 1.014,52
58                  
59 3 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 130 1.112,80
60 4 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
61 5 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.165,56
62 6 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 140 1.155,56
63 7 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 140 1.155,56
64 8 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.165,56
65 9 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
66 12 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
67 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
68 15 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
69 16 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
70 17 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.152,80
71 19 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
72 21 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
73 22 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
74 24 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
75 25 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 165 1.115,04
76 27 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 150 1.100,04
77 28 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 150 1.100,04
78                  
79 3 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 140 1.145,60
80 4 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.185,60
81 5 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.219,12
82 7 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.189,12
83 9 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.209,12
84 14 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.214,12
85 16 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
86 21 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 210 1.182,08
87 30 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.113,56
88 34 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.103,56
89                  
90 4 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 270 1.448,37
91 7 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 260 1.477,65
92 8 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 350 1.567,65
93 9 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 280 1.497,65
94 11 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 300 1.517,65
95 14 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 290 1.507,65
96 17 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 280 1.458,37
97 19 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 280 1.458,37
98 25 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 290 1.429,09
99 26 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 290 1.429,09
100 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 290 1.429,09
101 31 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 275 1.374,81
102 33 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 235 1.334,81
103 34 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 265 1.364,81
104 36 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 300 1.360,53
105 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 230 1.290,53
106                  
107 2 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 270 1.103,85
108 3 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.073,85
109 25 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.066,06
110 27 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 255 1.061,06
111 34 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 250 1.028,26
112 36 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 245 995,47
113 38 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 245 995,47
114                  
115 2 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 70 752,20
116 3 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 120 802,20
117 7 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 804,94
118 9 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 120 824,94
119 10 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 130 834,94
120 14 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 125 829,94
121 19 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 120 802,20
122 22 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 140 799,46
123 23 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 130 789,46
124 26 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 120 779,46
125 27 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 120 779,46
126 29 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 130 766,72
127 31 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 115 751,72
128 35 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 100 736,72
129 36 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 110 723,98
130 39 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 110 723,98
131                  
133 3 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 120 802,20
134 9 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 120 824,94
135 10 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
136 14 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 125 829,94
137 16 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
138 17 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 120 802,20
139 19 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 120 802,20
140 22 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 799,46
141 23 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
142 25 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 125 784,46
143 27 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 120 779,46
144 28 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 125 784,46
145 32 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 130 766,72
146 35 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 100 736,72
147 36 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 723,98
148 39 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 723,98
149                  
150 3 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 250 1.083,85
151 4 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 230 1.063,85
152 32 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 260 1.038,26
153 36 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 255 1.005,47
154 38 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
155 39 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 240 990,47
156                  
157 3 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 350 1.528,37
158 4 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 300 1.478,37
159 10 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 410 1.627,65
160 12 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% TT #VALUE!
161 32 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 400 1.499,81
162 36 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 350 1.410,53
163 37 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 300 1.360,53
164 38 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 320 1.380,53
165 39 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 330 1.390,53
166                  
167 3 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 220 1.225,60
168 10 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.274,12
169 12A 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 235 1.240,60
170 16 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.279,12
171 23 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 250 1.222,08
172 27 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 235 1.207,08
173 32 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 230 1.168,56
174 36 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 240 1.145,04
175 37 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 235 1.140,04
176 38 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 210 1.115,04
177                  
178 3 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 195 1.177,80
180 6 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
181 7 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 225 1.240,56
182 10 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.255,56
183 11 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.255,56
184 12A 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 235 1.217,80
185 14 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.255,56
186 17 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 235 1.217,80
187 19 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 220 1.202,80
188 25 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 255 1.185,04
189 26 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 225  
190 28 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 230 1.180,04
192 33 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 210 1.127,28
193                  
194 3 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 190 1.172,80
195 4 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 180 1.162,80
196 5 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
199 10 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.260,56
201 15 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.270,56
202 17 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 235 1.217,80
203 25 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 255 1.205,04
205 31 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 225 1.142,28
206 36 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 220 1.104,52
207 38 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 190 1.074,52
208 39 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.054,52
209                  
210 3 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 190 1.195,60
211 4 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 195 1.200,60
212 12A 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 235 1.240,60
213 19 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.245,60
214 25 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.232,08
215 28 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 240 1.212,08
216 29 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 235 1.173,56
217 36 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.155,04
218 37 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 190 1.095,04
219 38 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 200 1.105,04
220 39 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 1.085,04
221                  
222 7 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 260 1.477,65
223 8 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 280 1.497,65
224 12A 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 250 1.428,37
225 26 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 270 1.409,09
226 36 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 310 1.370,53
227 38 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 240 1.300,53
228 39 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 200 1.260,53
229                  
230 5 34 48,98 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 155 914,19
231 7 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 220 1.081,65
232 9 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 235 1.096,65
233 10 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 215 1.076,65
234 11 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.056,65
235 12 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 235 1.096,65
236 15 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.051,65
237 16 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.056,65
238 17 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.023,85
239 19 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 200 1.033,85
240 21 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 220 1.026,06
241 22 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 220 1.026,06
242 23 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 210 1.016,06
243 25 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 205 1.011,06
244 27 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.006,06
245 32 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 205 983,26
246 34 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 180 958,26
247 38 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 180 930,47
248                  
249 5 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 90 828,11
250 8 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 85 823,11
251 9 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
252 10 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 85 823,11
253 11 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
254 12 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
255 19 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 100 814,30
256 22 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 120 810,49
257 23 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 110 800,49
258 25 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 100 790,49
259 29 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 115 781,68
260 38 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 80 722,87
261 39 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 95 737,87
262                  
263 4 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15 20% 90 777,60
264 8 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 85 795,52
265 9 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 85 795,52
266 10 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 85 795,52
267 11 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 90 800,52
268 19 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15 20% 85 772,60
269 22 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 120 784,68
270 25 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 110 774,68
271 26 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 90 754,68
272 31 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14 20% 85 726,76
273 32 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14 20% 85 726,76
274 34 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14 20% 95 736,76
275 35 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14 20% 75 716,76
276 38 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 80 698,84
277 39 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 75 693,84
278                  
279 4 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 190 1.023,85
280 6 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
281 9 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 235 1.096,65
282 10 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 215 1.076,65
283 11 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
284 12 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 235 1.096,65
285 15 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
286 16 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
287 17 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 210 1.043,85
288 19 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 200 1.033,85
289 21 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 220 1.026,06
290 23 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 215 1.021,06
292 34 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 190 940,47
293 36 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 185 935,47
294 38 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 180 930,47
295 39 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 170 920,47
296                  
297 kiot 30 38,45 Đông Bắc Đông Bắc 30 20% 1.600 2.753,50


+ Chung cư HH2C Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 2 2 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.057,45
2 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 220 1.437,65
3 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 230 1.447,65
4 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 240 1.457,65
5 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 195 1.412,65
6 9 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 240 1.457,65
7 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 250 1.467,65
8 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
9 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 195 1.412,65
10 14 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 200 1.417,65
11 15 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 220 1.437,65
12 17 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 210 1.388,37
13 19 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 220 1.398,37
14 21 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 250 1.389,09
15 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 250 1.389,09
16 23 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 210 1.349,09
17 24 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
18 25 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 220 1.359,09
19 26 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 195 1.334,09
20 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 190 1.329,09
21 27 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
22 29 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 250 1.349,81
23 30 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 200 1.299,81
24 31 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 220 1.319,81
25 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 200 1.299,81
26 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 190 1.250,53
27 38 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 200 1.260,53
28 39 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 200 1.260,53
29 40 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 200 1.260,53
30                  
31 2 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.229,95
32 10 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.204,12
33 14 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.204,12
34 15 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
35 17 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.175,60
36 21 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
37 22 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
38 23 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
39 25 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.172,08
40 26 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.147,08
41 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
42 29 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
43 31 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.108,56
44 35 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 150 1.088,56
45 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
46 38 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
47 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
48 40 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 120 1.025,04
49                  
50 2 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 200 1.109,54
51 5 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 1.145,56
52 7 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
53 14 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
54 18 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% TT #VALUE!
55 25 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
56 29 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.087,28
57 31 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.087,28
58 35 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 130 1.047,28
59 38 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
60 39 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.034,52
61 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 120 1.004,52
62 pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 185 765,32
63                  
64 2 8 58,87 Đông Bắc ô góc Đông Bắc 15,45 20% 230 1.139,54
65 5 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.205,56
66 7 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
67 11 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
68 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.165,56
69 15 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.185,56
70 19 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.152,80
71 25 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
72 28 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
73 29 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.087,28
74 31 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.087,28
75 33 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 155 1.072,28
76 35 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 130 1.047,28
77 38 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
78 39 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.034,52
79 40 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 120 1.004,52
80                  
81 2 10 69,33 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 210 1.249,95
82 5 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 140 1.179,12
83 6 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% TT #VALUE!
84 7 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.189,12
85 11 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
86 12 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
87 15 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
88 17 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.175,60
89 18 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.190,60
90 21 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.157,08
91 22 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
92 23 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
93 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.147,08
94 28 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
95 29 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
96 31 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
97 35 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 135 1.073,56
98 37 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
99 38 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
100 39 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
101 40 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 120 1.025,04
102                  
103 2 12 57,83 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 210 1.077,45
104 7 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 150 1.367,65
105 8 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
106 10 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
107 11 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
108 14 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 1.397,65
109 15 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 160 1.377,65
110 17 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 160 1.338,37
111 19 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 150 1.328,37
112 21 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 175 1.314,09
113 22 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
114 24 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 165 1.304,09
115 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 180 1.319,09
116 29 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 170 1.269,81
117 30 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 150 1.249,81
118 31 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 150 1.249,81
119 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 130 1.229,81
120 37 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 170 1.230,53
121 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
122 39 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 160 1.220,53
123 40 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 110 1.170,53
124                  
125 5 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 170 1.031,65
126 7 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 185 1.046,65
127 10 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
128 11 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
129 14 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
130 15 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
131 17 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 200 1.033,85
132 19 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 200 1.033,85
133 22 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
134 23 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
135 24 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
136 25 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
137 27 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 190 996,06
138 29 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 215 993,26
139 30 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 200 978,26
141 35 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 175 953,26
142 37 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 175 925,47
143 38 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 930,47