Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Lê Long : 0977.143.098
  • Xuân Bách : 097.383.7988

Bảng giá căn hộ và kiot chung cư HH1 Linh Đàm ngày 12/8/2015

 

Thông tin các căn hộ chung cư hh1 linh đàm của 3 tòa A, B, C được cập nhật thông tin giá bán căn hộ từng ngày. Vì vậy các bạn đọc tham khảo để biết giá bán cụ thể. Để có thông tin chính xác nhất liên hệ chúng tôi. Chúng tôi giúp bạn 24/7


+ Chung cư HH1A Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 18 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 300 1.478,37
2 26 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 40% 250 1.389,09
3 36 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 200 1.260,53
4 38 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 165 1.225,53
5                  
6 37 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 160 1.044,52
7 pent 6 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 40% 145 725,32
8                  
9 3 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 40% 158 1.140,80
10                  
11 4 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 150 1.328,37
12 5 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 150 1.367,65
13 14 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 170 1.387,65
14 34 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 160 1.259,81
15 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 155 1.254,81
16 36 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 190 1.250,53
17 39 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 135 1.195,53
18 40 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 120 1.180,53
19                  
20 27 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 40% 215 1.021,06
21 pent 14 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 40% 150 652,34
22                  
23 pent 18 45,48 Tây Bắc Tây Nam 13 40% 25 616,24
24                  
25 6 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 40% 200 1.061,65
26                  
27 7 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 150 1.367,65
28 34 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 165 1.264,81
29 35 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 160 1.259,81
30 36 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 200 1.260,53
31                  
32 36 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 40% 190 1.095,04
33 39 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 40% 140 1.045,04
34                  
35 pent 30 45,68 Tây Nam Đông Bắc 13 40% 165 758,84
36                  
37 5 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 185 1.402,65
38 9 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 190 1.407,65
39 10 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 210 1.427,65
40 11 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 185 1.402,65
41 15 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 210 1.427,65
42 18 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% TT #VALUE!
43 29 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 230 1.329,81
44 34 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 170 1.269,81
45 35 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 200 1.299,81
46 36 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 210 1.270,53
47 pent 32 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,39 40% 295 861,80
48                  
49 36 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 40% 210 960,47
50 pent 34 37,21 Đông Nam Tây Nam 13 40% 175 658,73
51                  
52 9 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15,5 40% 120 858,11
53 37 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 13,5 40% 150 792,87
54                  
55 10 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 40% 255 1.116,65
56                  
57 5 42 58,87 Tây Nam Đông Nam 15,5 40% 170 1.082,49
58                  
59 kiot 18 34,36 Đông Nam Đông Nam 30 40%
3000
 
60 kiot 20 34,36 Đông Nam Đông Nam 30 40%  
61 kiot 20A 29 Tây Nam Tây Nam 30 40% 1100 1.970,00


+ Chung cư HH1B Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 6 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 150 1.367,65
2 17 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 140 1.318,37
3 31 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 160 1.259,81
4 34 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 190 1.289,81
5 pent 2 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 40% TT #VALUE!
6                  
7 pent 4 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 40% TT #VALUE!
8                  
9 3 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 40% 170 1.152,80
10 22 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 40% 190 1.140,04
11 36 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 165 1.049,52
12                  
13 5 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 210 1.249,12
14 pent 10 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 40% 230 823,84
15                  
16 7 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 290 1.507,65
17 15 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 305 1.522,65
18 28 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 40% 280 1.419,09
19 32 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 280 1.379,81
20 34 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 260 1.359,81
21 37 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 250 1.310,53
22 pent 12 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 40% 390 956,80
23                  
24 9 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 40% 255 1.116,65
25 35 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 40% 260 1.038,26
26 39 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 40% 220 970,47
27 Pent 14 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13 40% 175 658,73
28                  
29 10 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 40% 135 839,94
30 21 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 145 804,46
31 35 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 40% 135 771,72
32                  
33 7 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 40% 235 1.096,65
34 18 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 40% 275 1.108,85
35 31 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 40% TT #VALUE!
36 34 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 40% 250 1.028,26
37                  
38 6 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 310 1.527,65
39 30 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 250 1.349,81
40 31 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 200 1.299,81
41 37 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 180 1.240,53
42                  
43 31 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 40% 210 1.127,28
44                  
45 36 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 40% 185 1.069,52
46                  
47 Pent 30 45,68 Tây Nam Đông Bắc 13 40% 165 758,84
48                  
49 7 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 185 1.402,65
50 35 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 190 1.289,81
51 Pent 32 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,39 40% 300 866,80


+ Chung cư HH1C Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 5 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 185 1.498,12
2 14 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 180 1.493,12
3 23 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 40% 250 1.478,40
4 pent 2 46,88 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,39 40% TT #VALUE!
5                  
6 16 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 210 1.325,38
7 23 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 205 1.248,42
8 30 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 40% 210 1.217,44
9                  
10 15 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 210 1.299,96
11 16 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 210 1.299,96
12 39 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 135 1.084,32
13                  
14 2 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 155 1.209,80
15 16 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 210 1.299,96
16 39 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 135 1.084,32
17                  
18 2 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 160 1.239,40
19 11 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 205 1.320,38
20 21 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% TT #VALUE!
21 23 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 195 1.238,42
22 39 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 160 1.131,46
23                  
24 4 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 40% 195 1.465,76
25 5 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 270 1.583,12
26 15 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 260 1.573,12
27 24 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 40% 270 1.498,40
28 29 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 215 1.401,05
29 31 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 210 1.396,05
30 32 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 245 1.431,05
31 37 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 195 1.338,69
32 pent 12 46,88 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 290 941,87
33                  
34 24 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14,5 40% 245 1.051,06
35 36 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 13,5 40% 230 980,47
36 39 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 13,5 40% 180 930,47
37 Pent 14 37,21 Đông Bắc Đông Nam 13 40% 180 663,73
38                  
39 pent 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 13 40% 40 631,24
40                  
41 9 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 110 814,94
42 36 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 125 738,98
43 pent 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 13 40% 40 631,24
44                  
45 15 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15,5 40% 220 1.081,65
46 22 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 14,5 40% 250 1.056,06
47 39 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 13,5 40% 180 930,47
48 Pent 20 37,21 Đông Bắc Tây Bắc 13 40% 180 663,73
49                  
50 2 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% TT #VALUE!
51 5 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 300 1.613,12
52 22 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 380 1.608,40
53 23 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 380 1.608,40
54 28 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 290 1.518,40
55 34 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 250 1.436,05
56 38 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 200 1.343,69
57 39 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 210 1.353,69
58                  
59 27 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 270 1.313,42
60 35 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 245 1.252,44
61 37 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
62 39 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 160 1.131,46
63 40 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 170 1.141,46
64                  
65 10 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% TT #VALUE!
66 11 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% TT #VALUE!
67 28 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 230 1.249,64
68 38 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 175 1.124,32
69 39 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 170 1.119,32
70                  
71 2 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 40% 210 1.264,80
72 5 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 230 1.319,96
73 29 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 240 1.224,48
74 35 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 210 1.194,48
75                  
76 3 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 40% 185 1.264,40
77 24 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 260 1.303,42
78 30 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 185 1.192,44
79 37 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
80 38 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 180 1.151,46
81 39 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 160 1.131,46
82                  
83 2 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 230 1.500,76
84 12A 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 250 1.520,76
85 17 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 245 1.515,76
86 18 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 230 1.500,76
87 21 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 240 1.468,40
88 22 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 280 1.508,40
89 23 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 320 1.548,40
90 26 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 265 1.493,40
91 29 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% TT #VALUE!
92 34 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 200 1.386,05
93 38 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 165 1.308,69
94 pent 32 46,88 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,39 40% 330 957,72
95                  
96 31 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 40% 210 988,26
97                  
98 14 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 115 853,11
99 pent 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 13 40% 30 649,06
100                  
101 14 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 110 820,52
102 32 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 110 751,76
103 34 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 110 751,76
104                  
105 24 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 40% 220 1.026,06
106 pent 40 37,21 Tây Nam Đông Nam 13 40% 130 613,73
107                  
108 kiot 2 41,51 ---- Đông Nam 28 40% 1.200 2.362,28
109 kiot 4 34,86 ---- Đông Nam 28 40% 1.000 1.976,08
110 kiot 12 43,47 ---- Đông Nam 28 40% 1.100 2.317,16
111 kiot 20 53,1 ---- Đông Nam 28 40% TT #VALUE!
112 kiot 24 51,7 ---- Đông Nam 28 40% TT #VALUE!
113 kiot 26 53,65 ---- Đông Bắc 28 40% TT #VALUE!
114 kiot 28 56,49 ---- Đông Bắc 28 40% TT #VALUE!
115 kiot 42 34,8 ---- Tây Bắc 30 40% 1.700 2.744,00
116 kiot 44 41,51 ---- Tây Bắc ô góc 30,3 40% 2.300 3.557,75
  • Tags:

CÔNG TY CÔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN ÂU LẠC

Địa chỉ: Sảnh A1 - Tầng 3 TTTM - Tòa nhà Ecolife Số 58 Tố Hữu - Quận Nam Từ Liêm - TP Hà Nội

Văn Phòng phía nam: Phòng 907, Toà nhà 90 Nguyễn Hữu Cảnh, P12, Quận Bình Thạnh, TP HCM

Email:info@sanaulac.vn - ĐT: 04.6666.1660 / 0904676933

Sanaulac.vn All Rights Reserved .

Web Analytics