Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Mr.Phương : 0904.676.933
  • Lê Long : 0977.143.098

Bảng giá căn hộ và kiot chung cư HH1 Linh Đàm ngày 30/6/2015

 

Thông tin các căn hộ chung cư hh1 linh đàm của 3 tòa A, B, C được cập nhật thông tin giá bán căn hộ từng ngày. Vì vậy các bạn đọc tham khảo để biết giá bán cụ thể. Để có thông tin chính xác nhất liên hệ chúng tôi. Chung tôi giúp bạn 24/7


+ Chung cư HH1A Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 7 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 245 1.423,37
2 12A 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 190 1.368,37
3 16 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 210 1.427,65
4 18 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 250 1.428,37
5 26 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 40% 255 1.394,09
6 36 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 180 1.240,53
7 37 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 205 1.265,53
8 39 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 160 1.220,53
9                  
10 36 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 155 1.060,04
11                  
12 27 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 40% 185 1.135,04
13 28 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 40% 170 1.120,04
14 37 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 150 1.034,52
15 pent 6 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 40% 145 725,32
16                  
17 3 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 40% 158 1.140,80
18                  
19 36 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 150 1.055,04
20                  
21 4 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 150 1.328,37
22 5 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 150 1.367,65
23 6 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 140 1.357,65
24 7 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 140 1.357,65
25 14 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 170 1.387,65
26 27 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 40% 170 1.309,09
27 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 155 1.254,81
28 36 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 200 1.260,53
29 39 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 135 1.195,53
30                  
31 27 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 40% 205 1.011,06
32 pent 14 37 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 40% 150 649,50
33                  
34 7 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 90 794,94
35 11 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 80 784,94
36                  
37 6 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 40% 185 1.046,65
38                  
39 3 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 135 1.313,37
40 7 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 150 1.367,65
41 16 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 165 1.382,65
42 17 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 175 1.353,37
43 31 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 195 1.294,81
44 34 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 165 1.264,81
45 35 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 160 1.259,81
46 36 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 200 1.260,53
47                  
48 36 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 40% 190 1.095,04
49                  
50 19 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 40% 185 1.167,80
51                  
52 25 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 190 1.140,04
53                  
54 pent 30 45,68 Tây Nam Đông Bắc 13 40% 165 758,84
55                  
56 9 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 190 1.407,65
57 11 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 185 1.402,65
58 18 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% TT #VALUE!
59 19 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 195 1.373,37
60 20 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 190 1.368,37
61 34 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 170 1.269,81
62 35 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 200 1.299,81
63 36 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 210 1.270,53
64 pent 32 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,39 40% 295 861,80
65                  
66 5 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 40% 195 1.056,65
67 28 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 40% 200 1.006,06
68 38 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 40% 185 935,47
69 pent 34 37,21 Đông Nam Tây Nam 13 40% 145 628,73
70                  
71 4 36 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 40% 90 777,60
72 pent 36 45,84 Tây Nam Đông Bắc 13 40% 45 640,92
73                  
74 17 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15 40% 100 787,60
75                  
76 10 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 40% 255 1.116,65
77 pent 40 37,21 Đông Nam Đông Bắc 13 40% 205 688,73
78                  
79 5 42 58,87 Tây Nam Đông Nam 15,5 40% 170 1.082,49
80                  
81 kiot 18 34,36 Đông Nam Đông Nam 30 40%
3100
 
82 kiot 20 34,36 Đông Nam Đông Nam 30 40%
83                  
84 kiot 38 37,81 Đông Bắc Đông Bắc 28 40% 850 1.908,68


+ Chung cư HH1B Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 6 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 150 1.367,65
2 9 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 150 1.367,65
3 15 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 155 1.372,65
4 17 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 145 1.323,37
5 31 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 150 1.249,81
6 34 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 190 1.289,81
7 pent 2 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 40% TT #VALUE!
8                  
9 pent 4 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 40% TT #VALUE!
10                  
11 3 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 40% 190 1.172,80
11 22 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 40% 185 1.135,04
12 36 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 145 1.029,52
13                  
14 pent 8 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 40% 70 650,32
15                  
16 5 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 230 1.269,12
17                  
18 pent 10 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 40% 230 823,84
19                  
20 7 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 280 1.497,65
21 19 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 265 1.443,37
22 32 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 280 1.379,81
23 34 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 265 1.364,81
24 37 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 250 1.310,53
25 38 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 230 1.290,53
26 pent 12 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 40% 390 956,80
27                  
28 35 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 40% 210 988,26
29 37 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 40% 220 970,47
30 39 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 40% 220 970,47
31 pent 14 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13 40% 180 663,73
32                  
33 21 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 145 804,46
34 35 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 40% 90 726,72
35                  
36 31 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 40% 250 1.028,26
37                  
38 4 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 190 1.368,37
39 6 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 300 1.517,65
40 30 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 250 1.349,81
41 31 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 210 1.309,81
42 37 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 180 1.240,53
43                  
44 20 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 40% 190 1.172,80
45 31 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 210 1.160,04
46                  
47 36 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 40% 185 1.069,52
48                  
49 11 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 40% 175 1.214,12
50 15 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 40% 180 1.219,12
51 Pent 30 45,68 Tây Nam Đông Bắc 13 40% 165 758,84
52                  
53 7 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 180 1.397,65
54 19 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 175 1.353,37
55 20 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 165 1.343,37
56 31 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 220 1.319,81
57 35 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 190 1.289,81
58 37 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 140 1.200,53
59 Pent 32 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,39 40% 265 831,80
60                  
61 35 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 14 40% 95 736,76


+ Chung cư HH1C Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 5 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 180 1.493,12
2 14 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 200 1.513,12
3 16 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 175 1.488,12
4 23 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 40% 230 1.458,40
5 36 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 210 1.353,69
6 pent 2 46,88 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,39 40% TT #VALUE!
7                  
8 5 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 180 1.295,38
9 17 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 185 1.264,40
10 23 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 210 1.253,42
11                  
12 16 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 200 1.289,96
13 39 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 145 1.094,32
14 40 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 145 1.094,32
15                  
16 2 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 145 1.199,80
17 16 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 200 1.289,96
18 20 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 210 1.264,80
19 39 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 145 1.094,32
20                  
21 2 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 145 1.224,40
22 3 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 170 1.249,40
23 16 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 190 1.305,38
24 21 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% TT #VALUE!
25 23 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 195 1.238,42
26                  
27 4 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 40% 195 1.465,76
28 5 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 270 1.583,12
29 14 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 200 1.513,12
30 15 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 260 1.573,12
31 17 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 40% 260 1.530,76
32 24 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 40% 270 1.498,40
33 29 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 215 1.401,05
34 31 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 210 1.396,05
35 32 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 245 1.431,05
36 35 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 180 1.366,05
37 37 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 190 1.333,69
38 38 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 160 1.303,69
39 pent 12 44,68 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,39 40% 250 848,27
40                  
41 24 14 55,59 Đông Bắc khu đô thị linh đàm 14,5 40% 245 1.051,06
42 28 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14,5 40% 225 1.031,06
43 36 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 13,5 40% 240 990,47
44 39 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 935,47
45 pent 14 37,21 Đông Bắc Đông Nam 13 40% 175 658,73
46                  
47 pent 16 45,48 Đông Nam Tây Bắc 13 40% 40 631,24
48                  
49 12A 18 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15 40% 100 782,20
50 pent 18 45,48 Tây Bắc Đông Nam 13 40% 30 621,24
51                  
52 15 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15,5 40% 230 1.091,65
53 25 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 14,5 40% 220 1.026,06
54 39 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 13,5 40% 195 945,47
55 40 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 13,5 40% 185 935,47
56                  
57 2 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 280 1.550,76
58 5 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 250 1.563,12
59 7 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 300 1.613,12
60 17 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 300 1.570,76
61 22 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 410 1.638,40
62 23 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 350 1.578,40
63 34 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 250 1.436,05
64 35 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 250 1.436,05
65 38 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 225 1.368,69
66 39 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 220 1.363,69
67                  
68 35 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 250 1.257,44
69 37 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
70 38 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 170 1.141,46
71 39 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 180 1.151,46
72 40 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 190 1.161,46
73                  
74 5 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 195 1.284,96
75 10 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% TT #VALUE!
76 14 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% TT #VALUE!
77 38 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 170 1.119,32
78 39 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 170 1.119,32
79                  
80 2 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 40% 180 1.234,80
81 12A 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 40% 220 1.274,80
82 23 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 230 1.249,64
83 24 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 230 1.249,64
84 35 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 210 1.194,48
85                  
86 2 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 40% 190 1.269,40
87 7 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 210 1.325,38
88 14 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 220 1.335,38
89 23 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 230 1.273,42
90 29 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 245 1.252,44
91 36 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 195 1.166,46
92 37 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
93 38 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
94 39 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 180 1.151,46
95 40 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
96                  
97 2 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 180 1.450,76
98 3 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 170 1.440,76
99 4 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 240 1.510,76
100 12 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 290 1.603,12
101 12A 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 220 1.490,76
102 16 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 255 1.568,12
103 17 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 265 1.535,76
104 19 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 235 1.505,76
105 21 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 240 1.468,40
106 22 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 255 1.483,40
107 23 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 290 1.518,40
108 26 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 255 1.483,40
109 27 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 220 1.448,40
110 29 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 265 1.451,05
111 34 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 195 1.381,05
112 35 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 195 1.381,05
113 38 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 165 1.308,69
114                  
115 12 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 40% TT #VALUE!
116 12A 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 40% 185 1.018,85
117 21 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 40% 215 1.021,06
118 31 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 40% 195 973,26
119 33 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 40% 185 963,26
120                  
121 4 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 90 804,30
122 17 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 95 809,30
123                  
124 14 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 115 825,52
125 34 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 105 746,76
126                  
127 3 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 40% 180 1.013,85
128 24 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 40% 220 1.026,06
129 34 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14 40% 200 978,26
130 pent 40 37,21 Tây Nam Đông Nam 13 40% 145 628,73
131                  
132 kiot 2 41,51 ---- Đông Nam 28 40% 1.300 2.462,28
133 kiot 4 34,86 ---- Đông Nam 28 40% 1.000 1.976,08
134 kiot 10 43,77 ---- Đông Nam 28 40% 950 2.175,56
135 kiot 12 43 ---- Đông Nam 28 40% 1.100 2.304,00
136 kiot 26 53,65 ---- Đông Bắc 28 40% 1.100 2.602,20
137 kiot 30 42,62 ---- Tây Bắc ô góc 30,3 40% TT #VALUE!
138 kiot 42 34,8 ---- Tây Bắc 30 40% 1.750 2.794,00
139 kiot 44 41,51 ---- Tây Bắc ô góc 30,3 40% 2.200 3.457,75
  • Tags:

CÔNG TY CÔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN ÂU LẠC

Địa chỉ: Sảnh A1 - Tầng 3 TTTM - Tòa nhà Ecolife Số 58 Tố Hữu - Quận Nam Từ Liêm - TP Hà Nội

Văn Phòng phía nam: Phòng 907, Toà nhà 90 Nguyễn Hữu Cảnh, P12, Quận Bình Thạnh, TP HCM

Email:info@sanaulac.vn - ĐT: 04.6666.1660 / 0904676933

Sanaulac.vn All Rights Reserved .

Web Analytics