Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Lê Long : 0977.143.098
  • Quỳnh Hoa : 0977.753.543

Bảng giá căn hộ và kiot chung cư HH2 Linh Đàm ngày 11/8/2015

 

Sau một thời gian mở bán hai tòa HH2A và HH2B Linh Đàm thì vẫn còn nhiều căn hộ có vị trí đẹp và giá thành tốt. Ai có nhu cầu liên hệ để chúng tôi tư vấn và chọn căn tốt nhất. Dưới đây bảng giá căn hộ hai tòa HH2 đang mở bán:


+ Chung cư HH2B Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 2 2 70,36 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.262,06
2 4 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 165 1.343,37
3 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 175 1.392,65
4 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 160 1.377,65
5 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 175 1.392,65
6 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 155 1.372,65
7 9 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 1.397,65
8 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
9 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 1.387,65
10 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 1.387,65
11 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
12 19 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
13 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
14 24 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
15 27 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 170 1.309,09
16 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 180 1.319,09
17 33 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
18 34 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
19 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 155 1.254,81
20 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
21 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 150 1.210,53
22 39 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 170 1.230,53
23 40 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 140 1.200,53
24                  
25 2 4 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 175 1.042,45
26 3 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.155,60
27 4 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.170,60
28 9 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
29 10 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
30 11 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 155 1.194,12
31 19 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.185,60
32 23 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.147,08
33 24 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
34 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.142,08
35 29 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
36 36 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
37 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
38 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.045,04
39                  
40 2 6 56,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 175 1.022,80
41 9 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
42 10 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.185,56
43 14 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.165,56
44 16 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
45 20 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 195 1.177,80
46 28 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
47 37 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
48 39 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.034,52
49 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 105 989,52
50                  
51 2 8 56,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 175 1.022,80
52 4 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
53 9 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
54 11 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.185,56
55 12A 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
56 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
57 20 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 195 1.177,80
58 27 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
59 34 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 155 1.072,28
60 40 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 105 989,52
61                  
62 2 10 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.047,45
63 5 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
64 9 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
65 10 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
66 14 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
67 15 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.219,12
68 20 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 195 1.200,60
69 23 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.172,08
70 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 195 1.167,08
71 30 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.133,56
72 33 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.108,56
73 34 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 200 1.138,56
74 37 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.075,04
75 38 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 175 1.080,04
76                  
77 4 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 265 1.443,37
78 5 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 295 1.512,65
79 7 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 255 1.472,65
80 8 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 290 1.507,65
81 10 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 280 1.497,65
82 14 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 280 1.497,65
83 18 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 265 1.443,37
84 19 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 290 1.468,37
85 23 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 300 1.439,09
86 25 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 280 1.419,09
87 26 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 275 1.414,09
88 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 290 1.429,09
89 30 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 310 1.409,81
90 31 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 285 1.384,81
91 34 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 275 1.374,81
92 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 275 1.374,81
93 36 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 275 1.335,53
94 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 220 1.280,53
95 39 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 220 1.280,53
96                  
97 2 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 255 1.088,85
98 5 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 275 1.136,65
99 6 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 295 1.156,65
100 7 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 275 1.136,65
101 17 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 275 1.108,85
102 20 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 270 1.103,85
103 34 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 270 1.048,26
104 36 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 255 1.005,47
105 38 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.000,47
106 39 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 235 985,47
107 40 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.000,47
108                  
109 4 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 130 812,20
110 6 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% TT #VALUE!
111 9 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 140 844,94
112 11 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 135 839,94
113 12 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 145 849,94
114 14 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 130 834,94
115 17 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 135 817,20
116 19 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 135 817,20
117 21 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 135 794,46
118 25 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 130 789,46
119 27 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 130 789,46
120 29 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 130 766,72
121 32 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 135 771,72
122 33 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 140 776,72
123 36 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 140 753,98
124                  
125 3 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% TT #VALUE!
126 4 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 130 812,20
127 6 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 145 849,94
128 7 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 125 829,94
129 8 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 133 837,94
130 10 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 140 844,94
131 12 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 135 839,94
132 12A 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 130 812,20
133 14 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
134 16 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
135 17 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 125 807,20
136 23 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
137 26 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 799,46
138 27 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
139 28 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
140 29 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 135 771,72
141 33 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 140 776,72
142 36 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 753,98
143 37 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 748,98
144 39 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 125 738,98
145                  
146 3 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 285 1.118,85
147 12 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 270 1.131,65
148 12A 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 280 1.113,85
149 14 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 280 1.141,65
150 38 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
151 39 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
152 40 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
153                  
154 3 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
155 7 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 430 1.647,65
156 18 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
157 20 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
158 22 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% TT #VALUE!
159 32 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 420 1.519,81
160 34 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 340 1.439,81
161 36 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 350 1.410,53
162                  
163 3 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.245,60
164 4 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.245,60
165 5 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 265 1.304,12
166 12A 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
167 32 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.178,56
168 36 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 270 1.175,04
169 40 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 175 1.080,04
170                  
171 12 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
172 12A 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
173 16 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.255,56
174 17 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
175 18 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 265 1.247,80
176 26 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 265 1.215,04
177 31 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.157,28
178 33 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 235 1.152,28
179 40 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 155 1.039,52
180                  
181 4 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 215 1.197,80
182 5 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
183 14 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.260,56
184 15 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.270,56
185 20 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 260 1.242,80
186 35 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 220 1.137,28
187                  
188 4 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.255,60
189 7 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 230 1.269,12
190 8 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% TT #VALUE!
191 12A 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
192 14 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.289,12
193 15 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 285 1.324,12
194 16 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.294,12
195 20 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 260 1.265,60
196 25 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 275 1.247,08
197 33 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 245 1.183,56
198 34 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 210 1.148,56
199 36 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 245 1.150,04
200 40 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.075,04
201                  
202 3 32 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 235 1.322,06
203 5 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 270 1.487,65
204 7 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 255 1.472,65
205 9 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 260 1.477,65
206 11 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 295 1.512,65
207 17 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 285 1.463,37
208 18 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 285 1.463,37
209 19 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 280 1.458,37
210 26 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 300 1.439,09
211 29 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 300 1.399,81
212 30 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 285 1.384,81
213 34 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 250 1.349,81
214 35 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 275 1.374,81
215 36 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 255 1.315,53
216 39 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 215 1.275,53
217 40 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% TT #VALUE!
218                  
219 5 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.026,65
220 7 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 205 1.066,65
221 9 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 210 1.071,65
222 12 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 210 1.071,65
223 14 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.056,65
224 19 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 210 1.043,85
225 22 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 220 1.026,06
226 23 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.006,06
227 25 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.006,06
228 29 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 240 1.018,26
229 31 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 200 978,26
230 33 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 195 973,26
231 37 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 185 935,47
232 38 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 195 945,47
233                  
234 5 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 90 828,11
235 7 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 90 828,11
236 10 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 105 843,11
237 12 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
238 16 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
239 21 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 125 815,49
240 22 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 125 815,49
241 27 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 110 800,49
242 28 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 100 790,49
243 33 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 125 791,68
244 39 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 95 737,87
245 40 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 80 722,87
246                  
247 5 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 810,52
248 7 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
249 10 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
250 11 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
251 14 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 105 815,52
252 16 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 95 805,52
253 17 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 105 792,60
254 22 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 125 789,68
255 23 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 125 789,68
256 25 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 125 789,68
257 31 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 105 746,76
258 34 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 105 746,76
259 40 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 80 698,84
260                  
261 4 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 190 1.023,85
262 9 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
263 10 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
264 12 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
265 14 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
266 15 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
267 16 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
268 21 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
269 23 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
270 24 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 215 1.021,06
271 25 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 220 1.026,06
272 28 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 200 1.006,06
273 30 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 190 968,26
274 31 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 978,26
275 32 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 210 988,26
276 34 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 978,26
277 35 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 190 968,26
278 36 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 210 960,47
279 37 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 210 960,47
280 38 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 195 945,47
281 39 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 175 925,47
282 40 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 160 910,47
283                  
284 Pent 2 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13 20%
360
 
285 Pent 4 45,68 Tây Nam Đông Bắc 13 20%
286 Pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 130 710,32
287 Pent 8 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 130 710,32
288 Pent 14 37,21 Tây Bắc Tây Nam 13 20% 280 763,73
289 Pent 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 70 661,24
290 Pent 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 70 661,24
291 Pent 20 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13 20% 280 763,73
292 Pent 26 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 250 830,32
293 Pent 28 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 250 830,32
294 Pent 38 45,48 Đông Nam Tây Nam 13 20% 40 631,24
295 Pent 40 37,21 Đông Nam Tây Nam 13 20% 170 653,73
296                  
297 kiot 2 54,09 Tây Nam Tây Nam 28 20% 2.000 3.514,52
298 kiot 8 56,49 Tây Bắc Tây Bắc 30 20% 2.200 3.894,70
298 kiot 10 54,09 Tây Bắc Tây Bắc 30 20% 2.200 3.822,70
298 kiot 12 54,09 Tây Bắc Tây Bắc 30 20% 2.400 4.022,70
299 kiot 30 38,45 Đông Bắc Đông Bắc 30 20% 1.700 2.853,50


+ Chung cư HH2C Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 3 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 190 1.368,37
2 4 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
3 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 198 1.415,65
4 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 230 1.447,65
5 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
6 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 225 1.442,65
7 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 220 1.437,65
8 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 205 1.422,65
9 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 225 1.442,65
10 14 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 200 1.417,65
11 15 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 185 1.402,65
12 17 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 200 1.378,37
13 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 220 1.398,37
14 20 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 260 1.438,37
15 21 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 240 1.379,09
16 25 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 195 1.334,09
17 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
18 29 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 230 1.329,81
19 31 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 215 1.314,81
20 32 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 190 1.289,81
21 33 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 235 1.334,81
22 34 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 180 1.279,81
23 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 180 1.279,81
24 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 210 1.270,53
25 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
26 38 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 190 1.250,53
27 39 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
28 40 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 160 1.220,53
29                  
30 2 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.209,95
31 4 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.209,95
32 8 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
33 15 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
34 20 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 195 1.200,60
35 24 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.157,08
36 26 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 195 1.157,08
37 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
38 30 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
39 33 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.108,56
40 34 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.113,56
41 35 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.108,56
42 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
43 38 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 165 1.070,04
44 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
45                  
46 2 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 160 1.069,54
47 3 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
48 7 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.205,56
49 27 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.135,04
50 28 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.140,04
51 29 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 190 1.107,28
52 33 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.082,28
53 34 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.092,28
54 35 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.112,28
55 36 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 155 1.039,52
56 37 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 145 1.029,52
57 38 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 1.019,52
58 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 994,52
59 pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% TT #VALUE!
60                  
61 3 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
62 4 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.142,80
63 5 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
64 6 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.205,56
65 7 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.195,56
66 9 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.210,56
67 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.200,56
68 19 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.167,80
69 28 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
70 30 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.097,28
71 32 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.087,28
72 33 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.112,28
73 36 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.034,52
74 38 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 1.019,52
75 39 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
76 Pent 8 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 175 755,32
77                  
78 3 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.170,60
79 4 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 166 1.171,60
80 7 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
81 11 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
82 15 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
83 16 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
84 20 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.195,60
85 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
86 27 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.157,08
87 31 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 185 1.123,56
88 35 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.103,56
89 36 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
90 37 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
91 39 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
92                  
93 2 12 57,83 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 180 1.047,45
94 5 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 155 1.372,65
95 6 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 155 1.372,65
96 8 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
97 10 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
98 11 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
99 12 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
100 12A 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 190 1.368,37
101 14 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
102 16 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 1.387,65
103 23 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 210 1.349,09
104 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 165 1.304,09
105 28 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 160 1.299,09
106 31 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 175 1.274,81
107 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 180 1.279,81
108 36 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 165 1.225,53
109 37 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 135 1.195,53
110 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 145 1.205,53
111 39 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 140 1.200,53
112                  
113 5 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 160 1.021,65
114 7 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
115 10 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 185 1.046,65
116 12 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 188 1.049,65
117 12A 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 188 1.021,85
118 14 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
119 15 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
120 16 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 205 1.066,65
121 17 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 200 1.033,85
122 18 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 205 1.038,85
123 19 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 195 1.028,85
124 20 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 210 1.043,85
125 21 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 220 1.026,06
126 22 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
127 23 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 200 1.006,06
128 24 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 190 996,06
129 26 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 195 1.001,06
130 27 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
131 29 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 210 988,26
132 31 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 210 988,26
133 34 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 190 968,26
134 35 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14