Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Thành Linh : 0918.188.948
  • Hoài Thu : 0904.966.770

Bảng giá căn hộ và kiot chung cư HH2 Linh Đàm ngày 12/9/2015

 

Sau một thời gian mở bán hai tòa HH2A và HH2B Linh Đàm thì vẫn còn nhiều căn hộ có vị trí đẹp và giá thành tốt. Ai có nhu cầu liên hệ để chúng tôi tư vấn và chọn căn tốt nhất. Dưới đây bảng giá căn hộ hai tòa HH2 đang mở bán:


+ Chung cư HH2B Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 2 2 70,36 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 185 1.272,06
2 4 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 165 1.343,37
3 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 1.387,65
4 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 1.397,65
5 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
6 9 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 185 1.402,65
7 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 1.387,65
8 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
9 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 185 1.402,65
10 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
11 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
12 24 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
13 27 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 170 1.309,09
14 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 180 1.319,09
15 34 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 155 1.254,81
16 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 155 1.254,81
17 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
18 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 150 1.210,53
19 39 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 170 1.230,53
20 40 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 140 1.200,53
21                  
22 2 4 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 175 1.042,45
23 3 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.155,60
24 4 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.170,60
25 9 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.204,12
26 11 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
27 19 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.185,60
28 20 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.190,60
29 24 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
30 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.142,08
31 36 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
32 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.045,04
33 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.045,04
34                  
35 2 6 56,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 175 1.022,80
36 9 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
37 12 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.185,56
38 14 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 155 1.170,56
39 20 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.167,80
40 28 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
41 37 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
42 39 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.034,52
43                  
44 2 8 56,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.027,80
45 7 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.195,56
46 11 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
47 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
48 20 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.167,80
49 27 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.135,04
50 34 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 160 1.077,28
51 40 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 105 989,52
52                  
53 7 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.219,12
54 20 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.195,60
55 23 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.172,08
56 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
57 27 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
58 30 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.133,56
59 32 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
60 34 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 200 1.138,56
61 37 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.075,04
62                  
63 4 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 260 1.438,37
64 14 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 280 1.497,65
65 20 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 290 1.468,37
66 23 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 305 1.444,09
67 25 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 305 1.444,09
68 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 295 1.434,09
69 30 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 310 1.409,81
70 31 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 285 1.384,81
71 34 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 275 1.374,81
72 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 275 1.374,81
73 36 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 275 1.335,53
74 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 230 1.290,53
75 39 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 220 1.280,53
76                  
77 5 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 285 1.146,65
78 6 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 295 1.156,65
79 34 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 275 1.053,26
80 38 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.000,47
81 39 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 235 985,47
82                  
83 11 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 135 839,94
84 14 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 130 834,94
85 25 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 135 794,46
86 32 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 135 771,72
87 33 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 140 776,72
88 36 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 140 753,98
89                  
90 3 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% TT #VALUE!
91 6 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 145 849,94
92 7 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 125 829,94
93 8 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 133 837,94
94 9 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 140 844,94
95 10 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 140 844,94
96 12 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 135 839,94
97 12A 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 140 822,20
98 14 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
99 16 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
100 17 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 135 817,20
101 23 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
102 26 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 799,46
103 27 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
104 28 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
105 29 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 135 771,72
106 33 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 140 776,72
107 36 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 753,98
108 37 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 748,98
109 39 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 125 738,98
110                  
111 3 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 285 1.118,85
112 12A 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 270 1.103,85
113 14 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 280 1.141,65
114 30 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 285 1.063,26
115 38 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
116 39 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
117 40 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
118                  
119 3 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
120 7 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 470 1.687,65
121 18 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
122 30 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 450 1.549,81
123 31 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 430 1.529,81
124 32 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% TT #VALUE!
125 34 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 350 1.449,81
126 35 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 420 1.519,81
127 36 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 360 1.420,53
128                  
129 3 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.255,60
130 5 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 275 1.314,12
131 36 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 270 1.175,04
132 40 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 175 1.080,04
133                  
134 5 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
135 11 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
136 12A 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
137 18 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 275 1.257,80
138 31 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 250 1.167,28
139                  
140 5 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
141 8 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% TT #VALUE!
142 12 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 270 1.285,56
143 20 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.232,80
144 24 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.210,04
145 36 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 240 1.124,52
146 39 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 210 1.094,52
147 40 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 165 1.049,52
148                  
149 8 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% TT #VALUE!
150 15 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 270 1.309,12
151 25 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 270 1.242,08
152 33 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.178,56
153 36 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.155,04
154                  
155 3 32 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 235 1.322,06
156 14 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 295 1.512,65
157 17 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 285 1.463,37
158 18 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 285 1.463,37
159 19 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 280 1.458,37
160 20 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 290 1.468,37
161 26 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% TT #VALUE!
162 29 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 290 1.389,81
163 30 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 285 1.384,81
164 34 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 250 1.349,81
165 35 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 275 1.374,81
166 36 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 255 1.315,53
167 39 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 215 1.275,53
168                  
169 4 34 48,98 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 165 899,70
170 5 34 48,98 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 924,19
171 7 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 205 1.066,65
172 9 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 210 1.071,65
173 12 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 210 1.071,65
174 20 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 220 1.053,85
175 22 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.006,06
176 23 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 205 1.011,06
177 31 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 195 973,26
178 38 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 195 945,47
179 40 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 920,47
180                  
181 21 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 125 815,49
182 27 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 105 795,49
183 33 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 125 791,68
184 39 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 100 742,87
185                  
186 5 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 810,52
187 7 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
188 10 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
189 11 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
190 14 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 105 815,52
191 16 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 95 805,52
192 17 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 105 792,60
193 22 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 125 789,68
194 23 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 125 789,68
195 25 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 125 789,68
196 29 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 125 766,76
197 34 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 110 751,76
198                  
199 4 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 190 1.023,85
200 9 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
201 10 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
202 12 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
203 14 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 205 1.066,65
204 15 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
205 20 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 220 1.053,85
206 23 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 205 1.011,06
207 25 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 220 1.026,06
208 28 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 200 1.006,06
209 31 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 978,26
210 32 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 210 988,26
211 34 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 978,26
212 35 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 195 973,26
213 36 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 210 960,47
214 37 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 200 950,47
215 38 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 195 945,47
216 39 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 175 925,47
217 40 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 170 920,47
218                  
219 Pent 2 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13 20%
400
 
220 Pent 4 45,68 Tây Nam Đông Bắc 13 20%
221 Pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 150 730,32
222 Pent 8 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 150 730,32
223 Pent 14 37,21 Tây Bắc Tây Nam 13 20% 280 763,73
224 Pent 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 70 661,24
225 Pent 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 70 661,24
226 Pent 20 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13 20% 280 763,73
227 Pent 26 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 280 860,32
228 Pent 28 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 280 860,32
229 Pent 40 37,21 Đông Nam Tây Nam 13 20% 180 663,73
230                  
231 kiot 2 54,09 Tây Nam Tây Nam 28 20% 2.000 3.514,52
232 kiot 8 56,49 Tây Bắc Tây Bắc 30 20% 2.200 3.894,70
233 kiot 10 55,66 Tây Bắc Tây Bắc 30 20% 2.200 3.869,80
234 kiot 12 54,09 Tây Bắc Tây Bắc 30 20% 2.400 4.022,70


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 3 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 185 1.363,37
2 4 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
3 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 205 1.422,65
4 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 230 1.447,65
5 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
6 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 225 1.442,65
7 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 220 1.437,65
8 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 205 1.422,65
9 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 225 1.442,65
10 14 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 200 1.417,65
11 15 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
12 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 220 1.398,37
13 20 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 215 1.393,37
14 21 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 210 1.349,09
15 25 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 210 1.349,09
16 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
17 30 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 220 1.319,81
18 31 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 215 1.314,81
19 32 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 195 1.294,81
20 33 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 235 1.334,81
21 34 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 205 1.304,81
22 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 180 1.279,81
23 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 210 1.270,53
24 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
25 38 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 190 1.250,53
26 39 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 170 1.230,53
27                  
28 2 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.209,95
29 4 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.209,95
30 6 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 200 1.274,62
31 27 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% TT #VALUE!
32 34 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
33 35 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.108,56
34 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
35 38 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 165 1.070,04
36 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.045,04
37 40 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.045,04
38                  
39 2 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 160 1.069,54
40 3 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
41 32 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.087,28
42 34 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 150 1.067,28
43 35 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.112,28
44 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 115 999,52
45 pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% TT #VALUE!
46                  
47 3 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
48 30 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 200 1.117,28
49 33 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.112,28
50 38 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
51 Pent 8 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 165 745,32
52                  
53 6 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% TT #VALUE!
54 16 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.234,12
55 20 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% TT #VALUE!
56 35 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 160 1.098,56
57 36 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
58 37 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
59 39 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
60                  
61 5 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 155 1.372,65
62 8 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 185 1.402,65
63 10 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 185 1.402,65
64 11 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 185 1.402,65
65 12 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
66 14 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 178 1.395,65
67 16 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 175 1.392,65
68 23 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 210 1.349,09
69 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
70 28 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 160 1.299,09
71 31 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 175 1.274,81
72 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 150 1.249,81
73 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 145 1.205,53
74 39 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 140 1.200,53
75                  
76 5 14 55,63 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 160 1.022,27
77 6 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
78 7 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
79 10 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
80 12 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
81 12A 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 190 1.023,85
82 14 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 185 1.046,65
83 15 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
84 16 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
85 17 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 200 1.033,85
86 19 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 195 1.028,85
87 20 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 210 1.043,85
88 21 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 220 1.026,06
89 23 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 200 1.006,06
90 27 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
91 29 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 220 998,26
92 31 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 195 973,26
93 34 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 195 973,26
94 35 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 200 978,26
95 36 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 210 960,47
96 37 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 930,47
97 39 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 169 919,47
98 Pent 14 37,21 Tây Bắc Tây Nam 13 20% 145 628,73
99                  
100 7 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 105 809,94
101 9 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 804,94
102 11 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 804,94
103 14 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 804,94
104 15 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 110 814,94
105 20 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 105 787,20
106 22 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 105 764,46
107 34 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 120 756,72
108 40 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 90 703,98
109                  
110 11 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 110 814,94
111 12 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 100 804,94
112 14 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 100 804,94
113 16 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 100 804,94
114 20 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 105 787,20
115 24 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 110 769,46
116 35 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 105 741,72
117                  
118 12A 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 270 1.103,85
119 15 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 200 1.061,65
120 16 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 210 1.071,65
121 17 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 200 1.033,85
122 18 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 210 1.043,85
123 23 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 210 1.016,06
124 26 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 195 1.001,06
125 27 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 210 1.016,06
126 28 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 200 1.006,06
127 29 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 210 988,26
128 30 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 205 983,26
129 31 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 210 988,26
130 33 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 210 988,26
131 34 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 195 973,26
132 35 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 195 973,26
133 36 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 210 960,47
134 37 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 180 930,47
135 38 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 180 930,47
136 Pent 20 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13 20% 175 658,73
137                  
138 4 22 75,24 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 200 1.328,60
139 6 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 305 1.522,65
140 7 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 295 1.512,65
141 11 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 290 1.507,65
142 12 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 305 1.522,65
143 12A 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 250 1.428,37
144 14 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 245 1.462,65
145 15 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 260 1.477,65
146 16 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 305 1.522,65
147 23 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 275 1.414,09
148 28 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 270 1.409,09
149 30 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 275 1.374,81
150 31 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 265 1.364,81
151 34 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 250 1.349,81
152 36 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 255 1.315,53
153 38 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 235 1.295,53
154                  
155 4 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 225 1.230,60
156 5 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.289,12
157 7 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.289,12
158 12 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 260 1.299,12
159 12A 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
160 14 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.289,12
161 16 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.284,12
162 17 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 260 1.265,60
163 23 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 250 1.222,08
164 28 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 235 1.207,08
165 31 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 255 1.193,56
166 32 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.178,56
167 34 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 225 1.163,56
168 35 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 260 1.198,56
169 40 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 190 1.095,04
170                  
171 3 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 215 1.197,80
172 7 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 260 1.275,56
173 9 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 270 1.285,56
174 12 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
175 14 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.255,56
176 16 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
177 17 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.232,80
178 20 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 260 1.242,80
179 23 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 270 1.220,04
180 24 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 250 1.200,04
181 27 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 285 1.235,04
182 32 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 245 1.162,28
183 33 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 235 1.152,28
184 34 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 225 1.142,28
185 35 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 200 1.117,28
186 36 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 210 1.094,52
187 38 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 220 1.104,52
188 40 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.054,52
189                  
190 3 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 215 1.197,80
191 4 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 225 1.207,80
192 6 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.270,56
193 7 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.270,56
194 14 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.255,56
195 17 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.227,80
196 23 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 270 1.220,04
197 24 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 250 1.200,04
198 27 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 245 1.195,04
199 32 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 245 1.162,28
200 35 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 235 1.152,28
201 37 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 1.064,52
202 38 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 185 1.069,52
203                  
204 7 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.289,12
205 14 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 270 1.309,12
206