Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Trần Thái : 0968.999.528
  • Phương Nga : 0936.108.660

Bảng giá căn hộ và kiot chung cư HH2 Linh Đàm ngày 1/9/2015

 

Sau một thời gian mở bán hai tòa HH2A và HH2B Linh Đàm thì vẫn còn nhiều căn hộ có vị trí đẹp và giá thành tốt. Ai có nhu cầu liên hệ để chúng tôi tư vấn và chọn căn tốt nhất. Dưới đây bảng giá căn hộ hai tòa HH2 đang mở bán:


+ Chung cư HH2B Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 2 2 70,36 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.262,06
2 4 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 165 1.343,37
3 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 175 1.392,65
4 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 160 1.377,65
5 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 175 1.392,65
6 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
7 9 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 1.397,65
8 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
9 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 1.387,65
10 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 1.387,65
11 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
12 19 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
13 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
14 24 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
15 27 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 170 1.309,09
16 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 180 1.319,09
17 34 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 155 1.254,81
18 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 155 1.254,81
19 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
20 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 150 1.210,53
21 39 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 170 1.230,53
22 40 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 140 1.200,53
23                  
24 2 4 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 175 1.042,45
25 3 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.155,60
26 4 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.170,60
27 9 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
28 11 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
29 19 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.185,60
30 20 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.190,60
31 24 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
32 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.142,08
33 29 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
34 36 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
35 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
36 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.045,04
37                  
38 2 6 56,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 175 1.022,80
39 9 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
40 14 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.165,56
41 20 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.167,80
42 24 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 165 1.115,04
43 28 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
44 37 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
45 39 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.034,52
46 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 105 989,52
47                  
48 2 8 56,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.027,80
49 4 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
50 9 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
51 11 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.185,56
52 12A 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.142,80
53 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.185,56
54 20 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.167,80
55 27 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
56 34 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 160 1.077,28
57 40 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 100 984,52
58                  
59 2 10 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.047,45
60 5 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
61 14 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
62 23 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.172,08
63 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
64 30 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.133,56
65 32 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
66 33 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.108,56
67 34 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 200 1.138,56
68 37 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.075,04
69 38 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 175 1.080,04
70                  
71 4 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 265 1.443,37
72 7 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 255 1.472,65
73 14 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 280 1.497,65
74 19 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 290 1.468,37
75 20 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 290 1.468,37
76 23 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 300 1.439,09
77 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 290 1.429,09
78 30 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 310 1.409,81
79 31 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 285 1.384,81
80 34 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 275 1.374,81
81 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 275 1.374,81
82 36 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 275 1.335,53
83 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 230 1.290,53
84 39 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 215 1.275,53
85                  
86 5 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 285 1.146,65
87 6 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 295 1.156,65
88 34 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 270 1.048,26
89 38 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.000,47
90 39 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 235 985,47
91                  
92 11 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 135 839,94
93 14 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 130 834,94
94 17 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 135 817,20
95 19 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 135 817,20
96 25 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 130 789,46
97 27 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 130 789,46
98 32 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 135 771,72
99 33 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 140 776,72
100 36 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 140 753,98
101                  
102 3 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% TT #VALUE!
103 4 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 130 812,20
104 6 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 145 849,94
105 7 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 125 829,94
106 8 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 133 837,94
107 9 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 140 844,94
108 10 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 140 844,94
109 12 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 135 839,94
110 14 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
111 16 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
112 17 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 135 817,20
113 23 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
114 26 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 799,46
115 27 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
116 28 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
117 29 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 135 771,72
118 33 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 140 776,72
119 36 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 753,98
120 37 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 748,98
121 39 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 130 743,98
122                  
123 3 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 285 1.118,85
124 12 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 270 1.131,65
125 12A 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 270 1.103,85
126 14 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 280 1.141,65
127 30 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 285 1.063,26
128 38 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
129 39 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
130 40 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
131                  
132 3 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
133 7 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 430 1.647,65
134 18 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
135 20 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
136 32 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% TT #VALUE!
137 34 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 340 1.439,81
138 36 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 360 1.420,53
139                  
140 3 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.245,60
141 5 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 265 1.304,12
142 36 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 270 1.175,04
143 40 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 175 1.080,04
144                  
145 5 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
146 18 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 275 1.257,80
147 26 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 250 1.200,04
148 31 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 245 1.162,28
149 40 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 165 1.049,52
150                  
151 4 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 195 1.177,80
152 5 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
153 20 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.232,80
154 24 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 255 1.205,04
155 35 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 220 1.137,28
156 36 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 240 1.124,52
157 39 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 210 1.094,52
158 40 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 165 1.049,52
159                  
160 4 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.255,60
161 8 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% TT #VALUE!
162 15 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 285 1.324,12
163 16 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.294,12
164 25 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 275 1.247,08
165 33 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.178,56
166 36 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 245 1.150,04
167                  
168 3 32 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 235 1.322,06
169 7 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 255 1.472,65
170 11 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 295 1.512,65
171 17 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 285 1.463,37
172 18 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 285 1.463,37
173 19 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 280 1.458,37
174 20 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 290 1.468,37
175 26 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% TT #VALUE!
176 29 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 290 1.389,81
177 30 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 285 1.384,81
178 34 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 250 1.349,81
179 35 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 275 1.374,81
180 36 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 255 1.315,53
181 39 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 215 1.275,53
182 40 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 195 1.255,53
183                  
184 4 34 48,98 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 165 899,70
185 5 34 48,98 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 924,19
186 7 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 205 1.066,65
187 9 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 210 1.071,65
188 12 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 210 1.071,65
189 14 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 200 1.061,65
190 19 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 210 1.043,85
191 20 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 220 1.053,85
192 22 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 220 1.026,06
193 23 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 205 1.011,06
194 29 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 240 1.018,26
195 31 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 195 973,26
196 33 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 195 973,26
197 37 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 185 935,47
198 38 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 195 945,47
199 38 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 195 945,47
200 40 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 920,47
201                  
202 21 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 125 815,49
203 27 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 105 795,49
204 33 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 125 791,68
205 39 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 100 742,87
206                  
207 5 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 810,52
208 7 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
209 10 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
210 11 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
211 14 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 105 815,52
212 17 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 105 792,60
213 22 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 125 789,68
214 23 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 125 789,68
215 25 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 125 789,68
216 34 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 105 746,76
217                  
218 4 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 190 1.023,85
219 9 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
220 10 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
221 12 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
222 14 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
223 15 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
224 20 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 220 1.053,85
225 21 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
226 23 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 205 1.011,06
227 25 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 220 1.026,06
228 28 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 200 1.006,06
229 30 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 190 968,26
230 31 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 978,26
231 32 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 210 988,26
232 34 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 978,26
233 35 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 195 973,26
234 36 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 210 960,47
235 37 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 210 960,47
236 38 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 195 945,47
237 39 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 175 925,47
238 40 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 170 920,47
239                  
240 Pent 2 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13 20%
360
 
241 Pent 4 45,68 Tây Nam Đông Bắc 13 20%
242 Pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 150 730,32
243 Pent 8 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 150 730,32
244 Pent 14 37,21 Tây Bắc Tây Nam 13 20% 280 763,73
245 Pent 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 70 661,24
246 Pent 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 70 661,24
247 Pent 20 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13 20% 280 763,73
248 Pent 26 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 280 860,32
249 Pent 28 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 280 860,32
250 Pent 40 37,21 Đông Nam Tây Nam 13 20% 180 663,73
251                  
252 kiot 2 54,09 Tây Nam Tây Nam 28 20% 2.000 3.514,52
253 kiot 8 56,49 Tây Bắc Tây Bắc 30 20% 2.200 3.894,70
254 kiot 10 55,66 Tây Bắc Tây Bắc 30 20% 2.200 3.869,80
255 kiot 12 54,09 Tây Bắc Tây Bắc 30 20% 2.400 4.022,70


+ Chung cư HH2C Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 3 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 190 1.368,37
2 4 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
3 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 198 1.415,65
4 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 230 1.447,65
5 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
6 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 225 1.442,65
7 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
8 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 205 1.422,65
9 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 225 1.442,65
10 14 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 200 1.417,65
11 15 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 185 1.402,65
12 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 220 1.398,37
13 20 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 215 1.393,37
14 21 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 235 1.374,09
15 25 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 195 1.334,09
16 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
17 30 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 220 1.319,81
18 31 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 215 1.314,81
19 32 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 195 1.294,81
20 34 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 205 1.304,81
21 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 180 1.279,81
22 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 210 1.270,53
23 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
24 39 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
25                  
26 2 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.209,95
27 4 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.209,95
28 15 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
29 26 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
30 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
31 30 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
32 33 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.108,56
33 34 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.113,56
34 35 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.108,56
35 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
36 38 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 165 1.070,04
37 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
38                  
39 2 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 160 1.069,54
40 3 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
41 7 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.205,56
42 27 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.135,04
43 28 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.140,04
44 29 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 190 1.107,28
45 34 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 150 1.067,28
46 35 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.112,28
47 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 115 999,52
48 pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% TT #VALUE!
49                  
50 3 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
51 7 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.195,56
52 9 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.210,56
53 20 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.167,80
54 28 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
55 30 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.097,28
56 33 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.112,28
57 38 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
58 39 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
59 Pent 8 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 175 755,32
60                  
61 7 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
62 11 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
63 15 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
64 20 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 195 1.200,60
65 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
66 27 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.157,08
67 35 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.108,56
68 36 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
69 37 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
70 39 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
71                  
72 2 12 57,83 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 180 1.047,45
73 5 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 155 1.372,65
74 6 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 155 1.372,65
75 8 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
76 10 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
77 11 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
78 12 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
79 12A 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 190 1.368,37
80 14 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 178 1.395,65
81 16 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 1.387,65
82 23 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 210 1.349,09
83 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
84 31 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 175 1.274,81
85 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 150 1.249,81
86 36 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 165 1.225,53
87 37 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 135 1.195,53
88 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 145 1.205,53
89 39 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 140 1.200,53
90                  
91 5 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 160 1.021,65
92 6 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
93 7 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
94 12 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
95 12A 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 190 1.023,85
96 14 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
97 15 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
98 16 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 205 1.066,65
99 17 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 200 1.033,85
100 18 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 205 1.038,85
101 19 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 195 1.028,85
102 20 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 210 1.043,85
103 21 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 220 1.026,06
104 22 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
105 23 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 200 1.006,06
106 26 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 195 1.001,06
107 27 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
108 31 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 210 988,26
109 35 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 200 978,26
110 36 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 210 960,47
111 37 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 930,47
112 39 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 930,47
113 Pent 14 37,21 Tây Bắc Tây Nam 13 20% 155 638,73
114                  
115 7 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 804,94
116 9 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 804,94
117 11 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 804,94
118 14 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 804,94
119 15 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 110 814,94
120 20 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 105 787,20
121 22 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 105 764,46
122 40 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 90 703,98
123 pent 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 20 611,24
124                  
125 11 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 110 814,94
126 12 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 100 804,94
127 14 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 110 814,94
128 16 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 100 804,94
129 20 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 105 787,20
130 35 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 105 741,72
131                  
132 11 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 205 1.066,65
133 12A 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 270 1.103,85
134 15 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 190 1.051,65
135 16 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 205 1.066,65
136 17 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 200 1.033,85
137 18 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 210 1.043,85
138 20 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 210 1.043,85
139 23 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 210 1.016,06
140 26 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 195 1.001,06
141 27 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 210 1.016,06
142 28 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 200 1.006,06
143 29 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 210 988,26
144 30 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 205 983,26
145 31 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 210 988,26
146 33 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 210 988,26
147 34 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 190 968,26
148 35 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 188 966,26
149 36 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 215 965,47
150 37 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 180 930,47
151 38 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 180 930,47
152 Pent 20 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13 20% 175 658,73
153                  
154 4 22 75,24 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 190 1.318,60
155 6 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 305 1.522,65
156 7 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 295 1.512,65
157 11 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 290 1.507,65
158 12 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 305 1.522,65
159 12A 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 260 1.438,37
160 14 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 245 1.462,65
161 15 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 260 1.477,65
162 16 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 305 1.522,65
163 23 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 270 1.409,09
164 25 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 260 1.399,09
165 28 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 270 1.409,09
166 30 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 275 1.374,81
167 31 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 265 1.364,81
168 34 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 250 1.349,81
169 36 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 255 1.315,53
170 38 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 235 1.295,53
171 39 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 210 1.270,53
172                  
173 3 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 225 1.230,60
174 4 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 225 1.230,60
175 5 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 230 1.269,12
176 7 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.289,12
177 12 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 260 1.299,12
178 12A 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
179 14 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 260 1.299,12
180 16 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.284,12
181 23 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 250 1.222,08
182 25 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 240 1.212,08
183 28 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 235