Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Trọng Tiến : 0976 090 585
  • Thành Chinh : 0965.111.780

Bảng giá căn hộ và kiot chung cư HH2 Linh Đàm ngày 28/9/2015

 

Sau một thời gian mở bán ba tòa HH2A, HH2B, HH2C Linh Đàm thì vẫn còn nhiều căn hộ có vị trí đẹp và giá thành tốt. Ai có nhu cầu liên hệ để chúng tôi tư vấn và chọn căn tốt nhất. Dưới đây bảng giá căn hộ ba tòa HH2 đang mở bán:

+ Chung cư HH2A Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 2 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% TT #VALUE!
2 3 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% 210 1.480,76
3 4 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% 210 1.480,76
4 6 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 240 1.553,12
5 7 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 195 1.508,12
6 8 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 240 1.553,12
7 9 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 200 1.513,12
8 10 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 225 1.538,12
9 11 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 240 1.553,12
10 12 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 240 1.553,12
11 12A 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% 180 1.450,76
12 16 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 190 1.503,12
13 17 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% 250 1.520,76
14 19 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% 220 1.490,76
15 20 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% 215 1.485,76
16 21 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 230 1.458,40
17 23 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 230 1.458,40
18 24 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 220 1.448,40
19 25 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 230 1.458,40
20 27 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 210 1.438,40
21 28 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 200 1.428,40
22 33 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 250 1.436,05
23 31 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 220 1.406,05
24 34 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 190 1.376,05
25 35 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 200 1.386,05
26 36 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 195 1.338,69
27 37 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 220 1.363,69
28 39 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 150 1.293,69
29 pent 2 46,88 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,39 20% TT #VALUE!
30                  
31 2 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% TT #VALUE!
32 5 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 220 1.335,38
33 6 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 225 1.340,38
34 7 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 205 1.320,38
35 8 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 220 1.335,38
36 9 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 210 1.325,38
37 10 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 220 1.335,38
38 11 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 220 1.335,38
39 12A 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 235 1.314,40
40 16 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 210 1.325,38
41 17 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 210 1.289,40
42 18 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 235 1.314,40
43 19 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 230 1.309,40
44 20 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 235 1.314,40
45 21 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 210 1.253,42
46 22 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 220 1.263,42
47 23 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 225 1.268,42
48 24 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 220 1.263,42
49 26 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 225 1.268,42
50 27 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 210 1.253,42
51 28 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 235 1.278,42
52 31 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 210 1.217,44
53 32 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 205 1.212,44
54 34 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 205 1.212,44
55 35 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 190 1.197,44
56 37 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 195 1.166,46
57 39 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 160 1.131,46
58 40 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 145 1.116,46
59 Pent 4 50,59 Đông Nam Tây Bắc 13 20% TT #VALUE!
60                  
61 2 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% TT #VALUE!
62 3 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 220 1.274,80
63 6 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 225 1.314,96
64 7 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 210 1.299,96
65 8 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 220 1.309,96
66 11 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 220 1.309,96
67 12A 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 230 1.284,80
68 14 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 200 1.289,96
69 15 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 210 1.299,96
70 16 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 210 1.299,96
71 17 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 210 1.264,80
72 18 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 225 1.279,80
73 19 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 230 1.284,80
74 20 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 215 1.269,80
75 21 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 215 1.234,64
76 23 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 220 1.239,64
77 24 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 210 1.229,64
78 27 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 200 1.219,64
79 29 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 215 1.199,48
80 30 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 210 1.194,48
81 31 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 215 1.199,48
82 32 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 195 1.179,48
83 33 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 205 1.189,48
84 34 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 195 1.179,48
85 35 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 195 1.179,48
86 37 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 200 1.149,32
87 38 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 200 1.149,32
88 39 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 160 1.109,32
89 40 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 165 1.114,32
90                  
91 2 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% TT #VALUE!
92 4 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 210 1.264,80
93 5 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 205 1.294,96
94 7 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 230 1.319,96
95 8 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 220 1.309,96
96 11 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 220 1.309,96
97 14 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 200 1.289,96
98 15 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 195 1.284,96
99 16 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 210 1.299,96
100 17 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 215 1.269,80
101 18 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 220 1.274,80
102 20 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 210 1.264,80
103 24 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 210 1.229,64
104 26 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 225 1.244,64
105 27 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 200 1.219,64
106 28 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 225 1.244,64
107 31 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 215 1.199,48
108 32 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 210 1.194,48
109 33 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 200 1.184,48
110 34 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 195 1.179,48
111 35 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 195 1.179,48
112 36 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 195 1.144,32
113 37 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 200 1.149,32
114 39 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 170 1.119,32
115 40 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 145 1.094,32
116 Pent 8 49,44 Đông Nam Tây Bắc 13 20% 200 842,72
117                  
118 2 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% TT #VALUE!
119 5 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 220 1.335,38
120 6 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 250 1.365,38
121 7 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 210 1.325,38
122 8 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 230 1.345,38
123 9 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 235 1.350,38
124 10 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 220 1.335,38
125 11 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 230 1.345,38
126 15 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 200 1.315,38
127 17 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 250 1.329,40
128 18 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 235 1.314,40
129 19 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 230 1.309,40
130 20 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 220 1.299,40
131 23 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 225 1.268,42
132 24 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 230 1.273,42
133 25 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 210 1.253,42
134 26 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 250 1.293,42
135 27 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 210 1.253,42
136 28 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 225 1.268,42
137 31 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 220 1.227,44
138 32 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 205 1.212,44
139 33 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 200 1.207,44
140 34 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 190 1.197,44
141 36 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 205 1.176,46
142 38 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 180 1.151,46
143 39 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 160 1.131,46
144 Pent 10 50,59 Đông Nam Tây Bắc 13 20% 190 847,67
145                  
146 2 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% TT #VALUE!
147 3 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% 270 1.540,76
148 6 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 250 1.563,12
149 7 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 235 1.548,12
150 9 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 240 1.553,12
151 10 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 270 1.583,12
152 11 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 350 1.663,12
153 12 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 280 1.593,12
154 12A 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% 230 1.500,76
155 14 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 240 1.553,12
156 15 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 225 1.538,12
157 16 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 260 1.573,12
158 17 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% 220 1.490,76
159 19 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% 240 1.510,76
160 21 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 270 1.498,40
161 22 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 250 1.478,40
162 24 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 270 1.498,40
163 28 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 260 1.488,40
164 29 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 250 1.436,05
165 31 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 260 1.446,05
166 33 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 260 1.446,05
167 34 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 210 1.396,05
168 36 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 215 1.358,69
169 37 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 220 1.363,69
170 39 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 170 1.313,69
171 Pent 12 46,88 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,39 20% 260 887,72
172                  
173 2 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 20% TT #VALUE!
174 3 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 20% 230 1.063,85
175 4 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 20% 235 1.068,85
176 6 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15,5 20% 230 1.091,65
177 8 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15,5 20% 235 1.096,65
178 10 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15,5 20% 250 1.111,65
179 11 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15,5 20% 260 1.121,65
180 12A 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 20% 230 1.063,85
181 15 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15,5 20% 217 1.078,65
182 16 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15,5 20% 235 1.096,65
183 17 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 20% 240 1.073,85
184 19 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 20% 250 1.083,85
185 20 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 20% 245 1.078,85
186 21 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 20% 255 1.061,06
187 22 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 20% 250 1.056,06
188 23 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 20% 240 1.046,06
189 24 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 20% 270 1.076,06
190 26 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 20% 230 1.036,06
191 27 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 20% 225 1.031,06
192 29 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14 20% 240 1.018,26
193 31 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14 20% 240 1.018,26
194 32 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14 20% 250 1.028,26
195 33 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14 20% 235 1.013,26
196 34 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14 20% 235 1.013,26
197 35 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14 20% 225 1.003,26
198 37 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 13,5 20% 210 960,47
199 38 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 13,5 20% 210 960,47
200 40 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 13,5 20% 165 915,47
201 Pent 14 37,21 Tây Nam Đông Nam 13 20% 190 673,73
202                  
203 2 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15 20% TT #VALUE!
204 3 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 135 817,20
205 5 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 130 834,94
206 7 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 130 834,94
207 8 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 140 844,94
208 10 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 140 844,94
209 12 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 145 849,94
210 12A 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 130 812,20
211 14 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 135 839,94
212 15 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 130 834,94
213 17 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 135 817,20
214 20 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 140 822,20
215 23 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 135 794,46
216 24 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 140 799,46
217 26 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 130 789,46
218 28 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 130 789,46
219 29 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 135 771,72
220 30 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 135 771,72
221 31 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 135 771,72
222 33 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 135 771,72
223 34 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 135 771,72
224 35 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 125 761,72
225 37 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 135 748,98
226 Pent 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 13 20% 30 621,24
227                  
228 3 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 130 812,20
229 5 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 130 834,94
230 6 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 130 834,94
231 7 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 125 829,94
232 8 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 140 844,94
233 10 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 140 844,94
234 12 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 135 839,94
235 12Á 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 130 834,94
236 14 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 125 829,94
237 15 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 125 829,94
238 16 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 135 839,94
239 17 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 135 817,20
240 18 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 130 812,20
241 20 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 140 822,20
242 21 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 135 794,46
243 23 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 135 794,46
244 25 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 125 784,46
245 26 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 125 784,46
246 29 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 135 771,72
247 31 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 135 771,72
248 32 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 135 771,72
249 34 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 125 761,72
250 35 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 125 761,72
251 36 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 125 738,98
252 37 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 120 733,98
253 Pent 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 13 20% 30 621,24
254                  
255 4 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 20% 220 1.053,85
256 5 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 250 1.111,65
257 6 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 235 1.096,65
258 7 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 225 1.086,65
259 8 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 235 1.096,65
260 10 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 255 1.116,65
261 11 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 230 1.091,65
262 12 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 245 1.106,65
263 14 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 240 1.101,65
264 12A 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 20% 235 1.068,85
265 16 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 235 1.096,65
266 17 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 20% 235 1.068,85
267 18 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 20% 230 1.063,85
268 21 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 255 1.061,06
269 22 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 250 1.056,06
270 23 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 240 1.046,06
271 24 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 230 1.036,06
272 25 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 230 1.036,06
273 26 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 230 1.036,06
274 27 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 225 1.031,06
275 28 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 230 1.036,06
276 30 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 20% 240 1.018,26
277 31 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 20% 260 1.038,26
278 33 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 20% 225 1.003,26
279 34 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 20% 235 1.013,26
280 35 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 20% 225 1.003,26
281 37 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 13,5 20% 200 950,47
282 38 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 13,5 20% 200 950,47
283 40 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 13,5 20% 165 915,47
284                  
285 3 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 450 1.720,76
286 4 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% TT #VALUE!
287 5 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 400 1.670,76
288 6 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 420 1.733,12
289 7 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 370 1.683,12
290 8 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 380 1.693,12
291 9 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 380 1.693,12
292 11 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 410 1.723,12
293 12A 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 400 1.670,76
294 15 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 350 1.663,12
295 16 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 395 1.708,12
296 17 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 420 1.690,76
297 19 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 380 1.650,76
298 20 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 400 1.670,76
299 21 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% TT #VALUE!
300 22 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 420 1.648,40
301 23 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 400 1.628,40
302 24 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% TT #VALUE!
303 25 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 350 1.578,40
304 26 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 350 1.578,40
305 28 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 450 1.678,40
306 29 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 450 1.636,05
307 31 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 400 1.586,05
308 33 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 410 1.596,05
309 34 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 320 1.506,05
310 35 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 320 1.506,05
311 36 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 350 1.493,69
312 37 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 350 1.493,69
313 38 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 300 1.443,69
314 39 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 250 1.393,69
315 40 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 250 1.393,69
316 Pent 22 46,88 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,39 20% TT #VALUE!
317                  
318 4 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 270 1.349,40
319 7 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 255 1.370,38
320 11 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 285 1.400,38
321 12 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 280 1.395,38
322 16 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 285 1.400,38
323 15 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 285 1.400,38
324 16 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 285 1.400,38
325 19 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 280 1.359,40
326 20 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 280 1.359,40
327 21 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 285 1.328,42
328 22 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 270 1.313,42
329 23 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 270 1.313,42
330 24 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 280 1.323,42
331 25 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 280 1.323,42
332 26 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% TT #VALUE!
333 28 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 280 1.323,42
334 30 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 285 1.292,44
335 31 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 270 1.277,44
336 32 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 260 1.267,44
337 33 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 250 1.257,44
338 34 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 260 1.267,44
339 35 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 255 1.262,44
340 36 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 260 1.231,46
341 37 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 260 1.231,46
342 38 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 240 1.211,46
343 39 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 195 1.166,46
344 40 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 200 1.171,46
345 Pent 24 50,59 Tây Bắc Đông Nam 13 20% 280 937,67
346                  
347 4 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 250 1.304,80
348 7 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 275 1.364,96
349 8 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 275 1.364,96
350 11 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 275 1.364,96
351 12Á 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 260 1.314,80
352 15 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 250 1.339,96
353 16 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 270 1.359,96
354 19 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 270 1.324,80
355 20 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 270 1.324,80
356 21 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 265 1.284,64
357 22 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% TT #VALUE!
358 23 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 270 1.289,64
359 24 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 270 1.289,64
360 25 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 265 1.284,64
361 29 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 280 1.264,48
362 30 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 260 1.244,48
363 31 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 260 1.244,48
364 32 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 265 1.249,48
365 33 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 265 1.249,48
366 34 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 265 1.249,48
367 36 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 250 1.199,32
368 37 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 245 1.194,32
369 39 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 195 1.144,32
370 40 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 180 1.129,32
371 Pent 26 49,44 Tây Bắc Đông Nam 13 20% 280 922,72
372                  
373 4 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 260 1.349,96
374 7 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 275 1.364,96
375 8 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 285 1.374,96
376 11 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 275 1.364,96
377 12A 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 250 1.304,80
378 16 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 270 1.359,96
379 19 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 270 1.324,80
380 20 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 255 1.309,80
381 21 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 280 1.299,64
382 22 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 285 1.304,64
383 23 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 265 1.284,64
384 24 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 270 1.289,64
385 25 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 270 1.289,64
386 28 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 260 1.279,64
387 29 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 270 1.254,48
388 31 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 260 1.244,48
389 33 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 250 1.234,48
390 34 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 265 1.249,48
391 35 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 245 1.229,48
392 36 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 260 1.209,32
393 37 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 255 1.204,32
394 38 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 250 1.199,32
395 39 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 195 1.144,32
396 40 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 200 1.149,32
397                  
398 4 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 270 1.349,40
399 8 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 285 1.400,38
400 10 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 285 1.400,38
401 12 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 280 1.395,38
402 12A 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 250 1.329,40
403 19 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 280 1.359,40
404 20 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 260 1.339,40
405 21 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 285 1.328,42
406 22 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 285 1.328,42
407 23 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 270 1.313,42
408 25 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 250 1.293,42
409 26 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% TT #VALUE!
410 28 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 260 1.303,42
411 29 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 260 1.303,42
412 30 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 250 1.257,44
413 31 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 270 1.277,44
414 32 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 265 1.272,44
415 33 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 250 1.257,44
416 34 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 250 1.257,44
417 35 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 250 1.257,44
418 37 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 230 1.201,46
419 38 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 230 1.201,46
420 39 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 195 1.166,46
421 40 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 190 1.161,46
422                  
423 3 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 290 1.560,76
424 4 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 310 1.580,76
425 6 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 325 1.638,12
426 7 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 335 1.648,12
427 8 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 310 1.623,12
428 10 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 330 1.643,12
429 12 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 375 1.688,12
430 12A 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 320 1.590,76
431 14 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 300 1.613,12
432 16 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 340 1.653,12
433 17 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 385 1.655,76
434 18 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 320 1.590,76
435 19 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 350 1.620,76
436 21 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 350 1.578,40
437 22 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 350 1.578,40
438 23 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 350 1.578,40
439 25 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 350 1.578,40
440 26 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 320 1.548,40
441 29 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,45 20% 340 1.528,51
442 31 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 350 1.536,05
443 32 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 320 1.506,05
444 34 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 300 1.486,05
445 35 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 290 1.476,05