Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Trọng Tiến : 0976 090 585
  • Xuân Bách : 097.383.7988

Bảng giá căn hộ và kiot chung cư HH2B và HH2C Linh Đàm ngày 13/7/2015

 

Hôm qua, Chủ đầu tư đã chính thức mở bán hai tòa được coi là hot nhất là HH2B và HH2C với bảng giá bán rất tốt tại thời điểm mở bán. Ai có nhu cầu liên hệ để chúng tôi tư vấn và chọn căn tốt nhất:


+ Chung cư HH2B Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 2 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
2 4 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
3 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 185 1.402,65
4 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 160 1.377,65
5 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 185 1.402,65
6 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 155 1.372,65
7 9 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 195 1.412,65
8 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 158 1.375,65
9 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 1.397,65
10 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 135 1.352,65
11 12A 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 135 1.313,37
12 16 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
13 17 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
14 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
15 19 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
16 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
17 27 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
18 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 180 1.319,09
19 31 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 160 1.259,81
20 33 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
21 34 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
22 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 155 1.254,81
23 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
24 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 150 1.210,53
25 40 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 135 1.195,53
26                  
27 3 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.155,60
28 4 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.165,60
29 9 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.214,12
30 10 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
31 11 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.214,12
32 14 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.189,12
33 15 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.189,12
34 16 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
35 19 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.185,60
36 23 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.147,08
37 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 160 1.132,08
38 29 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
39 36 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 155 1.060,04
40 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
41 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.045,04
42 40 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 100 1.005,04
43                  
44 2 6 56,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.027,80
45 8 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
46 9 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
47 10 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.195,56
48 12 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
49 14 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.165,56
50 16 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
51 17 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.152,80
52 22 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
53 28 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
54 29 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.092,28
55 33 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 155 1.072,28
56 37 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
57 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 100 984,52
58                  
59 2 8 56,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.027,80
60 4 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
61 5 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
62 9 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
63 11 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.185,56
64 12A 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.152,80
65 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
66 15 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
67 17 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.152,80
68 22 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
69 27 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
70 32 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 155 1.072,28
71 34 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 155 1.072,28
72 40 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 105 989,52
73                  
74 2 10 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.057,45
75 4 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.190,60
76 5 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
77 9 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
78 10 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
79 11 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
80 12 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.234,12
81 14 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
82 15 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
83 23 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 205 1.177,08
84 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 205 1.177,08
85 30 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.133,56
86 34 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.133,56
87 38 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 175 1.080,04
88                  
89 4 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 265 1.443,37
90 7 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 285 1.502,65
91 8 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 290 1.507,65
92 10 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 285 1.502,65
93 11 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 279 1.496,65
94 14 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 280 1.497,65
95 19 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 285 1.463,37
96 23 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 320 1.459,09
97 25 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 290 1.429,09
98 26 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 280 1.419,09
99 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 290 1.429,09
100 29 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 285 1.384,81
101 30 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 325 1.424,81
102 31 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 285 1.384,81
103 34 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 275 1.374,81
104 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 275 1.374,81
105 36 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 280 1.340,53
106 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 220 1.280,53
107 39 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 225 1.285,53
108                  
109 2 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 255 1.088,85
110 7 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 275 1.136,65
111 17 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 275 1.108,85
112 27 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 265 1.071,06
113 33 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 265 1.043,26
114 34 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 260 1.038,26
115 36 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 260 1.010,47
116 38 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.000,47
117 39 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 235 985,47
118 40 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.000,47
119                  
120 2 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 125 807,20
121 9 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 140 844,94
122 11 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 140 844,94
123 12 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 145 849,94
124 14 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 130 834,94
125 17 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 135 817,20
126 19 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 135 817,20
127 20 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 130 812,20
128 21 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 135 794,46
129 25 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 130 789,46
130 27 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 130 789,46
131 29 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 130 766,72
132 32 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 125 761,72
133 33 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 135 771,72
134 36 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 135 748,98
135                  
136 6 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 115 819,94
137 7 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 120 824,94
138 8 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 140 844,94
139 9 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
140 10 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 140 844,94
141 12 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 140 844,94
142 12A 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 130 812,20
143 14 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
144 16 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
145 21 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 799,46
146 22 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 799,46
147 23 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
148 26 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 799,46
149 27 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
150 28 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
151 29 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 140 776,72
152 32 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 130 766,72
153 33 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 135 771,72
154 36 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 748,98
155 37 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 748,98
156 39 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 723,98
157                  
158 12 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 285 1.146,65
159 12A 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 270 1.103,85
160 14 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 275 1.136,65
161 33 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 290 1.068,26
162 40 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
163                  
164 3 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 390 1.568,37
165 7 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 380 1.597,65
166 12 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% TT #VALUE!
167 12A 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 420 1.598,37
168 18 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
169 19 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
170 22 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% TT #VALUE!
171 32 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 420 1.519,81
172 34 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 340 1.439,81
173 36 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 360 1.420,53
174 37 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% TT #VALUE!
175 40 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 300 1.360,53
176                  
177 3 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.245,60
178 4 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.245,60
179 12A 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
180 16 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.294,12
181 19 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 260 1.265,60
182 32 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.178,56
183 36 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 270 1.175,04
184 40 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.075,04
185                  
186 4 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 190 1.172,80
187 5 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.260,56
188 7 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 230 1.245,56
189 10 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
190 12 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
191 12A 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
192 14 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
193 16 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
194 17 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
195 18 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.232,80
196 19 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.232,80
197 26 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 250 1.200,04
198 31 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 230 1.147,28
199 33 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.157,28
200 40 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 155 1.039,52
201                  
202 4 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 215 1.197,80
203 5 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
204 8 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.255,56
205 11 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
206 14 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.260,56
207 15 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
208 17 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
209 35 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 220 1.137,28
210 36 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 260 1.144,52
211 40 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 155 1.039,52
212                  
213 8 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% TT #VALUE!
214 12A 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
215 14 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.289,12
216 15 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 260 1.299,12
217 16 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.294,12
218 22 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 275 1.247,08
219 25 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.232,08
220 28 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 240 1.212,08
221 36 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.155,04
222 39 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.075,04
223                  
224 5 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 270 1.487,65
225 7 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 280 1.497,65
226 11 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 295 1.512,65
227 17 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 290 1.468,37
228 18 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 285 1.463,37
229 19 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 280 1.458,37
230 24 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 260 1.399,09
231 26 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 300 1.439,09
232 29 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 290 1.389,81
233 34 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 305 1.404,81
234 36 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 260 1.320,53
235 40 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% TT #VALUE!
236                  
237 5 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.026,65
238 6 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.051,65
239 7 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 240 1.101,65
240 9 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 245 1.106,65
241 10 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.056,65
242 11 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 200 1.061,65
243 12 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 245 1.106,65
244 14 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.051,65
245 15 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.046,65
246 16 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.051,65
247 19 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 210 1.043,85
248 22 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 225 1.031,06
249 23 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.006,06
250 25 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.006,06
251 29 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 240 1.018,26
252 33 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 195 973,26
253 37 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 190 940,47
254 38 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 195 945,47
255 39 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 175 925,47
256 40 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 910,47
257                  
258 5 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
259 7 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
260 11 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 100 838,11
261 12 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 105 843,11
262 16 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
263 17 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 105 819,30
264 19 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 110 824,30
265 20 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 90 804,30
266 21 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 115 805,49
267 22 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 115 805,49
268 23 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 115 805,49
269 25 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 110 800,49
270 28 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 115 805,49
271 33 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 115 781,68
272 39 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 95 737,87
273 40 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 85 727,87
274                  
275 5 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 110 820,52
276 7 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 85 795,52
277 10 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
278 11 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
279 14 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 100 810,52
280 16 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 100 810,52
281 17 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15 20% 105 792,60
282 20 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15 20% 95 782,60
283 22 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 115 779,68
284 23 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 115 779,68
285 25 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 110 774,68
286 26 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 100 764,68
287 31 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14 20% 105 746,76
288 34 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14 20% 95 736,76
289 39 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 85 703,84
290 40 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 85 703,84
291                  
292 4 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 190 1.023,85
293 5 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 175 1.036,65
294 6 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 185 1.046,65
295 9 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 245 1.106,65
296 10 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
297 12 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 245 1.106,65
298 14 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
299 15 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
300 16 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
301 17 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 215 1.048,85
302 21 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
303 23 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
304 24 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 215 1.021,06
305 25 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% TT #VALUE!
306 27 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 195 1.001,06
307 28 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 200 1.006,06
308 30 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 195 973,26
309 31 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 978,26
310 32 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 978,26
311 34 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 978,26
312 35 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 190 968,26
313 36 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 220 970,47
314 37 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 210 960,47
315 38 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 195 945,47
316 39 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 175 925,47
317 40 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 160 910,47
318                  
319 Pent 2 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13 20%
360
 
320 Pent 4 45,68 Tây Nam Đông Bắc 13 20%
321 Pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 130 710,32
322 Pent 8 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 130 710,32
323 Pent 14 37,21 Tây Bắc Tây Nam 13 20% 280 763,73
324 Pent 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 70 661,24
325 Pent 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 70 661,24
326 Pent 20 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13 20% 280 763,73
327 Pent 26 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 250 830,32
328 Pent 28 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 250 830,32
329 Pent 30 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 20%
660
 
330 Pent 32 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13 20%
331 Pent 34 37,21 Đông Nam Đông Bắc 13 20% 150 633,73
332 Pent 36 45,48 Đông Nam Đông Bắc 13 20% 40 631,24
333 Pent 38 45,48 Đông Nam Tây Nam 13 20% 40 631,24
334 Pent 40 37,21 Đông Nam Tây Nam 13 20% 150 633,73
335                  
336 kiot 2 54,09 Đông Bắc Đông Bắc 28 20% 2.000 3.514,52
337 kiot 30 38,45 Đông Bắc Đông Bắc 28 20% 1.600 2.676,60


+ Chung cư HH2C Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 2 2 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.047,45
2 3 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 190 1.368,37
3 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 195 1.412,65
4 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 230 1.447,65
5 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
6 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 225 1.442,65
7 9 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
8 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
9 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 225 1.442,65
10 12A 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15.45 20% 190 #VALUE!
11 14 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 200 1.417,65
12 15 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
13 17 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 200 1.378,37
14 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 220 1.398,37
15 20 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 240 1.418,37
16 21 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 250 1.389,09
17 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 250 1.389,09
18 23 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 210 1.349,09
19 24 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
20 25 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
21 26 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 190 1.329,09
22 27 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
23 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 230 1.369,09
24 29 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 265 1.364,81
25 30 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 230 1.329,81
26 31 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 210 1.309,81
27 32 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 200 1.299,81
28 33 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 230 1.329,81
29 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 180 1.279,81
30 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 210 1.270,53
31 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 190 1.250,53
32 38 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 190 1.250,53
33 39 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
34 40 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 160 1.220,53
35                  
36 2 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.209,95
37 3 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.189,95
38 4 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.209,95
39 6 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.214,12
40 8 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
41 12A 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.185,60
42 15 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.234,12
43 20 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.195,60
44 23 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
45 24 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
46 26 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.157,08
47 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
48 30 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
49 31 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 168 1.106,56
50 34 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.113,56
51 35 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.103,56
52 36 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 175 1.080,04
53 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
54 38 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 165 1.070,04
55 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
56                  
57 2 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 160 1.069,54
58 3 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 150 1.059,54
59 4 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 150 1.059,54
60 7 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.200,56
61 18 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.167,80
62 27 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.140,04
63 28 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.140,04
64 29 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.112,28
65 31 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.092,28
66 34 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.092,28
67 36 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.054,52
68 38 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.054,52
69 39 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
70 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 994,52
71 pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 175 755,32
72                  
73 3 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
74 4 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
75 5 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
76 6 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.205,56
77 7 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.195,56
78 9 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.210,56
79 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.200,56
80 15 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.185,56
81 19 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.167,80
82 20 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.162,80
83 28 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
84 30 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 190 1.107,28
85 31 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.087,28
86 32 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.082,28
87 33 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.082,28
88 36 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.054,52
89 38 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.054,52
90 39 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
91 Pent 8 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 175 755,32
92                  
93 3 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.155,60
94 4 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 166 1.171,60
95 7 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
96 11 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
97 12 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
98 15 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.234,12
99 16 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
100 18 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.195,60
101 20 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.195,60
102 21 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
103 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.157,08
104 27 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.157,08
105 29 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 185 1.123,56
106 31 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 185 1.123,56
107 32 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
108 33 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 205 1.143,56
109 35 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.113,56
110 36 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
111 37 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
112 38 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
113 39 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
114                  
115 2 12 57,83 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 180 1.047,45
116 3 12 75,24 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 120 1.248,60
117 5 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 160 1.377,65
118 6 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 160 1.377,65
119 8 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
120 10 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
121 11 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
122 12 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
123 12A 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 190 1.368,37
124 14 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
125 16 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 1.387,65
126 17 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 160 1.338,37
127 21 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 175 1.314,09
128 23 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 210 1.349,09
129 25 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 160 1.299,09
130 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 165 1.304,09
131 28 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 155 1.294,09
132 33 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 140 1.239,81
133 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 180 1.279,81
134 36 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 165 1.225,53
135 37 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 135 1.195,53
136 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 145 1.205,53
137 39 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 140 1.200,53
138                  
139 5 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 160 1.021,65
140 6 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
141 7 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
142 10 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 185 1.046,65
143 12 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 188 1.049,65
144 12A 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 188 1.021,85
145 14 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
146 15 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
147 16 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 205 1.066,65
148 17 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 190 1.023,85
149 18 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 205 1.038,85
150 19 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 195 1.028,85
151