Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Hoài Thu : 0904.966.770
  • Phương Nga : 0936.108.660

Bảng giá căn hộ và kiot chung cư HH2B và HH2C Linh Đàm ngày 22/7/2015

 

Sau một thời gian mở bán hai tòa HH2A và HH2B Linh Đàm thì vẫn còn nhiều căn hộ có vị trí đẹp và giá thành tốt. Ai có nhu cầu liên hệ để chúng tôi tư vấn và chọn căn tốt nhất. Dưới đây bảng giá căn hộ hai tòa HH2 đang mở bán:


+ Chung cư HH2B Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 2 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
2 4 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
3 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 185 1.402,65
4 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 160 1.377,65
5 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 185 1.402,65
6 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 155 1.372,65
7 9 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 195 1.412,65
8 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 155 1.372,65
9 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 1.397,65
10 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 135 1.352,65
11 12A 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 135 1.313,37
12 16 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
13 17 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
14 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
15 19 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
16 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
17 27 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
18 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 180 1.319,09
19 31 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 160 1.259,81
20 33 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
21 34 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
22 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 155 1.254,81
23 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
24 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 150 1.210,53
25 40 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% TT #VALUE!
26                  
27 3 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.155,60
28 4 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.165,60
29 9 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.214,12
30 10 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
31 11 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.214,12
32 14 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.189,12
33 15 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 155 1.194,12
34 16 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
35 19 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.185,60
36 23 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.147,08
37 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 160 1.132,08
38 29 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
39 36 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 155 1.060,04
40 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
41 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.045,04
42                  
43 2 6 56,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.027,80
44 8 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
45 9 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
46 10 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.195,56
47 12 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
48 14 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.165,56
49 16 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
50 17 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.152,80
51 20 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 195 1.177,80
52 22 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
53 28 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
54 29 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.092,28
55 33 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 155 1.072,28
56 37 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
57 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 100 984,52
58                  
59 2 8 56,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.027,80
60 4 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
61 5 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
62 9 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
63 11 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.185,56
64 12A 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.152,80
65 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
66 15 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
67 17 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.152,80
68 20 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 195 1.177,80
69 22 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
70 27 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
71 34 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 155 1.072,28
72 40 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 105 989,52
73                  
74 2 10 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.057,45
75 4 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.190,60
76 5 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
77 9 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
78 10 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
79 11 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
80 12 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.234,12
81 14 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
82 15 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
83 20 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 195 1.200,60
84 23 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 210 1.182,08
85 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 205 1.177,08
86 30 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.133,56
87 34 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.133,56
88 38 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 175 1.080,04
89                  
90 4 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 265 1.443,37
91 5 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 295 1.512,65
92 7 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 285 1.502,65
93 8 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 290 1.507,65
94 10 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 285 1.502,65
95 11 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 279 1.496,65
96 15 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 280 1.497,65
97 19 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 290 1.468,37
98 23 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 320 1.459,09
99 25 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 280 1.419,09
100 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 290 1.429,09
101 28 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 255 1.394,09
102 30 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 320 1.419,81
103 31 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 285 1.384,81
104 34 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 275 1.374,81
105 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 275 1.374,81
106 36 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 280 1.340,53
107 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 220 1.280,53
108 39 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 215 1.275,53
109                  
110 2 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 255 1.088,85
111 5 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 275 1.136,65
112 7 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 275 1.136,65
113 17 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 275 1.108,85
114 20 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 270 1.103,85
115 32 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 270 1.048,26
116 34 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 260 1.038,26
117 36 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 260 1.010,47
118 38 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.000,47
119 39 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 235 985,47
120 40 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.000,47
121                  
122 2 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 125 807,20
123 9 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 140 844,94
124 11 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 140 844,94
125 12 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 145 849,94
126 14 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 130 834,94
127 17 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 135 817,20
128 19 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 135 817,20
129 20 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 130 812,20
130 21 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 135 794,46
131 25 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 130 789,46
132 27 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 130 789,46
133 29 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 130 766,72
134 32 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 125 761,72
135 33 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 135 771,72
136 36 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 135 748,98
137                  
138 3 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% TT #VALUE!
139 7 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 120 824,94
140 8 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 140 844,94
141 9 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
142 10 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 140 844,94
143 12 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 135 839,94
144 12A 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 130 812,20
145 14 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
146 16 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
147 21 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 135 794,46
148 22 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 799,46
149 23 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
150 26 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 799,46
151 27 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
152 28 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
153 29 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 135 771,72
154 33 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 135 771,72
155 36 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 748,98
156 37 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 748,98
157                  
158 12 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 280 1.141,65
159 12A 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 280 1.113,85
160 14 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 275 1.136,65
161 33 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 290 1.068,26
162 39 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
163 40 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
164                  
165 3 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
166 7 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 410 1.627,65
167 18 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
168 19 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
169 20 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
170 22 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% TT #VALUE!
171 32 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 420 1.519,81
172 34 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 340 1.439,81
173 36 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 360 1.420,53
174                  
175 3 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.245,60
176 4 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.245,60
177 5 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 265 1.304,12
178 8 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.284,12
179 12A 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
180 20 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 260 1.265,60
181 32 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.178,56
182 36 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 270 1.175,04
183 40 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.075,04
184                  
185 5 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.260,56
186 7 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 225 1.240,56
187 12 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
188 12A 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
189 14 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
190 16 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
191 17 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
192 18 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.232,80
193 19 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.232,80
194 20 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 260 1.242,80
195 26 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 250 1.200,04
196 31 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.157,28
197 33 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 230 1.147,28
198 40 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 155 1.039,52
199                  
200 4 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 215 1.197,80
201 5 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
202 8 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.255,56
203 11 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.255,56
204 14 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.260,56
205 15 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
206 17 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
207 20 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 260 1.242,80
208 27 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 235 1.185,04
209 35 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 220 1.137,28
210 36 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 260 1.144,52
211                  
212 8 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% TT #VALUE!
213 12A 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
214 14 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.289,12
215 15 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 260 1.299,12
216 16 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.294,12
217 20 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 260 1.265,60
218 22 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 275 1.247,08
219 25 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.232,08
220 28 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 240 1.212,08
221 36 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.155,04
222 39 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.075,04
223 40 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.075,04
224                  
225 3 32 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 235 1.322,06
226 5 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 270 1.487,65
227 7 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 280 1.497,65
228 11 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 295 1.512,65
229 17 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 290 1.468,37
230 18 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 285 1.463,37
231 19 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 280 1.458,37
232 24 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 260 1.399,09
233 26 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 300 1.439,09
234 29 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 290 1.389,81
235 34 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 305 1.404,81
236 36 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 260 1.320,53
237 40 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% TT #VALUE!
238                  
239 5 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.026,65
240 7 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 240 1.101,65
241 9 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 245 1.106,65
242 11 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 200 1.061,65
243 12 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 245 1.106,65
244 14 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.051,65
245 15 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.046,65
246 16 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.051,65
247 19 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 210 1.043,85
248 22 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 225 1.031,06
249 23 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.006,06
250 25 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.006,06
251 29 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 240 1.018,26
252 33 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 195 973,26
253 37 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 190 940,47
254 38 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 195 945,47
255 39 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 175 925,47
256 40 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 910,47
257                  
258 5 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
259 7 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 90 828,11
260 12 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 105 843,11
261 16 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
262 19 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 110 824,30
263 21 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 115 805,49
264 22 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 115 805,49
265 25 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 110 800,49
266 28 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 115 805,49
267 33 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 115 781,68
268 39 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 95 737,87
269 40 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 85 727,87
270                  
271 5 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 110 820,52
272 7 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 85 795,52
273 10 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
274 11 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
275 14 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 810,52
276 16 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 95 805,52
277 17 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 105 792,60
278 20 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 95 782,60
279 22 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 115 779,68
280 23 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 115 779,68
281 25 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 115 779,68
282 26 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 100 764,68
283 31 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 105 746,76
284 34 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 95 736,76
285 39 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 85 703,84
286 40 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 85 703,84
287                  
288 4 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 190 1.023,85
289 5 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 175 1.036,65
290 6 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 185 1.046,65
291 9 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 245 1.106,65
292 10 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
293 12 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 245 1.106,65
294 14 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
295 15 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
296 16 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
297 17 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 215 1.048,85
298 21 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
299 23 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
300 24 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 215 1.021,06
301 25 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% TT #VALUE!
302 27 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 195 1.001,06
303 28 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 200 1.006,06
304 30 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 190 968,26
305 31 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 978,26
306 32 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 978,26
307 34 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 978,26
308 35 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 190 968,26
309 36 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 215 965,47
310 37 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 210 960,47
311 38 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 195 945,47
312 39 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 175 925,47
313 40 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 160 910,47
314                  
315 Pent 2 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13 20%
360
 
316 Pent 4 45,68 Tây Nam Đông Bắc 13 20%
317 Pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 130 710,32
318 Pent 8 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 130 710,32
319 Pent 14 37,21 Tây Bắc Tây Nam 13 20% 280 763,73
320 Pent 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 70 661,24
321 Pent 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 70 661,24
322 Pent 20 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13 20% 280 763,73
323 Pent 26 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 250 830,32
324 Pent 28 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 250 830,32
325 Pent 30 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 20%
660
 
326 Pent 32 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13 20%
327 Pent 34 37,21 Đông Nam Đông Bắc 13 20% 150 633,73
328 Pent 36 45,48 Đông Nam Đông Bắc 13 20% 40 631,24
329 Pent 38 45,48 Đông Nam Tây Nam 13 20% 40 631,24
330 Pent 40 37,21 Đông Nam Tây Nam 13 20% 150 633,73
331                  
332 kiot 2 54,09 Đông Bắc Đông Bắc 28 20% 2.000 3.514,52
333 kiot 30 38,45 Đông Bắc Đông Bắc 28 20% 1.600 2.676,60


+ Chung cư HH2C Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 3 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 190 1.368,37
2 4 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 185 1.363,37
3 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 195 1.412,65
4 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 230 1.447,65
5 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
6 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 225 1.442,65
7 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
8 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 220 1.437,65
9 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 225 1.442,65
10 12A 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 185 1.363,37
11 14 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 200 1.417,65
12 15 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
13 17 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 200 1.378,37
14 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 220 1.398,37
15 20 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 240 1.418,37
16 21 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 240 1.379,09
17 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 240 1.379,09
18 23 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 210 1.349,09
19 25 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 195 1.334,09
20 26 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 190 1.329,09
21 27 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
22 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 230 1.369,09
23 29 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 265 1.364,81
24 30 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 230 1.329,81
25 31 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 215 1.314,81
26 32 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 190 1.289,81
27 33 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 230 1.329,81
28 34 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 190 1.289,81
29 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 180 1.279,81
30 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 210 1.270,53
31 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
32 38 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 190 1.250,53
33 39 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
34 40 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 160 1.220,53
35                  
36 2 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.209,95
37 3 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.189,95
38 4 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.209,95
39 8 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.219,12
40 15 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.234,12
41 20 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.195,60
42 23 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
43 24 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
44 26 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
45 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
46 30 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
47 31 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.108,56
48 34 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.103,56
49 35 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.108,56
50 36 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 175 1.080,04
51 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
52 38 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 165 1.070,04
53 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
54                  
55 2 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 160 1.069,54
56 3 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
57 7 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.200,56
58 18 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.162,80
59 27 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.135,04
60 28 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.140,04
61 29 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 190 1.107,28
62 31 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.092,28
63 34 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.092,28
64 36 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.054,52
65 38 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.054,52
66 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 994,52
67 pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 175 755,32
68                  
69 3 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
70 4 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
71 5 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
72 6 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.205,56
73 7 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.195,56
74 9 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.210,56
75 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.200,56
76 15 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.185,56
77 19 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.167,80
78 20 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.162,80
79 28 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
80 30 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 185 1.102,28
81 32 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.087,28
82 36 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.054,52
83 38 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.054,52
84 39 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
85 Pent 8 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 175 755,32
86                  
87 3 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.155,60
88 4 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 166 1.171,60
89 7 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
90 11 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
91 15 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.234,12
92 16 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
93 20 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.195,60
94 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.157,08
95 27 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.157,08
96 29 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
97 31 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 185 1.123,56
98 32 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.108,56
99 35 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.103,56
100 36 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
101 37 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
102 38 10 67,04 Tây Nam