Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Thành Chinh : 0965.111.780
  • Nhật Ánh : 096.386.0000

Bảng giá căn hộ và kiot chung cư HH2B và HH2C Linh Đàm ngày 6/7/2015

 

Sàn Âu Lạc sẽ tổng hợp những căn hộ của 2 tòa chung cư HH2B và HH2C đang được bán trên thị trường với giá thành và diện tích đầy giúp bạn nào có nhu cầu mua nhà sẽ dễ dàng hơn trong việc chọn lựa căn hộ ưng ý:


+ Chung cư HH2B Linh Đàm

STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 2 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
2 4 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
3 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 1.397,65
4 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 160 1.377,65
5 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 185 1.402,65
6 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
7 9 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 195 1.412,65
8 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 175 1.392,65
9 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 1.397,65
10 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 195 1.412,65
11 12A 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 135 1.313,37
12 16 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
13 17 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
14 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
15 19 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
16 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
17 27 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
18 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 180 1.319,09
19 31 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 160 1.259,81
20 33 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
21 34 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
22 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 160 1.259,81
23 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
24 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 150 1.210,53
25 40 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 135 1.195,53
26                  
27 2 4 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.017,45
28 3 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.155,60
29 4 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.165,60
30 8 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
31 9 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.214,12
32 10 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.214,12
33 11 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.214,12
34 14 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.189,12
35 15 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 155 1.194,12
36 16 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
37 19 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.185,60
38 23 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.147,08
39 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 160 1.132,08
40 29 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
41 33 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 160 1.098,56
42 36 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 155 1.060,04
43 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
44 38 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.045,04
45 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.045,04
46 40 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 1.015,04
47                  
48 2 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.162,80
49 8 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
50 9 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
51 10 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.195,56
52 12 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
53 14 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.165,56
54 16 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
55 17 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.152,80
56 22 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
57 28 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
58 29 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.087,28
59 33 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 155 1.072,28
60 37 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
61 38 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 130 1.014,52
62 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 994,52
63                  
64 2 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.162,80
65 4 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
66 5 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
67 9 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
68 11 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.185,56
69 12A 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 175 1.157,80
70 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
71 15 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
72 16 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
73 17 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.152,80
74 22 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
75 25 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 165 1.115,04
76 27 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
77 32 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 155 1.072,28
78 34 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 155 1.072,28
79 40 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 1.019,52
80                  
81 2 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.195,60
82 4 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.190,60
83 5 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
84 10 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
85 11 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
86 12 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 215 1.254,12
87 14 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
88 15 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
89 16 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.234,12
90 23 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 205 1.177,08
91 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 205 1.177,08
92 30 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.133,56
93 34 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.133,56
94 38 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 175 1.080,04
95                  
96 4 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 270 1.448,37
97 7 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 285 1.502,65
98 8 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 295 1.512,65
99 10 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 290 1.507,65
100 11 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 295 1.512,65
101 14 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 305 1.522,65
102 17 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 295 1.473,37
103 19 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 280 1.458,37
104 23 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 320 1.459,09
105 25 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 305 1.444,09
106 26 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 290 1.429,09
107 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 290 1.429,09
108 29 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 285 1.384,81
109 30 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 325 1.424,81
110 31 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 285 1.384,81
111 34 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 285 1.384,81
112 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 285 1.384,81
113 36 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 300 1.360,53
114 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 250 1.310,53
115                  
116 2 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.083,85
117 17 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 275 1.108,85
118 27 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 265 1.071,06
119 31 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 275 1.053,26
120 33 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 265 1.043,26
121 34 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 260 1.038,26
122 36 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 265 1.015,47
123 38 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 255 1.005,47
124 39 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 235 985,47
125 40 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.000,47
126                  
127 2 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 125 807,20
128 9 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 140 844,94
129 12 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 145 849,94
130 14 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 130 834,94
131 17 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 135 817,20
132 19 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 135 817,20
133 20 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 135 817,20
134 21 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 135 794,46
135 25 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 135 794,46
136 27 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 130 789,46
137 29 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 130 766,72
138 32 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 125 761,72
139 33 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 135 771,72
140 36 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 135 748,98
141                  
142 3 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 125 807,20
143 6 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 120 824,94
144 7 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 125 829,94
145 9 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 135 839,94
146 10 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 140 844,94
147 12A 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 130 812,20
148 14 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
149 16 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
150 21 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 799,46
151 22 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 799,46
152 26 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 799,46
153 27 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
154 28 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
155 29 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 140 776,72
156 32 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 130 766,72
157 33 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 135 771,72
158 36 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 748,98
159 37 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 748,98
160 38 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 723,98
161 39 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 723,98
162                  
163 12A 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 280 1.113,85
164 14 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 275 1.136,65
165 39 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 260 1.010,47
166 40 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
167                  
168 3 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 390 1.568,37
169 7 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 380 1.597,65
170 12 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% TT #VALUE!
171 12A 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 420 1.598,37
172 18 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
173 26 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 435 1.574,09
174 32 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% TT #VALUE!
175 34 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 340 1.439,81
176 36 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 360 1.420,53
177 37 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 325 1.385,53
178 40 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 300 1.360,53
179                  
180 3 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.245,60
181 4 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.255,60
182 12A 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
183 16 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.294,12
184 23 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 255 1.227,08
185 32 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.178,56
186 36 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 270 1.175,04
187 40 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 190 1.095,04
188                  
189 4 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 190 1.172,80
190 5 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.260,56
191 7 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 230 1.245,56
192 10 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
193 12 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
194 12A 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
195 14 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
196 17 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
197 18 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.232,80
198 26 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 250 1.200,04
199 31 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.157,28
200 33 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 245 1.162,28
201 40 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 1.064,52
202                  
203 4 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 215 1.197,80
204 5 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
205 8 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.255,56
206 11 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
207 14 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
208 15 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
209 17 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
210 29 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 255 1.172,28
211 35 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 220 1.137,28
212 36 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 260 1.144,52
213 40 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 1.064,52
214                  
215 8 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% TT #VALUE!
216 12A 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
217 14 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.294,12
218 15 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 260 1.299,12
219 22 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 275 1.247,08
220 25 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.232,08
221 28 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 240 1.212,08
222 36 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.155,04
223 40 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 190 1.095,04
224                  
225 5 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 270 1.487,65
226 7 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 280 1.497,65
227 11 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 300 1.517,65
228 14 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 275 1.492,65
229 17 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 320 1.498,37
230 18 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 285 1.463,37
231 23 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 270 1.409,09
232 24 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 270 1.409,09
233 26 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 300 1.439,09
234 29 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 290 1.389,81
235 34 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 300 1.399,81
236 36 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 260 1.320,53
237 40 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 230 1.290,53
238                  
239 5 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.026,65
240 6 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 210 1.071,65
241 7 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 240 1.101,65
242 9 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 245 1.106,65
243 10 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 200 1.061,65
244 11 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 198 1.059,65
245 12 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 245 1.106,65
246 14 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 210 1.071,65
247 15 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.056,65
248 16 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.056,65
249 19 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 210 1.043,85
250 21 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 210 1.016,06
251 22 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 225 1.031,06
252 23 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 210 1.016,06
253 25 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.006,06
254 29 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 240 1.018,26
255 33 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 230 1.008,26
256 35 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 185 963,26
257 37 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 190 940,47
258 38 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 195 945,47
259 39 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 175 925,47
260 40 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 180 930,47
261                  
262 5 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
263 7 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
264 11 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 100 838,11
265 12 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 105 843,11
266 16 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
267 17 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 110 824,30
268 19 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 110 824,30
269 20 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 90 804,30
270 21 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 115 805,49
271 22 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 115 805,49
272 23 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 115 805,49
273 25 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 110 800,49
274 28 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 115 805,49
275 33 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 115 781,68
276 39 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 95 737,87
277 40 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 85 727,87
278                  
279 5 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 110 820,52
280 7 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 85 795,52
281 8 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 95 805,52
282 10 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
283 11 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
284 14 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 105 815,52
285 16 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 100 810,52
286 17 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15 20% 110 797,60
287 20 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15 20% 90 777,60
288 22 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 115 779,68
289 23 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 115 779,68
290 25 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 115 779,68
291 26 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 100 764,68
292 34 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14 20% 95 736,76
293 38 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 90 708,84
294 39 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 85 703,84
295 40 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 85 703,84
296                  
297 4 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 190 1.023,85
298 5 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 180 1.041,65
299 6 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
300 9 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 245 1.106,65
301 10 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
302 12 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 245 1.106,65
303 14 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
304 15 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
305 16 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
306 17 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 215 1.048,85
307 21 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
308 23 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
309 24 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 220 1.026,06
310 25 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% TT #VALUE!
311 27 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 200 1.006,06
312 28 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 200 1.006,06
313 30 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 195 973,26
314 32 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 978,26
315 34 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 210 988,26
316 35 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 210 988,26
317 36 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 220 970,47
318 37 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 210 960,47
319 38 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 195 945,47
320 39 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 185 935,47
321 40 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 180 930,47
322                  
323 Pent 2 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13 20%
360
 
324 Pent 4 45,68 Tây Nam Đông Bắc 13 20%
325 Pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 130 710,32
326 Pent 8 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 130 710,32
327 Pent 14 37,21 Tây Bắc Tây Nam 13 20% 280 763,73
328 Pent 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 70 661,24
329 Pent 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 70 661,24
330 Pent 20 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13 20% 280 763,73
331 Pent 26 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 250 830,32
332 Pent 28 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 250 830,32
333 Pent 30 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 20%
660
 
334 Pent 32 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13 20%
335 Pent 34 37,21 Đông Nam Đông Bắc 13 20% 150 633,73
336 Pent 36 45,48 Đông Nam Đông Bắc 13 20% 40 631,24
337 Pent 38 45,48 Đông Nam Tây Nam 13 20% 40 631,24
338 Pent 40 37,21 Đông Nam Tây Nam 13 20% 150 633,73
339                  
340 kiot 2 54,09 Đông Bắc Đông Bắc 28 20% 2.000 3.514,52


+ Chung cư HH2C Linh Đàm

STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 2 2 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.047,45
2 3 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 205 1.383,37
3 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 195 1.412,65
4 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 230 1.447,65
5 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
6 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 225 1.442,65
7 9 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
8 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
9 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 220 1.437,65
10 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 225 1.442,65
11 14 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 200 1.417,65
12 15 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
13 17 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 200 1.378,37
14 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 220 1.398,37
15 20 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 240 1.418,37
16 21 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 255 1.394,09
17 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 250 1.389,09
18 23 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 210 1.349,09
19 24 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
20 25 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 195 1.334,09
21 26 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 205 1.344,09
22 27 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 205 1.344,09
23 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 230 1.369,09
24 29 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 265 1.364,81
25 30 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 230 1.329,81
26 31 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 230 1.329,81
27 32 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 200 1.299,81
28 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 185 1.284,81
29 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 210 1.270,53
30 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 190 1.250,53
31 38 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 190 1.250,53
32 39 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
33                  
34 2 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.209,95
35 3 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.199,95
36 4 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.209,95
37 6 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.214,12
38 8 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
39 12A 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.185,60
40 15 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
41 16 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.209,12
42 20 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.195,60
43 23 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
44 24 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
45 26 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.157,08
46 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
47 30 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
48 31 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 168 1.106,56
49 34 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.113,56
50 35 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.103,56
51 36 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 175 1.080,04
52 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
53 38 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 165 1.070,04
54 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
55                  
56 2 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 160 1.069,54
57 3 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 160 1.069,54
58 4 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 150 1.059,54
59 6 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
60 7 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.200,56
61 18 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.167,80
62 20 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.162,80
63 27 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.140,04
64 28 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.140,04
65 29 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.112,28
66 31 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.092,28
67 34 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.092,28
68 36 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.054,52
69 38 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.054,52
70 39 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
71 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 120 1.004,52
72 pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 175 755,32
73                  
74 3 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.142,80
75 4 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
76 5 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
77 6 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.205,56
78 7 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.195,56
79 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.200,56
80 15 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.185,56
81 19 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.167,80
82 20 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.162,80
83 25 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 168 1.118,04
84 28 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
85 30 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 190 1.107,28
86 31 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 168 1.085,28
87 32 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.082,28
88 33 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.082,28
89 36 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.054,52
90 38 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.054,52
91 39 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
92 Pent 8 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 175 755,32
93                  
94 2 10 69,33 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 180 1.219,95
95 3 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.165,60
96 4 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 166 1.171,60
97 7 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
98 11 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
99 12 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
100 15 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
101 16 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
102 18 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.195,60
103 20 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.195,60
104 21 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 195 1.167,08
105 23 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
106 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.157,08
107 27 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.157,08
108 29 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 185 1.123,56
109 31 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 185 1.123,56
110 32 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 185 1.123,56
111 33 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 205 1.143,56
112 36 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
113 37 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
114 38 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 155 1.060,04
115 39 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
116                  
117 2 12 57,83 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 180 1.047,45
118 3 12 75,24 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 120 1.248,60
119 5 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 160 1.377,65
120 6 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 160 1.377,65
121 8 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
122 10 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
123 11 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
124 12 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
125 12A 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 190 1.368,37
126 14 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
127 16 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 1.387,65
128 17 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 160 1.338,37
129 21 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 175 1.314,09
130 23 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 210 1.349,09
131 25 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 160 1.299,09
132 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 165 1.304,09
133 28 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 155 1.294,09
134 33 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 150 1.249,81
135 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 180 1.279,81
136 36 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 165 1.225,53
137 37 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 135 1.195,53
138 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 150 1.210,53
139 39 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 140 1.200,53
140                  
141 5 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 160 1.021,65
142 6 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
143 7 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 180 1.041,65
144 10 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
145 12 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
146 12A 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 210 1.043,85
147 14 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
148 15 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
149 16 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 205 1.066,65
150 18 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 205 1.038,85
151 19 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 195 1.028,85
152 20 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 210 1.043,85
153 21 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 220 1.026,06
154 22 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
155 23 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
156 24 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 215 1.021,06
157 25 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 190 996,06
158 26 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 185 991,06
159 27 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
160 29 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 235 1.013,26
161 34 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 205 983,26
162 35 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 220 998,26
163 36 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 210 960,47
164 37 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 930,47
165 38 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 190 940,47
166 39 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 930,47
167 Pent 14 37,21 Tây Bắc Tây Nam 13 20% 155 638,73
168                  
169 5 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 75 779,94
170 6 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 95 799,94
171 7 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 804,94
172 11 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 804,94
173 12 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 90 794,94
174 14 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 804,94
175 15 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 90 794,94
176 16 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 95 799,94
177 17 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 85 767,20
178 18 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 105 787,20
179 20 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 105 787,20
180 21 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 115 774,46
181 25 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 105 764,46
182 28 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 105 764,46
183 32 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 100 736,72
184 35 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 95 731,72
185 39 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 90 703,98
186 40 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 90 703,98
187 pent 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 30 621,24
188                  
189 5 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 90 794,94
190 6 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 799,94
191 9 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 100 804,94
192 11 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 100 804,94
193 12 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 90 794,94
194 14 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 100 804,94
195 16 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 799,94
196 18 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 105 787,20
197 20 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 105 787,20
198 23 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 95 754,46
199 24 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 90 749,46
200 28 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 100 759,46
201 32 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 100 736,72
202 35 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 105 741,72
203 39 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 85 698,98
204 40 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 85 698,98
205 pent 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 30 621,24
206                  
207 3 20 55,63 Đông Bắc Đông Bắc 15 20% 120 954,45
208 6 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 190 1.051,65
209 8 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 200 1.061,65
210 10 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 195 1.056,65
211 12 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 215 1.076,65
212 12A 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 200 1.033,85
213 14 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 190 1.051,65
214 15 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 190 1.051,65
215 16 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 210 1.071,65
216 17 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 200 1.033,85
217 18 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 210 1.043,85
218 20 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 210 1.043,85
219 22 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 210 1.016,06
220 23 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 220 1.026,06
221 24 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 215 1.021,06
222 25 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 195 1.001,06
223 26 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 220 1.026,06
224 27 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 210 1.016,06
225 28 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 230 1.036,06
226 29 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 235 1.013,26
227 30 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 215 993,26
228 32 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 195 973,26
229 33 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 205 983,26
230 34 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 205 983,26
231 36 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 210 960,47
232 37 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 180 930,47
233 38 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 190 940,47
234                  
235 6 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 290 1.507,65
236 7 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 290 1.507,65
237 11 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 290 1.507,65
238 12 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 305 1.522,65
239 12A 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 275 1.453,37
240 15 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 260 1.477,65
241 16 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 305 1.522,65
242 17 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 260 1.438,37
243 19 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 280 1.458,37
244 21 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 285 1.424,09
245 23 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 280 1.419,09
246 24 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,395 20% 280 1.377,91
247 25 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,395 20% 260 1.357,91
248 27 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,395 20% 275 1.372,91
249 28 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,395 20% TT #VALUE!
250 29 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 295 1.394,81
251 31 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 260 1.359,81
252 33 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 245 1.344,81
253 34 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 255 1.354,81
254 35 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 235 1.334,81
255 36 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 255 1.315,53
256 38 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 235 1.295,53
257 39 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 220 1.280,53
258 40 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 160 1.220,53
259                  
260 3 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
261 4 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 225 1.230,60
262 5 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 230 1.269,12
263 7 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.289,12
264 12 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.284,12
265 14 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 260 1.299,12
266 15 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.274,12
267 16 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.284,12
268 19 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
269 21 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 255 1.227,08
270 22 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.232,08
271 23 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.232,08
272 25 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 240 1.212,08
273 28 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 240 1.212,08
274 29 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 265 1.203,56
275 30 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.178,56
276 31 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 250 1.188,56
277 32 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 235 1.173,56
278 33 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 245 1.183,56
279 34 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 220 1.158,56
280 38 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 195 1.100,04
281 39 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.075,04
282                  
283 3 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
284 6 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.270,56
285 7 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.270,56
286 9 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.270,56
287 10 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 230 1.245,56
288 11 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
289 12 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.270,56
290 12A 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
291 14 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.255,56
292 15 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 230 1.245,56
293 16 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.260,56
294 19 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
295 20 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 260 1.242,80
296 21 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 255 1.205,04
297 23 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.210,04
298 24 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 255 1.205,04
299 26 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.210,04
300 27 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.210,04
301 32 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 245 1.162,28
302 33 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.157,28
303 34 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 220 1.137,28
304 36 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 210 1.094,52
305 40 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.054,52
306                  
307 3 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
308 4 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 225 1.207,80
309 6 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.270,56
310 7 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
311 9 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.270,56
312 10 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 230 1.245,56
313 11 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.255,56
314 12 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.260,56
315 14 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.255,56
316 15 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.260,56
317 16 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.260,56
318 17 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.227,80
319 18 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.227,80
320 19 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
321 20 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
322 23 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.210,04
323 24 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 255 1.205,04
324 27 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 245 1.195,04
325 29 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 265 1.182,28
326 31 28 65,52