Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Hoài Thu : 0904.966.770
  • Mr.Phương : 0904.676.933

Bảng giá căn hộ và kiot chung cư HH2B và HH2C Linh Đàm ngày 9/7/2015

 

Hôm qua, Chủ đầu tư đã chính thức mở bán hai tòa được coi là hot nhất là HH2B và HH2C với bảng giá bán rất tốt tại thời điểm mở bán. Ai có nhu cầu liên hệ để chúng tôi tư vấn và chọn căn tốt nhất:


+ Chung cư HH2B Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 2 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
2 4 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
3 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 185 1.402,65
4 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 160 1.377,65
5 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 185 1.402,65
6 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 155 1.372,65
7 9 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 195 1.412,65
8 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 158 1.375,65
9 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 1.397,65
10 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 195 1.412,65
11 12A 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 135 1.313,37
12 16 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
13 17 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
14 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
15 19 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
16 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
17 27 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
18 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 180 1.319,09
19 31 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 160 1.259,81
20 33 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
21 34 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
22 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 155 1.254,81
23 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
24 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 150 1.210,53
25 40 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 135 1.195,53
26                  
27 3 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.155,60
28 4 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.165,60
29 9 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.214,12
30 10 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
31 11 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.214,12
32 14 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.189,12
33 15 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.189,12
34 16 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
35 19 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.185,60
36 23 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.147,08
37 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 160 1.132,08
38 29 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
39 33 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 160 1.098,56
40 36 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 155 1.060,04
41 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
41 38 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 120 1.025,04
43 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.045,04
44 40 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 100 1.005,04
45                  
46 2 6 56,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.027,80
47 8 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
48 9 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
49 10 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.195,56
50 12 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
51 14 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.165,56
52 16 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
53 17 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.152,80
54 22 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
55 28 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
56 29 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.092,28
57 33 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 155 1.072,28
58 37 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
59 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 100 984,52
60                  
61 2 8 56,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.027,80
62 4 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
63 5 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
64 9 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
65 11 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.185,56
66 12A 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 175 1.157,80
67 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
68 15 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
69 17 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.152,80
70 22 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
71 27 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
72 32 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 155 1.072,28
73 34 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 155 1.072,28
74 40 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 105 989,52
75                  
76 2 10 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.057,45
77 4 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.190,60
78 5 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
79 9 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
79 10 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
80 11 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
81 12 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 215 1.254,12
82 14 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
83 15 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
84 16 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.234,12
85 19 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 215 1.220,60
86 23 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 205 1.177,08
87 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 205 1.177,08
88 30 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.133,56
89 34 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.133,56
90 38 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 175 1.080,04
91                  
92 4 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 265 1.443,37
93 7 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 285 1.502,65
94 8 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 290 1.507,65
95 10 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 290 1.507,65
96 11 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 295 1.512,65
97 14 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 300 1.517,65
98 19 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 285 1.463,37
99 23 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 320 1.459,09
100 25 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 305 1.444,09
101 26 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 290 1.429,09
102 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 290 1.429,09
103 29 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 285 1.384,81
104 30 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 325 1.424,81
105 31 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 285 1.384,81
106 34 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 275 1.374,81
107 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 275 1.374,81
108 36 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 280 1.340,53
109 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 230 1.290,53
110 39 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 225 1.285,53
111                  
112 2 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 255 1.088,85
113 7 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 275 1.136,65
114 17 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 275 1.108,85
115 27 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 265 1.071,06
117 33 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 265 1.043,26
118 34 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 260 1.038,26
119 36 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 260 1.010,47
120 38 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 255 1.005,47
121 39 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 235 985,47
122 40 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.000,47
123                  
124 2 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 125 807,20
125 9 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 140 844,94
126 11 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 140 844,94
127 12 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 145 849,94
128 14 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 130 834,94
129 17 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 135 817,20
130 19 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 135 817,20
131 20 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 130 812,20
132 21 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 135 794,46
133 25 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 130 789,46
134 27 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 130 789,46
135 29 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 130 766,72
136 32 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 125 761,72
137 33 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 135 771,72
138 36 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 135 748,98
139                  
140 6 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 120 824,94
141 7 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 120 824,94
142 9 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
143 10 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 140 844,94
144 12A 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 130 812,20
145 14 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
146 16 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
147 21 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 799,46
148 22 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 799,46
148 23 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
149 26 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 799,46
150 27 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
151 28 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
152 29 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 140 776,72
153 32 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 130 766,72
154 33 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 135 771,72
155 36 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 748,98
156 37 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 748,98
157 39 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 723,98
158                  
159 12A 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 270 1.103,85
160 14 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 275 1.136,65
161 33 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 280 1.058,26
162 40 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
163                  
164 3 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 390 1.568,37
165 7 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 380 1.597,65
166 12 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% TT #VALUE!
167 12A 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 420 1.598,37
168 18 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
169 19 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
170 22 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% TT #VALUE!
171 32 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 380 1.479,81
172 34 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 340 1.439,81
173 36 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 360 1.420,53
174 37 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% TT #VALUE!
175 40 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 300 1.360,53
176                  
177 3 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.245,60
178 4 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.245,60
179 8 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.284,12
180 12A 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
181 16 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.294,12
182 19 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 260 1.265,60
183 23 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 255 1.227,08
184 32 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.178,56
185 36 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 270 1.175,04
186 40 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.075,04
187                  
188 4 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 190 1.172,80
189 5 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.260,56
190 7 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 230 1.245,56
191 10 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
192 12 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
193 12A 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
194 14 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
195 16 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
196 17 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
197 18 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.232,80
198 19 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.232,80
199 26 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 250 1.200,04
200 31 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 230 1.147,28
201 33 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.157,28
202 40 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 155 1.039,52
203                  
204 4 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 215 1.197,80
205 5 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
206 8 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.255,56
207 11 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
208 14 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.260,56
209 15 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
210 17 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
211 35 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 220 1.137,28
212 36 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 260 1.144,52
213 40 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 155 1.039,52
214                  
215 8 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% TT #VALUE!
216 12A 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
217 14 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.289,12
218 15 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 260 1.299,12
219 16 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.294,12
220 22 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 275 1.247,08
221 25 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.232,08
222 28 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 240 1.212,08
223 36 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.155,04
224 38 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 185 1.090,04
225 39 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.075,04
226                  
227 5 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 270 1.487,65
228 7 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 280 1.497,65
229 11 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 295 1.512,65
230 14 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 265 1.482,65
231 17 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 290 1.468,37
232 18 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 285 1.463,37
233 23 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 270 1.409,09
234 24 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 270 1.409,09
235 26 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 300 1.439,09
236 29 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 290 1.389,81
237 34 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 305 1.404,81
238 36 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 260 1.320,53
239 40 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% TT #VALUE!
240                  
241 5 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.026,65
242 6 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.051,65
243 7 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 240 1.101,65
244 9 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 245 1.106,65
245 10 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.056,65
246 11 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 200 1.061,65
247 12 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 245 1.106,65
248 14 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.051,65
249 15 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.046,65
250 16 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.051,65
251 19 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 210 1.043,85
252 22 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 225 1.031,06
253 23 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 210 1.016,06
254 25 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.006,06
255 29 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 240 1.018,26
256 33 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 230 1.008,26
257 37 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 190 940,47
258 38 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 195 945,47
259 39 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 175 925,47
260 40 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 910,47
261                  
262 5 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
263 7 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
264 11 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 100 838,11
265 12 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 105 843,11
266 16 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
267 17 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 105 819,30
268 19 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 110 824,30
269 20 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 90 804,30
270 21 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 115 805,49
271 22 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 115 805,49
272 23 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 115 805,49
273 25 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 110 800,49
274 28 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 115 805,49
275 33 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 115 781,68
276 39 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 95 737,87
277 40 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 85 727,87
278                  
279 5 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 110 820,52
280 7 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 85 795,52
281 10 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
282 11 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
283 14 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 100 810,52
284 16 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 100 810,52
285 17 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15 20% 105 792,60
286 20 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15 20% 90 777,60
287 22 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 115 779,68
288 23 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 115 779,68
289 25 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 110 774,68
290 26 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 100 764,68
291 31 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14 20% 105 746,76
292 34 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14 20% 95 736,76
294 39 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 85 703,84
295 40 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 85 703,84
296                  
297 4 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 190 1.023,85
298 5 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 175 1.036,65
299 6 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 185 1.046,65
300 9 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 245 1.106,65
301 10 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
302 12 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 245 1.106,65
303 14 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
304 15 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
305 16 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
306 17 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 215 1.048,85
307 21 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
308 23 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
309 24 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 215 1.021,06
310 25 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% TT #VALUE!
311 27 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 200 1.006,06
312 28 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 200 1.006,06
313 30 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 195 973,26
314 31 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 978,26
315 32 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 978,26
316 34 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 978,26
317 35 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 190 968,26
318 36 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 220 970,47
319 37 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 210 960,47
320 38 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 195 945,47
321 39 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 175 925,47
322 40 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 160 910,47
323                  
324 Pent 2 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13 20%
360
 
325 Pent 4 45,68 Tây Nam Đông Bắc 13 20%
326 Pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 130 710,32
327 Pent 8 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 130 710,32
328 Pent 14 37,21 Tây Bắc Tây Nam 13 20% 280 763,73
329 Pent 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 70 661,24
330 Pent 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 70 661,24
331 Pent 20 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13 20% 280 763,73
332 Pent 26 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 250 830,32
333 Pent 28 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 250 830,32
334 Pent 30 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 20%
660
 
335 Pent 32 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13 20%
336 Pent 34 37,21 Đông Nam Đông Bắc 13 20% 150 633,73
337 Pent 36 45,48 Đông Nam Đông Bắc 13 20% 40 631,24
338 Pent 38 45,48 Đông Nam Tây Nam 13 20% 40 631,24
339 Pent 40 37,21 Đông Nam Tây Nam 13 20% 150 633,73
340                  
341 kiot 2 54,09 Đông Bắc Đông Bắc 28 20% 2.000 3.514,52
342 kiot 30 38,45 Đông Bắc Đông Bắc 28 20% 1.600 2.676,60


+ Chung cư HH2C Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 2 2 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.047,45
2 3 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 190 1.368,37
3 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 195 1.412,65
4 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 230 1.447,65
5 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
6 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 225 1.442,65
7 9 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
8 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
9 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 220 1.437,65
10 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 225 1.442,65
  12A 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15.45 20% 190 #VALUE!
11 14 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 200 1.417,65
12 15 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 200 1.417,65
13 17 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 200 1.378,37
14 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 220 1.398,37
15 20 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 240 1.418,37
16 21 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 250 1.389,09
17 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 250 1.389,09
18 23 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 210 1.349,09
19 24 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
20 25 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
21 26 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 190 1.329,09
22 27 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
23 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 230 1.369,09
24 29 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 265 1.364,81
25 30 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 230 1.329,81
26 31 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 210 1.309,81
27 32 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 200 1.299,81
27 33 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 230 1.329,81
28 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 180 1.279,81
29 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 210 1.270,53
30 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 190 1.250,53
31 38 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 190 1.250,53
32 39 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
33                  
34 2 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.209,95
35 3 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.189,95
36 4 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.209,95
37 6 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.214,12
38 8 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
39 12A 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.185,60
40 15 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.234,12
41 16 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.209,12
42 20 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.195,60
43 23 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
44 24 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
45 26 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.157,08
46 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
47 30 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
48 31 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 168 1.106,56
49 34 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.113,56
50 35 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.103,56
51 36 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 175 1.080,04
52 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
53 38 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 165 1.070,04
54 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
55                  
56 2 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 160 1.069,54
57 3 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 150 1.059,54
58 4 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 150 1.059,54
59 6 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
60 7 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.200,56
61 18 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.167,80
62 27 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.140,04
63 28 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.140,04
64 29 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.112,28
65 31 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.092,28
66 34 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.092,28
67 36 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.054,52
68 38 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.054,52
69 39 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
70 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 120 1.004,52
71 pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 175 755,32
72                  
73 3 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
74 4 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
75 5 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
76 6 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.205,56
77 7 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.195,56
78 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.200,56
79 15 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
80 19 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.167,80
81 20 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.162,80
82 25 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 168 1.118,04
83 28 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
84 30 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 190 1.107,28
85 31 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 168 1.085,28
86 32 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 185 1.102,28
87 33 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.082,28
88 36 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.054,52
89 38 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.054,52
90 39 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
91 Pent 8 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 175 755,32
92                  
94 3 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.155,60
95 4 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 166 1.171,60
96 7 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
97 11 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
98 12 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20%