Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Xuân Bách : 097.383.7988
  • Thành Chinh : 0965.111.780

Bảng giá căn hộ và kiot chung cư HH3 Linh Đàm ngày 20/7/2015

 

Thông tin các căn hộ chung cư HH3 Linh Đàm của 3 tòa A, B, C được cập nhật thông tin giá bán căn hộ từng ngày. Vì vậy các bạn đọc tham khảo để biết giá bán cụ thể. Để có thông tin chính xác nhất liên hệ chúng tôi. Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn 24/7


+ Chung cư HH3A Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 8 2 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% 200 1.417,65
2 11 2 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% 250 1.467,65
3 16 2 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% 235 1.452,65
4 21 2 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 80% 200 1.339,09
5 40 2 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 80% 190 1.250,53
6 Pent 2 46,88 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,39 80% 330 957,72
7                  
8 20 4 67,04 Đông Nam Tây Bắc 15 80% 190 1.195,60
9 23 4 67,04 Đông Nam Tây Bắc 14,5 80% 190 1.162,08
10 28 4 67,04 Đông Nam Tây Bắc 14,5 80% 185 1.157,08
11 31 4 67,04 Đông Nam Tây Bắc 14 80% 180 1.118,56
12                  
13 18 6 65,52 Đông Nam Tây Bắc 15 80% 195 1.177,80
14 37 6 65,52 Đông Nam Tây Bắc 13,5 80% 150 1.034,52
15                  
16 2 8 56,52 Đông Nam Tây Bắc 15 80% 130 977,80
17 10 8 65,52 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 188 1.203,56
18                  
19 17 10 67,04 Đông Nam Tây Bắc 15 80% TT #VALUE!
20 33 10 67,04 Đông Nam Tây Bắc 14 80% 170 1.108,56
21 34 10 67,04 Đông Nam Tây Bắc 14 80% 190 1.128,56
22                  
23 23 12 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 80% 190 1.329,09
24 26 12 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 80% TT #VALUE!
25 32 12 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% TT #VALUE!
26 38 12 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 80% 165 1.225,53
27 Pent 12 46,88 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,39 80% 320 947,72
28                  
29 3 14 63,01 Tây Nam Đông Nam 15 80% TT #VALUE!
30                  
31 2 16 44,95 Tây Nam Đông Nam 15 80% 80 754,25
32 5 16 44,95 Tây Nam Đông Nam 15,5 80% 90 786,73
33 14 16 44,95 Tây Nam Đông Nam 15,5 80% 90 786,73
34 21 16 44,95 Tây Nam Đông Nam 14,5 80% 100 751,78
35 35 16 44,95 Tây Nam Đông Nam 14 80% 90 719,30
36                  
37 9 18 44,95 Tây Nam Tây Bắc 15,5 80% 90 786,73
38 12 18 44,95 Tây Nam Tây Bắc 15,5 80% 90 786,73
39 19 18 44,95 Tây Nam Tây Bắc 15 80% 85 759,25
40 22 18 44,95 Tây Nam Tây Bắc 15 80% 80 754,25
41 34 18 44,95 Tây Nam Tây Bắc 14 80% 85 714,30
42                  
43 23 20 63,01 Tây Nam Tây Bắc 14,5 80% 245 1.158,65
44 40 20 63,01 Tây Nam Tây Bắc 13,5 80% 180 1.030,64
45                  
46 7 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 80% 180 1.493,12
47 31 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 180 1.366,05
48 38 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 80% 95 1.238,69
49                  
50 12 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 175 1.290,38
51 14 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 175 1.290,38
52 30 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 155 1.162,44
53 40 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 80% 95 1.066,46
54                  
55 16 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% TT #VALUE!
56 30 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 140 1.124,48
57                  
58 3 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 80% 150 1.204,80
59 32 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 150 1.134,48
60 36 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 80% 160 1.109,32
61 37 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 80% 160 1.109,32
62                  
63 40 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 80% 100 1.071,46
64                  
65 21 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 80% TT #VALUE!
66 33 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 140 1.326,05
67 36 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 80% 150 1.293,69
68 37 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 80% 110 1.253,69
69 38 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 80% 140 1.283,69
70 40 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,39 80% 75 1.176,33
71                  
72 3 34 58,87 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 80% 155 1.064,54
73 9 34 63,01 Đông Bắc Tây Bắc 15,5 80% 175 1.151,66
74 21 34 63,01 Đông Bắc Tây Bắc 14,5 80% 170 1.083,65
75 23 34 63,01 Đông Bắc Tây Bắc 14,5 80% 180 1.093,65
76 39 34 63,01 Đông Bắc Tây Bắc 13,5 80% 140 990,64
77                  
78 15 36 44,95 Đông Bắc Tây Bắc 15,5 80% 90 786,73
79 35 36 44,95 Đông Bắc Tây Bắc 14 80% 90 719,30
80                  
81 16 38 44,95 Đông Bắc Đông Nam 15,5 80% 90 786,73
82 35 38 44,95 Đông Bắc Đông Nam 14 80% 90 719,30
83                  
84 pent 40 44,63 Đông Bắc Tây Bắc 13 80% 100 680,19
85                  
86 2 48 58,87 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 80% 210 1.119,54
87                  
88 kiot 2 42,56 Tây Bắc --- 28 80% 1250 2.441,68
89 kiot 4 44,43 Tây Bắc --- 28 80% 1050 2.294,04
90 kiot 18 56,49 Tây Nam --- 28 80% 1050 2.631,72
91 kiot 22 31,87 Tây Nam --- 28 80% 1050 1.942,36
92 kiot 26 57,7 Đông Bắc --- 28 80% TT #VALUE!
93 kiot 28 59,5 Đông Bắc --- 28 80% 850 2.516,00
94 kiot 34 38,46 Đông Bắc --- 28 80% 850 1.926,88
95 kiot 34A 38,46 Đông Bắc --- 28 80% 1150 2.226,88


+ Chung cư HH3B Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 4 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 80% 290 1.468,37
2 21 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 80% 340 1.479,09
3 24 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 80% 370 1.509,09
4 27 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 80% 330 1.469,09
5 29 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80% 340 1.439,81
6 31 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80% 320 1.419,81
7 38 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 80% 300 1.360,53
8 39 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 80% 300 1.360,53
9                  
10 15 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 80% 210 1.249,12
11 31 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 80% 205 1.143,56
12                  
13 21 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 80% 260 1.210,04
14 38 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 80% 200 1.084,52
15                  
16 14 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 80% 245 1.284,12
17 pent 10 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 80% TT #VALUE!
18                  
19 39 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 80% 250 1.310,53
20 pent 12 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 80% TT #VALUE!
21                  
22 26 14 63,01 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 80% 240 1.153,65
23 12A 14 63,01 Tây Bắc Đông Bắc 15 80% 235 1.180,15
24 38 14 63,01 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 80% 170 1.020,64
25 pent 14 44,63 Tây Bắc Đông Bắc 13 80% 140 720,19
26                  
27 10 16 44,95 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 80% TT #VALUE!
28 12 16 44,95 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 80% 65 761,73
29 12A 16 44,95 Tây Bắc Đông Bắc 15 80% 90 764,25
30 14 16 44,95 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 80% 90 786,73
31                  
32 7 18 44,95 Tây Bắc Tây Nam 15,5 80% 60 756,73
33 14 18 44,95 Tây Bắc Tây Nam 15,5 80% 90 786,73
34 31 18 44,95 Tây Bắc Tây Nam 14 80% 80 709,30
35                  
36 5 20 56,4 Tây Bắc Tây Nam 15,5 80% 150 1.024,20
37 17 20 63,01 Tây Bắc Tây Nam 15 80% 210 1.155,15
38 18 20 63,01 Tây Bắc Tây Nam 15 80% 190 1.135,15
39 19 20 63,01 Tây Bắc Tây Nam 15 80% 195 1.140,15
40 40 20 63,01 Tây Bắc Tây Nam 13,5 80% 180 1.030,64
41 pent 20 44,63 Tây Bắc Tây Nam 13 80% 80 660,19
42                  
43 4 22 70,36 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 80% 60 1.147,06
44 12 22 70,36 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 80% TT #VALUE!
45 36 22 70,36 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 80% 150 1.128,36
46 pent 22 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,36 80% 255 820,53
47                  
48 36 24 57,83 Tây Nam Đông Bắc 13,5 80% 185 965,71
49                  
50 4 28 56,52 Tây Nam Đông Bắc 15 80% 165 1.012,80
51                  
52 5 30 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15,5 80% 165 1.061,37
53                  
54 17 32 70,36 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 80% 195 1.282,06
55 19 32 70,36 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 80% 200 1.287,06
56 31 32 70,36 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 80% 190 1.204,59
57 34 32 70,36 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 80% 165 1.179,59
58 40 32 70,36 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 80% 190 1.168,36
59                  
60 17 36 44,95 Đông Nam Tây Nam 15 80% 100 774,25
61                  
62 29 38 44,95 Tây Nam Đông Nam 14 80% 90 719,30
63                  
64 kiot 46 32,66 Đông Bắc Đông Nam 30 80% TT #VALUE!
65 kiot 48 38,46 Đông Bắc ô góc   30,3 80% TT #VALUE!


+ Chung cư HH3C Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 3 2 75,24 Đông Bắc Tây Nam 15,45 80% 220 1.382,46
2 11 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 80% 350 1.567,65
3 pent 2 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 80% TT #VALUE!
4                  
5 40 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 80% 170 1.075,04
6 pent 4 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 80% TT #VALUE!
7                  
8 12A 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 80% TT #VALUE!
9 pent 6 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 80% 250 830,32
10                  
11 pent 8 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 80% 250 830,32
12                  
13 3 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 80% TT #VALUE!
14 8 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 80% TT #VALUE!
15 14 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 80% 260 1.299,12
16 28 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 80% TT #VALUE!
17                  
18 5 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 80% 260 1.477,65
19 16 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 80% 295 1.512,65
20 27 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 80% 310 1.449,09
21 28 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 80% 285 1.424,09
22                  
23 27 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 80% TT #VALUE!
24 28 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 80% 285 1.424,09
25 40 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 80% 150 1.210,53
26 Pent 12 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 80% TT #VALUE!
27                  
28 2 14 63,01 Tây Bắc Đông Bắc 15 80% 240 1.185,15
29 32 14 63,01 Tây Bắc Đông Bắc 14 80% 180 1.062,14
30                  
31 10 18 44,95 Tây Bắc Tây Nam 15,5 80% 70 766,73
32 11 18 44,95 Tây Bắc Tây Nam 15,5 80% 85 781,73
33 36 18 44,95 Tây Bắc Tây Nam 13,5 80% 120 726,83
34                  
35 10 20 63,01 Tây Bắc Tây Nam 15,5 80% 200 1.176,66
36 14 20 63,01 Tây Bắc Tây Nam 15,5 80% 195 1.171,66
37 16 20 63,01 Tây Bắc Tây Nam 15,5 80% 185 1.161,66
38 20 20 63,01 Tây Bắc Tây Nam 15 80% 175 1.120,15
39 pent 20 44,63 Đông Bắc Tây Nam 13 80% 170 750,19
40                  
41 6 22 82,25 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 80% 199 1.512,12
42 18 22 82,25 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 80% 206 1.476,76
43 20 22 82,25 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 80% 205 1.475,76
44 23 22 82,25 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 80% 185 1.413,40
45 34 22 82,25 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 80% 200 1.386,05
46 Pent 22 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,39 80% 335 901,80
47                  
48 18 24 71,96 Tây Nam Đông Bắc 15 80% 175 1.254,40
49 Pent 24 50,59 Tây Nam Đông Bắc 13 80% 175 832,67
50                  
51 2 26 61,32 Tây Nam Đông Bắc 15 80% 240 1.159,80
52 11 26 70,32 Tây Nam Đông Bắc 15,5 80% 165 1.254,96
53                  
54 9 28 70,32 Tây Nam Đông Bắc 15,5 80% 165 1.254,96
55 16 28 70,32 Tây Nam Đông Bắc 15,5 80% 140 1.229,96
56                  
57 19 30 71,96 Tây Nam Đông Bắc 15 80% 220 1.299,40
58 Pent 30 50,59 Tây Nam Đông Bắc 13 80% 175 832,67
59                  
60 10 32 82,25 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 80% 205 1.518,12
61 21 32 82,25 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 80% 185 1.413,40
62 22 32 82,25 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 80% 200 1.428,40
63 39 32 82,25 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 80% 150 1.293,69
64 40 32 82,25 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 80% 75 1.218,69
65 Pent 32 46,88 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,39 80% 300 927,72
66                  
67 5 34 63,01 Đông Nam Tây Nam 15,5 80% TT #VALUE!
68 19 34 63,01 Đông Nam Tây Nam 15 80% 190 1.135,15
69 20 34 63,01 Đông Nam Tây Nam 15 80% 175 1.120,15
70 29 34 63,01 Đông Nam Tây Nam 14 80% 190 1.072,14
71                  
72 2 36 58.87 Đông Nam ô góc Tây Nam 15,45 80% TT #VALUE!
73 35 36 44,95 Đông Nam Tây Nam 14 80% 90 719,30
74                  
75 11 38 44,95 Đông Nam Đông Bắc 15,5 80% 95 791,73
76 12A 38 44,95 Đông Nam Đông Bắc 15 80% 95 769,25
77 25 38 44,95 Đông Nam Đông Bắc 14,5 80% 95 746,78
78                  
79 4 42 44,95 Đông Nam Đông Bắc 15 80% 45 719,25
80                  
81 Kiot 54 31,85 Đông Bắc --- 30 80% 1900 2.855,50
82 Kiot 60 60,27 Đông Bắc --- 30 80% 1500 3.308,10
83 Kiot 68 56,95 Tây Bắc --- 28 80% TT #VALUE!
84 Kiot 70 52,15 Tây Bắc --- 28 80% 950 2.410,20
85 Kiot 72 55,75 Tây Bắc --- 28 80% TT #VALUE!
86 Kiot 78 34,31 Tây Nam --- 28 80% 850 1.810,68
87 Kiot 80 62,13 Tây Nam --- 28 80% 1050 2.789,64
88 Kiot 90 41,51 Tây Nam ô góc --- 30,9 80% 900 2.182,66
  • Tags:

CÔNG TY CÔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN ÂU LẠC

Địa chỉ: Trụ sở chính - Phòng 2501, Tòa Nhà HH2 Bắc Hà, Đường Lê Văn Lương kéo dài, Thanh Xuân, Hà Nội

Văn Phòng phía nam: Phòng 907, Toà nhà 90 Nguyễn Hữu Cảnh, P12, Quận Bình Thạnh, TP HCM

Email:info@sanaulac.vn - ĐT: 04.6666.1660 / 0904676933

Sanaulac.vn All Rights Reserved .

Web Analytics