Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Thành Linh : 0918.188.948
  • Hồng Phượng : 0977.304.933

Bảng giá căn hộ và kiot chung cư HH4 Linh Đàm ngày 21/7/2015

 

Hiện này, 3 tòa chung cư HH4 Linh Đàm đang chuẩn bị bàn giao nhà cho người mua, hãy sở hữu một căn nhà ở ngay mà không cần đợi chờ tiến độ thi công thế nào. Đây là những căn hộ hiện đang được giao dịch trên thị trường. Vì vậy, người nào có nhu cầu thì liên hệ ngay để được tư vấn tốt nhất:


+ Chung cư HH4A Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 14 02 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 80% 195 1.412,65
2 24 02 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 80% 220 1.359,09
3 31 02 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 225 1.324,81
4 34 02 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 230 1.329,81
5                  
6 3 04 67,04 Tây Bắc Đông Nam 15 80% 180 1.185,60
7 4 04 67,04 Tây Bắc Đông Nam 15 80% 180 1.185,60
8 pent 04 45,68 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 70 709,52
9                  
10 4 06 65,52 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 145 1.160,56
11 pent 06 44,64 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 70 694,96
12                  
13 9 08 65,52 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 180 1.195,56
14 10 08 65,52 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 175 1.190,56
15 pent 08 44,64 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 70 694,96
16                  
17 5 10 67,04 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 160 1.199,12
18 pent 10 45,68 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 150 789,52
19                  
20 2 12 70,36 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 80% 160 1.247,06
21 6 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 80% TT #VALUE!
22 15 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 80% 210 1.427,65
23 16 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 80% 200 1.417,65
24 18 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 80% 240 1.418,37
25 24 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 80% 190 1.329,09
26 28 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 80% 260 1.399,09
27 31 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 210 1.309,81
28 32 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 210 1.309,81
29 33 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 205 1.304,81
30 35 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 200 1.299,81
31 Pent 12 42,33 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 80% 280 868,60
32                  
33 30 14 61,09 Đông Bắc Tây Bắc 14 80% 200 1.055,26
34 35 14 61,09 Đông Bắc Tây Bắc 14 80% 150 1.005,26
35                  
36 16 16 45,88 Đông Bắc Tây Bắc 15,5 80% 95 806,14
37 21 16 45,88 Đông Bắc Tây Bắc 14,5 80% 100 765,26
38 pent 16 45,88 Đông Bắc Tây Bắc 14 80% 20 662,32
39                  
40 30 18 45,88 Đông Bắc Đông Nam 14 80% 105 747,32
41 pent 18 45,88 Đông Bắc Đông Nam 14 80% 20 662,32
42                  
43 2 20 61,09 Đông Bắc Đông Nam 15 80% 175 1.091,35
44 pent 20 43,28 Đông Bắc Đông Nam 14 80% TT #VALUE!
45                  
46 3 22 76,36 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 80% 185 1.364,76
47 31 22 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% TT #VALUE!
48 32 22 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 210 1.309,81
49 33 22 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 185 1.284,81
50 34 22 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 185 1.284,81
51                  
52 15 24 67,04 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 235 1.274,12
53 18 24 67,04 Đông Nam Tây Bắc 15 80% 230 1.235,60
54 35 24 67,04 Đông Nam Tây Bắc 14 80% 150 1.088,56
55                  
56 23 26 65,52 Đông Nam Tây Bắc 14,5 80% 225 1.175,04
57                  
58 23 28 65,52 Đông Nam Tây Bắc 14,5 80% 250 1.200,04
59 25 28 65,52 Đông Nam Tây Bắc 14,5 80% 225 1.175,04
60                  
61 16 30 67,04 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 230 1.269,12
62 34 30 67,04 Đông Nam Tây Bắc 14 80% 190 1.128,56
63 35 30 67,04 Đông Nam Tây Bắc 14 80% 200 1.138,56
64 pent 30 45,68 Đông Nam Tây Bắc 14 80%
 
65 pent 32 42,33 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14 80%
66                  
67 10 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% 280 1.497,65
68 14 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% 265 1.482,65
69 16 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% 240 1.457,65
70 21 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14.935 80% TT #VALUE!
71 24 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14.935 80% TT #VALUE!
72 31 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% TT #VALUE!
73 32 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 210 1.309,81
74 35 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 175 1.274,81
75                  
76 5 34 58,87 Đông Nam ô góc Đông Bắc 15,965 80% TT #VALUE!
77 7 34 61,09 Tây Nam Đông Nam 15,5 80% 170 1.116,90
78 pent 34 43,28 Tây Nam Đông Nam 14 80% 110 715,92
79                  
80 8 36 45,88 Tây Nam Đông Nam 15,5 80% TT #VALUE!
81 12 36 45,88 Tây Nam Đông Nam 15,5 80% 90 801,14
82 15 36 45,88 Tây Nam Đông Nam 15,5 80% TT #VALUE!
83 pent 36 45,88 Tây Nam Đông Nam 14 80% 15 657,32
84                  
85 5 38 53,56 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 90 920,18
86 10 38 45,88 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 95 806,14
87 20 38 45,88 Tây Bắc Đông Nam 15 80% 98 786,20
88 pent 38 45,88 Tây Nam Tây Bắc 14 80% 20 662,32
89                  
90 3 40 45,99 Đông Nam Tây Bắc 15 80% 50 739,85
91 7 40 61,09 Tây Nam Tây Bắc 15,5 80% 170 1.116,90
92 12 40 61,09 Tây Nam Tây Bắc 15,5 80% TT #VALUE!
93 15 40 61,09 Tây Nam Tây Bắc 15,5 80% 160 1.106,90
94                  
95 4 42 45,99 Tây Nam Đông Nam 15 80% 45 734,85
96                  
97 3 46 52,96 Tây Nam Đông Bắc 15 80% 120 914,40
98                  
99 Kiot 2 38 Đông Bắc Đông Bắc 28 80% 950 2.014,00
100 Kiot 18 58,25 Đông Bắc Đông Bắc 28 80% 850 2.481,00
101 Kiot 20 50,24 Đông Bắc Đông Bắc 28 80% 850 2.256,72
102 Kiot 22 57,67 Đông Bắc Đông Bắc 28 80% 850 2.464,76
103 Kiot 32 57,93 Đông Bắc Đông Bắc 28 80% 1200 2.822,04
104 Kiot 36 57,93 Đông Nam Đông Nam 28 80% 1100 2.722,04
105 Kiot 34 57,58 Đông Bắc Đông Bắc 28 80% 1200 2.812,24


+ Chung cư HH4B Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 3 02 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 80% 200 1.378,37
2 10 02 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 80% TT #VALUE!
3 11 02 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 80% 260 1.477,65
4 pent 02 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 80% 345 955,40
5                  
6 3 04 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 80% 180 1.185,60
7 22 04 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 80% 195 1.167,08
8 23 04 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 80% 175 1.147,08
9                  
10 3 06 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 80% 180 1.162,80
11 4 06 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 80% 170 1.152,80
12 7 06 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 80% 130 1.145,56
13 12A 06 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 80% 130 1.112,80
14 23 06 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 80% 135 1.085,04
15                  
16 3 08 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 80% 200 1.182,80
17 4 08 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 80% 170 1.152,80
18 34 08 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 80% 180 1.097,28
19                  
20 6 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 80% 180 1.219,12
21                  
22 4 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 80% 220 1.398,37
23 5 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 80% 270 1.487,65
24 6 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 80% TT #VALUE!
25 8 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 80% 210 1.427,65
26 12 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 80% 250 1.467,65
27 20 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 80% 190 1.368,37
28 21 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 80% 250 1.389,09
29 24 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 80% 220 1.359,09
30 30 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 80% 250 1.349,81
31 32 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 80% 240 1.339,81
32 34 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 80% 185 1.284,81
33 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 80% 150 1.249,81
34 Pent 12 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 80% 350 960,40
35                  
36 11 14 62,53 Tây Bắc Tây Nam 15,5 80% 170 1.139,22
37 12 14 62,53 Tây Bắc Tây Nam 15,5 80% 165 1.134,22
38                  
39 8 16 45,88 Tây Bắc Tây Nam 15,5 80% 100 811,14
40 16 16 45,88 Tây Bắc Tây Nam 15,5 80% 95 806,14
41 pent 16 45,55 Tây Bắc Tây Nam 13 80% 20 612,15
42                  
43 4 18 45,55 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 80% 120 826,03
44 15 18 45,88 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 80% TT #VALUE!
45                  
46 6 20 62,53 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 80% 170 1.139,22
47 8 20 62,53 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 80% 165 1.134,22
48 11 20 62,53 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 80% 160 1.129,22
49                  
50 6 22 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 80% 220 1.343,30
51 10 22 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 80% 180 1.303,30
52 15 22 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 80% 200 1.323,30
53 17 22 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 80% 170 1.257,06
54 27 22 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 80% 180 1.267,06
55 28 22 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 80% 200 1.287,06
56 Pent 22 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80% 320 930,40
57                  
58 28 24 57,83 Đông Bắc Tây Nam 14,5 80% 165 1.003,54
59                  
60 28 26 56,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 80% 175 994,54
61 pent 26 44,64 Đông Bắc Tây Nam 14 80% 135 759,96
62                  
63 8 28 56,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 80% 180 1.056,06
64 11 28 56,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 80% 165 1.041,06
65 25 28 56,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 80% 200 1.076,06
66                  
67 4 30 57,83 Đông Bắc Tây Nam 15 80% 150 1.017,45
68 15 30 57,83 Đông Bắc Tây Nam 15,5 80% 200 1.096,37
69                  
70 12 32 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 80% 215 1.338,30
71 21 32 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 80% 210 1.260,83
72 34 32 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80% 180 1.194,59
73                  
74 32 34 62,53 Đông Nam Đông Bắc 14 80% 235 1.110,42
75                  
76 pent 36 45,55 Đông Nam Đông Bắc 14 80% 45 682,70
77                  
78 16 38 45,55 Đông Nam Tây Nam 15,5 80% 105 811,03
79 pent 38 45,55 Đông Nam Đông Bắc 14 80% 45 682,70
80                  
81 11 40 62,53 Đông Nam Tây Nam 15,5 80% TT #VALUE!
82 12 40 62,53 Đông Nam Tây Nam 15,5 80% TT #VALUE!
83 17 40 62,53 Đông Nam Tây Nam 15 80% TT #VALUE!
84 pent 40 44,29 Đông Nam Tây Nam 14 80% 190 810,06
85                  
86 Kiot 42 39,9 ----------- Tây Nam 30 80% 2200 3.397,00


+ Chung cư HH4C Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 15 02 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 80% 250 1.467,65
2 20 02 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 80% 225 1.403,37
3 25 02 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 80% 235 1.374,09
4 35 02 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 80% 150 1.249,81
5                  
6 pent 02 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 80% 270 880,40
7                  
8 11 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 80% 160 1.199,12
9                  
10 6 6 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 80% 155 1.194,12
11                  
12 3 08 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 80% 180 1.162,80
13 Pent 08 44,64 Tây Nam Đông Bắc 14 80% 170 794,96
14                  
15 21 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 80% 195 1.167,08
16 pent 10 44,64 Tây Nam Đông Bắc 14 80% 170 794,96
17                  
18 2 12 70,39 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 80% TT #VALUE!
19 16 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 80% 175 1.392,65
20 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 80% 100 1.199,81
21                  
22 3 14 62,53 Tây Bắc Tây Nam 15 80% 185 1.122,95
23 15 14 62,53 Tây Bắc Tây Nam 15,5 80% 200 1.169,22
24 19 14 62,53 Tây Bắc Tây Nam 15 80% 210 1.147,95
25                  
26 5 16 45,55 Tây Bắc Tây Nam 15,5 80% 100 806,03
27 pent 16 45,55 Tây Bắc Tây Nam 14 80% 20 657,70
28                  
29 12 18 45,55 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 80% 105 811,03
30                  
31 19 20 62,53 Tây Bắc Đông Bắc 15 80% 225 1.162,95
32                  
33 7 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 80% TT #VALUE!
34 14 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 80% TT #VALUE!
35 18 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 80% TT #VALUE!
36 21 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 80% TT #VALUE!
37 26 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 80% 245 1.384,09
38 27 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 80% 190 1.329,09
39 28 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 80% TT #VALUE!
40 30 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80% 230 1.329,81
41 32 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80% 220 1.319,81
42 34 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80% 200 1.299,81
43 35 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80% 170 1.269,81
44 pent 22 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80% 330 940,40
45                  
46 18 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 80% TT #VALUE!
47 34 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 80% 192 1.130,56
48                  
49 20 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 80% 190 1.172,80
50                  
51 19 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 80% 180 1.162,80
52 20 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 80% 190 1.172,80
53 22 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 80% TT #VALUE!
54                  
55 6 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 80% 245 1.284,12
56 26 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 80% 190 1.162,08
57 31 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 80% 190 1.128,56
58                  
59 7 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 80% 245 1.462,65
60 12 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 80% 220 1.437,65
61 16 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 80% 235 1.452,65
62 34 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80% 240 1.339,81
63 35 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80% TT #VALUE!
64 pent 32 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80% 270 880,40
65                  
66 26 34 62,53 Đông Nam Đông Bắc 14,5 80% TT #VALUE!
67                  
68 18 36 45,55 Đông Nam Đông Bắc 15 80% 105 788,25
69 19 36 45,55 Đông Nam Đông Bắc 15 80% 90 773,25
70 35 36 45,55 Đông Nam Đông Bắc 14 80% 95 732,70
71 pent 36 45,55 Đông Nam Đông Bắc 14 80% 20 657,70
72                  
73 3 40 45,99 Đông Nam Tây Nam 15 80% 45 734,85
74 6 40 62,53 Đông Nam Tây Nam 15,5 80% 180 1.149,22
75 pent 40 44,29 Đông Nam Tây Nam 14 80% 130 750,06
76                  
77 Kiot 62A 35 --- Tây Nam 30 80% 2500 3.550,00
78 Kiot 66 40,24 --- Tây Nam 30 80% 35 triệu/tháng #VALUE!
79 Kiot 70 57,08 --- Tây Bắc 28 80% 1200 2.798,24
80 Kiot 84 56,41 --- Đông Bắc 28 80% 1300 2.879,48
  • Tags:

CÔNG TY CÔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN ÂU LẠC

Địa chỉ: Sảnh A1 - Tầng 3 TTTM - Tòa nhà Ecolife Số 58 Tố Hữu - Quận Nam Từ Liêm - TP Hà Nội

Văn Phòng phía nam: Phòng 907, Toà nhà 90 Nguyễn Hữu Cảnh, P12, Quận Bình Thạnh, TP HCM

Email:info@sanaulac.vn - ĐT: 04.6666.1660 / 0904676933

Sanaulac.vn All Rights Reserved .

Web Analytics