Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Thanh Thảo : 0969.607.608
  • Mai Trang : 0977.285.119

Bảng giá căn hộ và kiot HH2B và HH2C Linh Đàm ngày 5/8/2015

 

Sau một thời gian mở bán hai tòa HH2A và HH2B Linh Đàm thì vẫn còn nhiều căn hộ có vị trí đẹp và giá thành tốt. Ai có nhu cầu liên hệ để chúng tôi tư vấn và chọn căn tốt nhất. Dưới đây bảng giá căn hộ hai tòa HH2 đang mở bán:


+ Chung cư HH2B Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 2 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
2 4 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 165 1.343,37
3 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
4 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 160 1.377,65
5 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 175 1.392,65
6 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 155 1.372,65
7 9 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 1.397,65
8 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 155 1.372,65
9 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 1.397,65
10 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 1.387,65
11 12A 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 135 1.313,37
12 16 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
13 17 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
14 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
15 19 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
16 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
17 24 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
18 27 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 170 1.309,09
19 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 180 1.319,09
20 33 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
21 34 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
22 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 155 1.254,81
23 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
24 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 150 1.210,53
25 40 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% TT #VALUE!
26                  
27 2 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 175 1.180,60
28 3 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.155,60
29 4 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.170,60
30 9 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
31 10 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
32 11 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.214,12
33 19 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.185,60
34 23 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.147,08
35 24 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
36 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 160 1.132,08
37 29 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
38 36 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 155 1.060,04
39 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
40 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.045,04
41                  
42 2 6 56,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 175 1.022,80
43 9 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
44 10 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.185,56
45 14 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 155 1.170,56
46 16 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
47 20 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 195 1.177,80
48 28 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
49 29 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.092,28
50 37 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
51 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 100 984,52
52                  
53 2 8 56,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 175 1.022,80
54 4 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
55 9 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
56 11 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.185,56
57 12A 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
58 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
59 20 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 195 1.177,80
60 27 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
61 34 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 155 1.072,28
62 40 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 105 989,52
63                  
64 2 10 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.047,45
65 4 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.190,60
66 5 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
67 9 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
68 10 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
69 11 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
70 12 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 215 1.254,12
71 14 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
72 15 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.219,12
73 20 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 195 1.200,60
74 23 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 210 1.182,08
75 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 195 1.167,08
76 30 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.133,56
77 33 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.108,56
78 34 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 205 1.143,56
79 37 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 180 1.085,04
80 38 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 175 1.080,04
81                  
82 4 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 260 1.438,37
83 5 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 295 1.512,65
84 7 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 255 1.472,65
85 8 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 290 1.507,65
86 10 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 280 1.497,65
87 14 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 280 1.497,65
88 18 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 265 1.443,37
89 19 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 290 1.468,37
90 23 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 300 1.439,09
91 25 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 280 1.419,09
92 26 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 275 1.414,09
93 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 290 1.429,09
94 30 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 310 1.409,81
95 31 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 285 1.384,81
96 34 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 275 1.374,81
97 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 275 1.374,81
98 36 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 280 1.340,53
99 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 220 1.280,53
100 39 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 220 1.280,53
101                  
102 5 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 275 1.136,65
103 6 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 295 1.156,65
104 7 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 275 1.136,65
105 17 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 275 1.108,85
106 20 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 270 1.103,85
107 34 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 270 1.048,26
108 36 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 255 1.005,47
109 38 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.000,47
110 39 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 235 985,47
111 40 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.000,47
112                  
113 2 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 125 807,20
114 4 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 130 812,20
115 6 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% TT #VALUE!
116 9 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 140 844,94
117 11 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 135 839,94
118 12 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 145 849,94
119 14 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 130 834,94
120 19 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 130 812,20
121 20 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 130 812,20
122 21 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 135 794,46
123 25 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 130 789,46
124 27 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 130 789,46
125 32 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 135 771,72
126 33 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 140 776,72
127 36 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 140 753,98
128                  
129 3 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% TT #VALUE!
130 4 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 130 812,20
131 7 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 125 829,94
132 8 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 133 837,94
133 10 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 140 844,94
134 12 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 135 839,94
135 12A 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 130 812,20
136 14 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
137 16 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
138 17 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 135 817,20
139 22 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 135 794,46
140 23 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
141 26 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 799,46
142 27 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
143 28 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
144 29 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 135 771,72
145 33 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 140 776,72
146 36 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 753,98
147 37 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 748,98
148 39 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 125 738,98
149                  
150 3 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 285 1.118,85
151 12A 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 280 1.113,85
152 14 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 280 1.141,65
153 38 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
154 40 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
155                  
156 3 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
157 7 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 410 1.627,65
158 18 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
159 20 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
160 22 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% TT #VALUE!
161 32 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 420 1.519,81
162 34 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 340 1.439,81
163 36 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 360 1.420,53
164                  
165 3 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.245,60
166 4 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.245,60
167 5 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 265 1.304,12
168 12A 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
169 32 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.178,56
170 36 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 270 1.175,04
171 40 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.075,04
172                  
173 12 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
174 12A 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
175 16 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.255,56
176 17 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
177 18 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 265 1.247,80
178 20 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 260 1.242,80
179 26 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 265 1.215,04
180 31 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.157,28
181 33 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 230 1.147,28
182 40 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 155 1.039,52
183                  
184 4 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 215 1.197,80
185 5 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
186 14 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.260,56
187 15 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.270,56
188 20 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 260 1.242,80
189 35 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 220 1.137,28
190                  
191 7 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 230 1.269,12
192 12A 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
193 14 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.289,12
194 15 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 260 1.299,12
195 16 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.294,12
196 20 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 260 1.265,60
197 22 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 275 1.247,08
198 25 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.232,08
199 33 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 245 1.183,56
200 34 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 210 1.148,56
201 36 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.155,04
202 40 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.075,04
203                  
204 3 32 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 235 1.322,06
205 5 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 270 1.487,65
206 7 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 255 1.472,65
207 9 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 260 1.477,65
208 11 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 295 1.512,65
209 17 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 285 1.463,37
210 18 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 285 1.463,37
211 19 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 280 1.458,37
212 26 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 300 1.439,09
213 29 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 290 1.389,81
214 34 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 250 1.349,81
215 36 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 260 1.320,53
216 39 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 215 1.275,53
217 40 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% TT #VALUE!
218                  
219 5 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.026,65
220 7 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 205 1.066,65
221 9 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 210 1.071,65
222 11 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 200 1.061,65
223 12 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 210 1.071,65
224 14 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.051,65
225 16 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.056,65
226 19 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 210 1.043,85
227 22 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 225 1.031,06
228 23 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.006,06
229 25 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.006,06
230 29 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 240 1.018,26
231 37 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 185 935,47
232 38 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 195 945,47
233 40 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 910,47
234                  
235 5 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
236 7 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 90 828,11
237 10 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 105 843,11
238 12 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 105 843,11
239 16 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
240 21 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 120 810,49
241 22 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 120 810,49
242 27 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 110 800,49
243 28 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 115 805,49
244 33 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 120 786,68
245 39 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 95 737,87
246 40 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 85 727,87
247                  
248 5 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 110 820,52
249 7 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
250 10 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
251 11 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
252 14 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 810,52
253 16 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 95 805,52
254 17 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 105 792,60
255 20 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 100 787,60
256 22 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 120 784,68
257 23 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 120 784,68
258 26 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 100 764,68
259 31 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 105 746,76
260 34 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 105 746,76
261 39 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 85 703,84
262 40 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 85 703,84
263                  
264 4 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 190 1.023,85
265 5 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 175 1.036,65
266 6 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 185 1.046,65
267 9 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
268 10 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
269 12 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
270 14 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
271 15 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
272 16 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
273 17 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 215 1.048,85
274 21 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
275 23 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
276 24 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 215 1.021,06
277 25 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 220 1.026,06
278 28 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 200 1.006,06
279 31 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 978,26
280 32 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 978,26
281 34 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 978,26
282 35 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 190 968,26
283 36 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 210 960,47
284 37 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 210 960,47
285 38 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 195 945,47
286 39 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 175 925,47
287 40 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 160 910,47
288                  
289 Pent 2 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13 20%
360
 
290 Pent 4 45,68 Tây Nam Đông Bắc 13 20%
291 Pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 130 710,32
292 Pent 8 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 130 710,32
293 Pent 14 37,21 Tây Bắc Tây Nam 13 20% 280 763,73
294 Pent 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 70 661,24
295 Pent 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 70 661,24
296 Pent 20 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13 20% 280 763,73
297 Pent 26 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 250 830,32
298 Pent 28 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 250 830,32
299 Pent 30 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 20%
660
 
300 Pent 32 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13 20%
301 Pent 34 37,21 Đông Nam Đông Bắc 13 20% 150 633,73
302 Pent 36 45,48 Đông Nam Đông Bắc 13 20% 40 631,24
303 Pent 38 45,48 Đông Nam Tây Nam 13 20% 40 631,24
304 Pent 40 37,21 Đông Nam Tây Nam 13 20% 150 633,73
305                  
306 kiot 2 54,09 Đông Bắc Đông Bắc 28 20% 2.000 3.514,52
307 kiot 30 38,45 Đông Bắc Đông Bắc 28 20% 1.600 2.676,60


+ Chung cư HH2C Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 3 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 190 1.368,37
2 4 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 185 1.363,37
3 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 195 1.412,65
4 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 230 1.447,65
5 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
6 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
7 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 220 1.437,65
8 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 220 1.437,65
9 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
10 14 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 200 1.417,65
11 15 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 185 1.402,65
12 17 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 200 1.378,37
13 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 220 1.398,37
14 20 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 260 1.438,37
15 21 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 240 1.379,09
16 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 240 1.379,09
17 25 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 190 1.329,09
18 27 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
19 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 230 1.369,09
20 29 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 265 1.364,81
21 30 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 230 1.329,81
22 31 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 215 1.314,81
23 32 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 190 1.289,81
24 33 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 230 1.329,81
25 34 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 180 1.279,81
26 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 180 1.279,81
27 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 210 1.270,53
28 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
29 38 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 190 1.250,53
30 39 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
31 40 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 160 1.220,53
32                  
33 2 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.209,95
34 4 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.204,95
35 8 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
36 15 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
37 20 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.190,60
38 24 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
39 26 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.157,08
40 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
41 30 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
42 34 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.113,56
43 35 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.108,56
44 36 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 175 1.080,04
45 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
46 38 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 165 1.070,04
47 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
48                  
49 2 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 160 1.069,54
50 3 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
51 7 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.200,56
52 27 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.135,04
53 28 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.140,04
54 29 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 190 1.107,28
55 34 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.092,28
56 35 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.112,28
57 36 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 155 1.039,52
58 37 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 145 1.029,52
59 38 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 1.019,52
60 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 994,52
61 pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 175 755,32
62                  
63 3 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
64 4 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.142,80
65 5 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
66 6 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.205,56
67 7 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.195,56
68 9 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.210,56
69 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.200,56
70 15 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
71 19 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.167,80
72 20 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
73 28 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.125,04
74 30 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.097,28
75 32 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.087,28
76 33 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.112,28
77 36 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.034,52
78 38 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 1.019,52
79 39 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
80 Pent 8 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 175 755,32
81                  
82 3 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.155,60
83 4 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 166 1.171,60
84 7 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
85 11 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
86 15 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
87 16 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
88 20 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.195,60
89 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
90 27 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.157,08
91 29 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
92 31 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 185 1.123,56
93 35 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.103,56
94 36 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
95 37 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
96 39 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
97                  
98 2 12 57,83 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 180 1.047,45
99 5 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 160 1.377,65
100 6 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 155 1.372,65
101 8 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
102 10 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
103 11 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
104 12 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
105 12A 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 190 1.368,37
106 14 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
107 16 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 1.387,65
108 23 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 210 1.349,09
109 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 165 1.304,09
110 28 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 155 1.294,09
111 31 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 175 1.274,81
112 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 180 1.279,81
113 36 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 165 1.225,53
114 37 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 135 1.195,53
115 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 145 1.205,53
116 39 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 140 1.200,53
117                  
118 5 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 160 1.021,65
119 7 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
120 10 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 185 1.046,65
121 14 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
122 15 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 185 1.046,65
123 16 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 205 1.066,65
124 17 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 200 1.033,85
125 18 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 205 1.038,85
126 19 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 195 1.028,85
127 20 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 210 1.043,85
128 21 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5