Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Thành Linh : 0918.188.948
  • Thành Chinh : 0965.111.780

Bảng giá CHUNG CƯ HH1 LINH ĐÀM cập nhật ngày 20/5/2015

 

Thông tin giá bán các căn hộ tại 3 tòa A, B, C của hh1 linh đàm. Ai chưa có nhà hãy sở hữu ngay một trong những căn hộ dưới đây (giá bán có thể thay đổi tại thời điểm bạn xem). Nếu bạn muốn biết thông tin chính xác hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí.


+ Chung cư hh1a linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 7 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 200 1.417,65
2 18 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 250 1.428,37
3 19 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 195 1.373,37
4 36 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 190 1.250,53
5 37 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 185 1.245,53
6 39 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 160 1.220,53
7                  
8 14 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 180 1.219,12
9 36 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 155 1.060,04
10                  
11 37 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 130 1.014,52
12 pent 6 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 40% 130 710,32
13                  
14 12 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 190 1.229,12
15 36 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 170 1.075,04
16                  
17 4 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 140 1.318,37
18 5 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 150 1.367,65
19 6 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 145 1.362,65
20 10 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 160 1.377,65
21 11 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 140 1.357,65
22 14 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 140 1.357,65
23 19 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 145 1.323,37
24 20 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 155 1.333,37
25 27 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 40% 170 1.309,09
26 32 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 155 1.254,81
27 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 140 1.239,81
28 36 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 170 1.230,53
29 39 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 105 1.165,53
30                  
31 pent 14 37 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 40% 150 649,50
32                  
33 12 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 40% 65 769,94
34 14 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 40% 75 779,94
35                  
36 3 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 40% 50 732,20
37                  
38 35 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 40% 180 958,26
39                  
40 7 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 145 1.362,65
41 17 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 175 1.353,37
42 18 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 165 1.343,37
43 22 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 40% 170 1.309,09
44 34 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 130 1.229,81
45 35 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 130 1.229,81
46 36 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 170 1.230,53
47 38 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 100 1.160,53
48                  
49 23 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 195 1.167,08
50 36 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 40% 160 1.065,04
51                  
52 40 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 40% 70 954,52
53                  
54 25 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 175 1.125,04
55 29 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 175 1.125,04
56                  
57 9 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 190 1.407,65
58 11 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% TT #VALUE!
59 18 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% TT #VALUE!
60 19 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 180 1.358,37
61 22 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 40% 195 1.334,09
62 31 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 165 1.264,81
63 34 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 130 1.229,81
64 35 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 170 1.269,81
65 36 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 185 1.245,53
66 39 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 100 1.160,53
67                  
68 26 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 40% 200 1.006,06
69 pent 34 37,21 Đông Nam Tây Nam 13 40% 145 628,73
70                  
71 4 36 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 40% 85 772,60
72                  
73 20 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15 40% 80 767,60
74 23 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 40% 90 754,68
75                  
76 10 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 40% TT #VALUE!
77                  
78 5 42 58,87 Tây Nam Đông Nam 15,5 40% 170 1.082,49
79                  
80 kiot 2 32,01 Tây Nam Tây Nam 30 40% 1650 2.610,30
81 kiot 10 44,32 Tây Nam Tây Nam 30 40% 2250 3.579,60
82 kiot 12 41,42 Tây Nam Tây Nam 30 40% 2250 3.492,60
83 kiot 18 34,36 Đông Nam Đông Nam 30 40% 1600 2.630,80
84 kiot 20 34,36 Đông Nam Đông Nam 30 40% 1600 2.630,80
85 kiot 36 32,01 Đông Bắc Đông Bắc 28 40% 950 1.846,28
86 kiot 38 37,81 Đông Bắc Đông Bắc 28 40% 850 1.908,68


+ Chung cư hh1b linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 6 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 130 1.347,65
2 15 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 145 1.362,65
3 25 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 40% 150 1.289,09
4 31 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 150 1.249,81
5 pent 2 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 40% TT #VALUE!
6                  
7 38 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 95 1.000,04
8 pent 4 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 40% TT #VALUE!
9                  
10 4 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 40% 120 1.102,80
11 5 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 150 1.165,56
12 36 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 145 1.029,52
13                  
14 15 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% TT #VALUE!
15 19 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 40% 165 1.147,80
16 pent 8 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 40% TT #VALUE!
17                  
18 9 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 190 1.229,12
19 15 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 200 1.239,12
20 38 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 150 1.055,04
21 pent 10 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 40% TT #VALUE!
22                  
23 7 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 300 1.517,65
24 19 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 270 1.487,65
25 32 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 250 1.349,81
26 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 240 1.339,81
27 37 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 260 1.320,53
28 38 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 230 1.290,53
29 40 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 230 1.290,53
30 pent 12 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 40% 390 956,80
31                  
32 35 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 40% 210 988,26
33                  
34 35 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 40% 90 726,72
35                  
36 31 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 40% TT #VALUE!
37 37 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 40% 225 975,47
38                  
39 4 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 190 1.368,37
40 25 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 40% 255 1.394,09
41 27 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 40% 205 1.344,09
42 30 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 250 1.349,81
43 36 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 195 1.255,53
44                  
45 21 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 195 1.167,08
46 26 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 175 1.147,08
47                  
48 40 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 40% 115 999,52
49                  
50 36 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 40% 150 1.034,52
51                  
52 33 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 40% 170 1.108,56
53                  
54 16 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,5 40% 190 1.372,19
55 20 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 165 1.343,37
56 24 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 40% 160 1.299,09
57 31 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 180 1.279,81
58 37 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% TT #VALUE!
59 Pent 32 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,39 40% 265 831,80
60                  
61 5 34 48,98 Đông Nam Tây Nam 15,5 40% 155 914,19
62                  
63 37 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 65 707,87
64                  
65 14 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 40% 75 785,52
66 18 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 40% 75 762,60
67                  
68 kiot 10 55,66 Tây Bắc Tây Nam 30 40% TT #VALUE!
69 kiot 12 52,11 Tây Bắc Tây Nam 30 40% TT #VALUE!
70 kiot 26 33,16 Tây Nam Tây Nam 30 40% TT #VALUE!
71 kiot 34 33,16 Tây Nam Tây Nam 28 40% 850 1.778,48


+ Chung cư hh1c linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 5 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 180 1.493,12
2 6 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 185 1.498,12
3 10 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 185 1.498,12
4 12 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 175 1.488,12
5 14 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 185 1.498,12
6 16 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 165 1.478,12
7 23 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 40% 230 1.458,40
8 28 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 40% 180 1.408,40
9 36 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 150 1.293,69
10 38 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 120 1.263,69
11 40 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 90 1.233,69
12                  
13 2 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 135 1.214,40
14 5 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 180 1.295,38
15 12 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 190 1.305,38
16 23 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 190 1.233,42
17 27 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 185 1.228,42
18 32 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 40% 170 1.177,44
19 33 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 40% 170 1.177,44
20 36 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 175 1.146,46
21                  
22 2 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 135 1.189,80
23 14 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 170 1.259,96
24 17 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 175 1.229,80
25 24 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 205 1.224,64
26 34 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 40% 165 1.149,48
27 39 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 125 1.074,32
28                  
29 2 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 135 1.189,80
30 37 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 130 1.079,32
31 39 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 125 1.074,32
32                  
33 2 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 145 1.224,40
34 3 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 170 1.249,40
35 10 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 185 1.300,38
36 21 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 240 1.283,42
37 31 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 40% 190 1.197,44
38 35 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 40% 160 1.167,44
39 39 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 120 1.091,46
40                  
41 4 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 40% 190 1.460,76
42 14 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 200 1.513,12
43 15 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 220 1.533,12
44 22 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 40% 255 1.483,40
45 24 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 40% 270 1.498,40
46 25 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 40% 240 1.468,40
47 29 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 215 1.401,05
48 30 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 210 1.396,05
49 31 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 220 1.406,05
50 33 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 180 1.366,05
51 35 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 180 1.366,05
52 37 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 175 1.318,69
53 38 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 165 1.308,69
54 40 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 135 1.278,69
55                  
56 24 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14,5 40% 225 1.031,06
57 39 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 935,47
58 pent 14 37,21 Đông Bắc Đông Nam 13 40% 175 658,73
59                  
60 22 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 105 764,46
61                  
62 39 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 13,5 40% 185 935,47
63                  
64 2 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 280 1.550,76
65 5 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 270 1.583,12
66 7 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 290 1.603,12
67 17 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 300 1.570,76
68 23 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 325 1.553,40
69 24 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 325 1.553,40
70 34 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 250 1.436,05
71 35 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 250 1.436,05
72 38 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 200 1.343,69
73 39 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 215 1.358,69
74                  
75 4 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 40% 190 1.269,40
76 33 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 185 1.192,44
77 35 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 175 1.182,44
78 36 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 190 1.161,46
79 37 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
80 38 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 165 1.136,46
81 39 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 180 1.151,46
82 40 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 160 1.131,46
83                  
84 3 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 40% 190 1.244,80
85 5 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 190 1.279,96
86 29 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 195 1.179,48
87 34 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 170 1.154,48
88 35 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 185 1.169,48
89 36 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 175 1.124,32
90 39 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 175 1.124,32
91                  
92 2 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 40% TT #VALUE!
93 3 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 40% 180 1.234,80
94 15 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 215 1.304,96
95 23 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 230 1.249,64
96 24 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 230 1.249,64
97 33 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 175 1.159,48
98 35 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 185 1.169,48
99 37 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 170 1.119,32
100 39 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 175 1.124,32
101                  
102 2 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 40% TT #VALUE!
103 5 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 195 1.310,38
104 7 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 200 1.315,38
105 14 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 210 1.325,38
106 23 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 240 1.283,42
107 24 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 240 1.283,42
108 27 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 220 1.263,42
109 29 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 230 1.237,44
110 31 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 210 1.217,44
111 35 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 180 1.187,44
112 36 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
113 37 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
114 38 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
115 39 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 180 1.151,46
116                  
117 2 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 170 1.440,76
118 3 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 170 1.440,76
119 4 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 195 1.465,76
120 5 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 190 1.503,12
121 12A 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 225 1.495,76
122 12 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 255 1.568,12
123 16 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 255 1.568,12
124 17 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 245 1.515,76
125 19 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 240 1.510,76
126 21 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 270 1.498,40
127 22 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 245 1.473,40
128 23 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 290 1.518,40
129 24 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 290 1.518,40
130 26 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 270 1.498,40
131 28 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 235 1.463,40
132 29 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 265 1.451,05
133 34 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 215 1.401,05
134 35 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 210 1.396,05
135 38 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 165 1.308,69
136 39 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 145 1.288,69
137 40 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 160 1.303,69
138                  
139 12 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 40% TT #VALUE!
140 12A 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 40% 175 1.008,85
141 21 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 40% 225 1.031,06
142 28 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 40% 190 996,06
143 31 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 40% 195 973,26
144 33 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 40% 185 963,26
145                  
146 7 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 80 818,11
147 12 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 80 818,11
148 14 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 80 818,11
149 18 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 95 809,30
150 26 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 80 770,49
151 27 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 85 775,49
152 36 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 75 717,87
153                  
154 11 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 70 780,52
155                  
156 3 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 40% 180 1.013,85
157 24 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 40% 205 1.011,06
158 27 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 40% 185 991,06
159 28 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 40% 180 986,06
160 pent 40 37,21 Tây Nam Đông Nam 13 40% 145 628,73
161                  
162 kiot 4 34,86 ---- Đông Nam 28 40% 1.000 1.976,08
163 kiot 10 43,77 ---- Đông Nam 28 40% 950 2.175,56
164 kiot 12 43 ---- Đông Nam 28 40% TT #VALUE!
165 kiot 16 34,31 ---- Đông Nam 28 40% 1.100 2.060,68
166 kiot 20 58,09 ---- Đông Nam 28 40% 850 2.476,52
167 kiot 22 58,09 ---- Đông Nam 28 40% 850 2.476,52
168 kiot 30 42,62 ---- Tây Bắc ô góc 30,3 40% 1.850 3.141,39
169 kiot 40 34,8 ---- Tây Bắc 30 40% 1.500 2.544,00
170 kiot 42 34,8 ---- Tây Bắc 30 40% TT #VALUE!
171 kiot 44 41,51 ---- Tây Bắc ô góc 30,3 40% 1.700 2.957,75
  • Tags:

CÔNG TY CÔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN ÂU LẠC

Địa chỉ: Sảnh A1 - Tầng 3 TTTM - Tòa nhà Ecolife Số 58 Tố Hữu - Quận Nam Từ Liêm - TP Hà Nội

Văn Phòng phía nam: Phòng 907, Toà nhà 90 Nguyễn Hữu Cảnh, P12, Quận Bình Thạnh, TP HCM

Email:info@sanaulac.vn - ĐT: 04.6666.1660 / 0904676933

Sanaulac.vn All Rights Reserved .

Web Analytics