Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Thùy Trang : 0977.712.125
  • Hoài Thu : 0904.966.770

Bảng giá CHUNG CƯ HH1 LINH ĐÀM cập nhật ngày 27/5/2015

 

Thông tin giá bán các căn hộ tại 3 tòa A, B, C của hh1 linh đàm. Ai chưa có nhà hãy sở hữu ngay một trong những căn hộ dưới đây (giá bán có thể thay đổi tại thời điểm bạn xem). Nếu bạn muốn biết thông tin chính xác hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí.


+ Chung cư hh1a linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 5 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 190 1.407,65
2 7 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 200 1.417,65
3 18 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 250 1.428,37
4 19 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 195 1.373,37
5 36 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 180 1.240,53
6 37 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 185 1.245,53
7 39 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 160 1.220,53
8                  
9 14 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 180 1.219,12
10 36 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 155 1.060,04
11                  
12 37 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 130 1.014,52
13 pent 6 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 40% 130 710,32
14                  
15 16 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 175 1.190,56
16                  
17 12 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 190 1.229,12
18 36 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 170 1.075,04
19                  
20 4 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 150 1.328,37
21 5 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 150 1.367,65
22 6 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 140 1.357,65
23 10 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 160 1.377,65
24 11 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 140 1.357,65
25 14 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 140 1.357,65
26 19 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 145 1.323,37
27 20 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 155 1.333,37
28 27 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 40% 170 1.309,09
29 32 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 155 1.254,81
30 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 140 1.239,81
31 36 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 190 1.250,53
32 39 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 105 1.165,53
33                  
34 pent 14 37 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 40% 150 649,50
35                  
36 9 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 40% 75 779,94
37 14 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 40% 75 779,94
38                  
39 3 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 40% 50 732,20
40                  
41 35 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 40% 180 958,26
42                  
43 7 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 145 1.362,65
44 16 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 170 1.387,65
45 17 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 175 1.353,37
46 18 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 165 1.343,37
47 22 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 40% 170 1.309,09
48 31 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 180 1.279,81
49 34 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 130 1.229,81
50 35 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 130 1.229,81
51 36 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 190 1.250,53
52                  
53 23 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 195 1.167,08
54 36 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 40% 180 1.085,04
55                  
56 9 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 40% 195 1.210,56
57 37 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 40% 130 1.014,52
58 40 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 40% 70 954,52
59                  
60 23 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 190 1.140,04
61 25 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 185 1.135,04
62 29 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 40% 175 1.092,28
63                  
64 pent 30 45,68 Tây Nam Đông Bắc 13 40% 150 743,84
65                  
66 9 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 190 1.407,65
67 11 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 180 1.397,65
68 18 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% TT #VALUE!
69 19 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 195 1.373,37
70 22 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 40% 195 1.334,09
71 31 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 165 1.264,81
72 34 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 130 1.229,81
73 35 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 190 1.289,81
74 36 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 190 1.250,53
75                  
76 26 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 40% 200 1.006,06
77 pent 34 37,21 Đông Nam Tây Nam 13 40% 145 628,73
78                  
79 4 36 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 40% 85 772,60
80                  
81 20 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15 40% 80 767,60
82 23 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 40% 90 754,68
83                  
84 10 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 40% 255 1.116,65
85                  
86 5 42 58,87 Tây Nam Đông Nam 15,5 40% 170 1.082,49
87                  
88 kiot 2 32,01 Tây Nam Tây Nam 30 40% 1650 2.610,30
89 kiot 10 44,32 Tây Nam Tây Nam 30 40% 2250 3.579,60
90 kiot 12 41,42 Tây Nam Tây Nam 30 40% 2250 3.492,60
91 kiot 18 34,36 Đông Nam Đông Nam 30 40%
3100
 
92 kiot 20 34,36 Đông Nam Đông Nam 30 40%
93 kiot 36 32,01 Đông Bắc Đông Bắc 28 40% 950 1.846,28
94 kiot 38 37,81 Đông Bắc Đông Bắc 28 40% 850 1.908,68
95                  


+ Chung cư hh1b linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 6 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 130 1.347,65
2 9 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 150 1.367,65
3 10 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 135 1.352,65
4 15 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 145 1.362,65
5 17 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 145 1.323,37
6 25 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 40% 160 1.299,09
7 31 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 150 1.249,81
8 34 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 190 1.289,81
9 pent 2 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 40% TT #VALUE!
10                  
11 38 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 95 1.000,04
12 pent 4 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 40% TT #VALUE!
13                  
14 4 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 40% 120 1.102,80
15 5 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 150 1.165,56
16 22 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 40% 175 1.125,04
17 36 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 145 1.029,52
18                  
19 15 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% TT #VALUE!
20 19 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 40% 165 1.147,80
21 pent 8 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 40% TT #VALUE!
22                  
23 5 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 240 1.279,12
24 15 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 200 1.239,12
25 38 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 150 1.055,04
26 pent 10 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 40% TT #VALUE!
27                  
28 7 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 300 1.517,65
29 19 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 270 1.487,65
30 32 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 250 1.349,81
31 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 240 1.339,81
32 37 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 270 1.330,53
33 38 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 230 1.290,53
34 40 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 240 1.300,53
35 pent 12 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 40% 390 956,80
36                  
37 35 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 40% 220 998,26
38 pent 14 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13 40% 180 663,73
39                  
40 21 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 115 774,46
41 28 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 115 774,46
42 35 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 40% 90 726,72
43                  
44 31 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 40% TT #VALUE!
45 37 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 40% 225 975,47
46                  
47 4 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 190 1.368,37
48 25 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 40% 255 1.394,09
49 27 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 40% 205 1.344,09
50 30 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 250 1.349,81
51                  
52 21 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 195 1.167,08
53                  
54 36 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 40% 150 1.034,52
55                  
56 11 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 40% TT #VALUE!
57 26 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 175 1.147,08
58                  
59 7 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,5 40% 180 1.362,19
60 16 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,5 40% 190 1.372,19
61 20 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 165 1.343,37
62 31 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 180 1.279,81
63 35 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 190 1.289,81
64 37 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 140 1.200,53
65 Pent 32 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,39 40% 265 831,80
66                  
67 5 34 48,98 Đông Nam Tây Nam 15,5 40% 150 909,19
68                  
69 37 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 65 707,87
70                  
71 kiot 2 52,3 Đông Bắc Đông Bắc 28 40% 1.700 3.164,40
72 kiot 10 55,66 Tây Bắc Tây Nam 30 40% TT #VALUE!
73 kiot 12 52,11 Tây Bắc Tây Nam 30 40% TT #VALUE!
74 kiot 26 33,16 Tây Nam Tây Nam 30 40% TT #VALUE!


+ Chung cư hh1c linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 5 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 180 1.493,12
2 6 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 185 1.498,12
3 10 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 175 1.488,12
4 12 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 175 1.488,12
5 14 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 185 1.498,12
6 16 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 165 1.478,12
7 23 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 40% 235 1.463,40
8 28 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 40% 195 1.423,40
9 36 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 140 1.283,69
10 40 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 90 1.233,69
11                  
12 2 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 135 1.214,40
13 3 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 145 1.224,40
14 5 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 180 1.295,38
15 12 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 185 1.300,38
16 12A 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 185 1.264,40
17 23 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 200 1.243,42
18 33 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 40% 180 1.187,44
19 36 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 175 1.146,46
20                  
21 2 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 135 1.189,80
22 39 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 125 1.074,32
23 40 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 135 1.084,32
24                  
25 2 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 135 1.189,80
26 39 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 125 1.074,32
27 40 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 100 1.049,32
28                  
29 2 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 145 1.224,40
30 3 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 170 1.249,40
31 10 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 185 1.300,38
32 16 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 200 1.315,38
33 21 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 240 1.283,42
34 35 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 40% 180 1.187,44
35 39 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 120 1.091,46
36                  
37 4 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 40% 190 1.460,76
38 14 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 200 1.513,12
39 15 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 220 1.533,12
40 24 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 40% 280 1.508,40
41 29 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 215 1.401,05
42 30 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 210 1.396,05
43 31 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 210 1.396,05
44 35 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 180 1.366,05
45 37 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 180 1.323,69
46 38 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 165 1.308,69
47 40 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 135 1.278,69
48                  
49 24 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14,5 40% 225 1.031,06
50 39 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 935,47
51 pent 14 37,21 Đông Bắc Đông Nam 13 40% 175 658,73
52                  
53 22 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 85 744,46
54                  
55 16 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15,5 40% 230 1.091,65
56 39 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 13,5 40% 185 935,47
57                  
58 2 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 280 1.550,76
59 5 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 265 1.578,12
60 7 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 290 1.603,12
61 17 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 300 1.570,76
62 23 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 330 1.558,40
63 24 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 330 1.558,40
64 34 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 250 1.436,05
65 35 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 250 1.436,05
66 38 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 200 1.343,69
67 39 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 215 1.358,69
68                  
69 33 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 185 1.192,44
70 35 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 175 1.182,44
71 36 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
72 37 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
73 38 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 165 1.136,46
74 39 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 180 1.151,46
75 40 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 160 1.131,46
76                  
77 3 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 40% 190 1.244,80
78 5 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 195 1.284,96
79 29 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 195 1.179,48
80 35 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 190 1.174,48
81 36 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 180 1.129,32
82 39 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 175 1.124,32
83                  
84 2 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 40% TT #VALUE!
85 3 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 40% 180 1.234,80
86 23 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 230 1.249,64
87 24 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 240 1.259,64
88 33 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 175 1.159,48
89 35 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 185 1.169,48
90 37 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 170 1.119,32
91 39 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 175 1.124,32
92                  
93 2 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 40% TT #VALUE!
94 5 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 210 1.325,38
95 14 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 220 1.335,38
96 23 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 250 1.293,42
97 24 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 250 1.293,42
98 27 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 220 1.263,42
99 29 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 230 1.237,44
100 31 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 210 1.217,44
101 35 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 180 1.187,44
102 36 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
103 37 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
104 38 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
105 39 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 180 1.151,46
106                  
107 2 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 170 1.440,76
108 3 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 170 1.440,76
109 4 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 195 1.465,76
110 12A 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 225 1.495,76
111 16 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 255 1.568,12
112 17 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 245 1.515,76
113 19 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 240 1.510,76
114 22 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 255 1.483,40
115 23 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 290 1.518,40
116 24 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 300 1.528,40
117 26 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 270 1.498,40
118 27 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 210 1.438,40
119 28 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 235 1.463,40
120 29 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 265 1.451,05
121 34 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 215 1.401,05
122 35 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 210 1.396,05
123 38 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 165 1.308,69
124 40 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 160 1.303,69
125                  
126 12 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 40% TT #VALUE!
127 12A 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 40% 175 1.008,85
128 21 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 40% 215 1.021,06
129 28 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 40% 190 996,06
130 31 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 40% 195 973,26
131 33 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 40% 185 963,26
132                  
133 7 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 80 818,11
134 12 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 80 818,11
135 14 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 85 823,11
136 17 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 95 809,30
137 26 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 80 770,49
138 36 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 75 717,87
139                  
140 11 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 80 790,52
141 39 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 65 683,84
142                  
143 3 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 40% 180 1.013,85
144 24 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 40% 210 1.016,06
145 27 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 40% 185 991,06
146 28 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 40% TT #VALUE!
147 34 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14 40% 185 963,26
148 pent 40 37,21 Tây Nam Đông Nam 13 40% 145 628,73
149                  
150 kiot 4 34,86 ---- Đông Nam 28 40% 1.000 1.976,08
151 kiot 10 43,77 ---- Đông Nam 28 40% 950 2.175,56
152 kiot 12 43 ---- Đông Nam 28 40% TT #VALUE!
153 kiot 16 34,31 ---- Đông Nam 28 40% 1.100 2.060,68
154 kiot 28 56,49 ---- Đông Bắc 28 40% 980 2.561,72
155 kiot 30 42,62 ---- Tây Bắc ô góc 30,3 40% 1.850 3.141,39
156 kiot 40 34,8 ---- Tây Bắc 30 40% 1.500 2.544,00
157 kiot 42 34,8 ---- Tây Bắc 30 40% TT #VALUE!
158 kiot 44 41,51 ---- Tây Bắc ô góc 30,3 40% 1.700 2.957,75
  • Tags:

CÔNG TY CÔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN ÂU LẠC

Địa chỉ: Sảnh A1 - Tầng 3 TTTM - Tòa nhà Ecolife Số 58 Tố Hữu - Quận Nam Từ Liêm - TP Hà Nội

Văn Phòng phía nam: Phòng 907, Toà nhà 90 Nguyễn Hữu Cảnh, P12, Quận Bình Thạnh, TP HCM

Email:info@sanaulac.vn - ĐT: 04.6666.1660 / 0904676933

Sanaulac.vn All Rights Reserved .

Web Analytics