Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Hoài Thu : 0904.966.770
  • Nhật Ánh : 096.5005.222

Bảng giá chung cư hh1 linh đàm cập nhật ngày 29/5/2015

 

Thông tin giá bán các căn hộ tại 3 tòa A, B, C của hh1 linh đàm. Ai chưa có nhà hãy sở hữu ngay một trong những căn hộ dưới đây (giá bán có thể thay đổi tại thời điểm bạn xem). Nếu bạn muốn biết thông tin chính xác hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí.


+ Chung cư hh1a linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 5 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 190 1.407,65
2 7 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 200 1.417,65
3 18 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 250 1.428,37
4 36 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 180 1.240,53
5 37 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 185 1.245,53
6 39 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 160 1.220,53
7                  
8 14 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 180 1.219,12
9 36 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 155 1.060,04
10                  
11 37 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 130 1.014,52
12 pent 6 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 40% 130 710,32
13                  
14 16 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 175 1.190,56
15                  
16 12 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 190 1.229,12
17 36 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 170 1.075,04
18                  
19 4 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 150 1.328,37
20 5 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 150 1.367,65
21 6 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 140 1.357,65
22 10 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 160 1.377,65
23 11 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 140 1.357,65
24 14 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 140 1.357,65
25 19 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 145 1.323,37
26 20 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 155 1.333,37
27 27 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 40% 170 1.309,09
28 32 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 155 1.254,81
29 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 140 1.239,81
30 36 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 190 1.250,53
31 39 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 105 1.165,53
32                  
33 pent 14 37 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 40% 150 649,50
34                  
35 14 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 40% 75 779,94
36                  
37 3 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 40% 50 732,20
38                  
39 7 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 145 1.362,65
40 16 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 170 1.387,65
41 17 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 175 1.353,37
42 18 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 165 1.343,37
43 22 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 40% 170 1.309,09
44 31 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 170 1.269,81
45 34 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 130 1.229,81
46 35 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 130 1.229,81
47 36 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 200 1.260,53
48                  
49 23 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 195 1.167,08
50 36 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 40% 180 1.085,04
51                  
52 9 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 40% 195 1.210,56
53 37 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 40% 130 1.014,52
54 40 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 40% 65 949,52
55                  
56 23 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 190 1.140,04
57 25 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 185 1.135,04
58 29 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 40% 175 1.092,28
59                  
60 pent 30 45,68 Tây Nam Đông Bắc 13 40% 150 743,84
61                  
62 9 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 190 1.407,65
63 11 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 180 1.397,65
64 18 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% TT #VALUE!
65 19 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 195 1.373,37
66 31 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 165 1.264,81
67 34 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 130 1.229,81
68 35 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 190 1.289,81
69 36 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 200 1.260,53
70                  
71 pent 34 37,21 Đông Nam Tây Nam 13 40% 145 628,73
72                  
73 4 36 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 40% 85 772,60
74 pent 36 45,84 Tây Nam Đông Bắc 13 40% 45 640,92
75                  
76 9 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 85 795,52
77 20 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15 40% 80 767,60
78 23 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 40% 90 754,68
79                  
80 10 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 40% 255 1.116,65
81                  
82 5 42 58,87 Tây Nam Đông Nam 15,5 40% 170 1.082,49
83                  
84 kiot 2 32,01 Tây Nam Tây Nam 30 40% 1650 2.610,30
85 kiot 10 44,32 Tây Nam Tây Nam 30 40% 2250 3.579,60
86 kiot 12 41,42 Tây Nam Tây Nam 30 40% 2250 3.492,60
87 kiot 18 34,36 Đông Nam Đông Nam 30 40%
3100
 
88 kiot 20 34,36 Đông Nam Đông Nam 30 40%
89 kiot 36 32,01 Đông Bắc Đông Bắc 28 40% 950 1.846,28
90 kiot 38 37,81 Đông Bắc Đông Bắc 28 40% 850 1.908,68


+ Chung cư hh1b linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 6 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 130 1.347,65
2 9 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 150 1.367,65
3 10 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 135 1.352,65
4 15 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 145 1.362,65
5 17 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 145 1.323,37
6 25 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 40% 160 1.299,09
7 31 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 150 1.249,81
8 34 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 190 1.289,81
9 pent 2 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 40% TT #VALUE!
10                  
11 38 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 95 1.000,04
12 pent 4 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 40% TT #VALUE!
13                  
14 4 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 40% 120 1.102,80
15 5 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 150 1.165,56
16 22 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 40% 175 1.125,04
17 36 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 145 1.029,52
18                  
19 15 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% TT #VALUE!
20 19 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 40% 165 1.147,80
21 pent 8 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 40% 70 650,32
22                  
23 5 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 240 1.279,12
24 15 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 200 1.239,12
25 38 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 150 1.055,04
26 pent 10 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 40% 230 823,84
27                  
28 7 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 300 1.517,65
29 19 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 270 1.487,65
30 32 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 250 1.349,81
31 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 240 1.339,81
32 37 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 270 1.330,53
33 38 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 230 1.290,53
34 40 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 240 1.300,53
35 pent 12 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 40% 390 956,80
36                  
37 35 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 40% 220 998,26
38 pent 14 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13 40% 180 663,73
39                  
40 21 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 115 774,46
41 28 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 115 774,46
42 35 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 40% 90 726,72
43                  
44 31 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 40% TT #VALUE!
45 35 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 40% 195 973,26
46 37 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 40% 225 975,47
47                  
48 4 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 190 1.368,37
49 25 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 40% 255 1.394,09
50 27 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 40% 205 1.344,09
51 30 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 250 1.349,81
52                  
53 21 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 195 1.167,08
54                  
55 36 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 40% 150 1.034,52
56                  
57 11 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 40% TT #VALUE!
58 26 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 175 1.147,08
59                  
60 7 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,5 40% 180 1.362,19
61 16 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,5 40% 190 1.372,19
62 20 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 165 1.343,37
63 31 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 180 1.279,81
64 35 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 190 1.289,81
65 37 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 140 1.200,53
66 Pent 32 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,39 40% 265 831,80
67                  
68 5 34 48,98 Đông Nam Tây Nam 15,5 40% 150 909,19
69                  
70 37 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 65 707,87
71                  
72 kiot 2 52,3 Đông Bắc Đông Bắc 28 40% 1.700 3.164,40
73 kiot 10 55,66 Tây Bắc Tây Nam 30 40% TT #VALUE!
74 kiot 12 52,11 Tây Bắc Tây Nam 30 40% TT #VALUE!
75 kiot 26 33,16 Tây Nam Tây Nam 30 40% TT #VALUE!


+ Chung cư hh1c linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 5 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 180 1.493,12
2 6 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 185 1.498,12
3 10 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 175 1.488,12
4 14 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 185 1.498,12
5 16 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 165 1.478,12
6 23 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 40% 235 1.463,40
7 28 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 40% 155 1.383,40
8 36 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 140 1.283,69
9 40 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 90 1.233,69
10                  
11 2 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 135 1.214,40
12 3 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 145 1.224,40
13 5 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 180 1.295,38
14 12 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 185 1.300,38
15 23 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 200 1.243,42
16 33 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 40% 180 1.187,44
17 36 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 175 1.146,46
18                  
19 2 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 135 1.189,80
20 39 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 125 1.074,32
21 40 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 135 1.084,32
22                  
23 2 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 135 1.189,80
24 39 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 125 1.074,32
25 40 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 100 1.049,32
26                  
27 2 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 145 1.224,40
28 3 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 170 1.249,40
29 10 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 185 1.300,38
30 16 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 200 1.315,38
31 21 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 240 1.283,42
32 35 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 40% 180 1.187,44
33                  
34 4 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 40% 190 1.460,76
35 14 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 200 1.513,12
36 15 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 220 1.533,12
37 24 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 40% 280 1.508,40
38 29 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 215 1.401,05
39 30 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 210 1.396,05
40 31 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 210 1.396,05
41 35 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 180 1.366,05
42 37 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 180 1.323,69
43 38 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 165 1.308,69
44 40 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 135 1.278,69
45                  
46 24 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14,5 40% 225 1.031,06
47 39 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 935,47
48 pent 14 37,21 Đông Bắc Đông Nam 13 40% 175 658,73
49                  
50 22 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 85 744,46
51                  
52 15 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15,5 40% 225 1.086,65
53 16 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15,5 40% 230 1.091,65
54 39 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 13,5 40% 185 935,47
55                  
56 2 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 280 1.550,76
57 5 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 265 1.578,12
58 7 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 290 1.603,12
59 17 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 300 1.570,76
60 23 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 330 1.558,40
61 34 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 250 1.436,05
62 35 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 250 1.436,05
63 38 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 200 1.343,69
64 39 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 215 1.358,69
65                  
66 33 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 185 1.192,44
67 35 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 175 1.182,44
68 36 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
69 37 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
70 38 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 165 1.136,46
71 39 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 180 1.151,46
72 40 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 160 1.131,46
73                  
74 3 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 40% 190 1.244,80
75 5 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 195 1.284,96
76 29 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 195 1.179,48
77 35 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 190 1.174,48
78 36 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 180 1.129,32
79 39 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 175 1.124,32
80                  
81 2 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 40% TT #VALUE!
82 23 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 230 1.249,64
83 24 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 240 1.259,64
84 33 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 175 1.159,48
85 35 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 185 1.169,48
86 39 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 175 1.124,32
87                  
88 2 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 40% TT #VALUE!
89 14 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 220 1.335,38
90 23 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 245 1.288,42
91 24 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 250 1.293,42
92 27 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 220 1.263,42
93 29 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 230 1.237,44
94 31 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 210 1.217,44
95 35 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 180 1.187,44
96 36 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
97 37 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
98 38 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
99 39 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 180 1.151,46
100                  
101 2 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 170 1.440,76
102 3 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 170 1.440,76
103 4 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 195 1.465,76
104 12 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 265 1.578,12
105 12A 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 220 1.490,76
106 16 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 255 1.568,12
107 17 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 245 1.515,76
108 19 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 240 1.510,76
109 22 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 255 1.483,40
110 23 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 290 1.518,40
111 24 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 300 1.528,40
112 26 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 270 1.498,40
113 27 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 210 1.438,40
114 28 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 235 1.463,40
115 29 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 265 1.451,05
116 34 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 215 1.401,05
117 35 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 210 1.396,05
118 38 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 170 1.313,69
119 40 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 160 1.303,69
120                  
121 12 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 40% TT #VALUE!
122 12A 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 40% 175 1.008,85
123 21 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 40% 215 1.021,06
124 28 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 40% 190 996,06
125 31 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 40% 195 973,26
126 33 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 40% 185 963,26
127                  
128 12 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 80 818,11
129 14 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 85 823,11
130 17 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 95 809,30
131 26 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 80 770,49
132                  
133 11 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 80 790,52
134 39 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 65 683,84
135                  
136 3 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 40% 180 1.013,85
137 24 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 40% 210 1.016,06
138 27 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 40% 185 991,06
139 28 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 40% TT #VALUE!
140 34 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14 40% 185 963,26
141 pent 40 37,21 Tây Nam Đông Nam 13 40% 145 628,73
142                  
143 kiot 4 34,86 ---- Đông Nam 28 40% 1.000 1.976,08
144 kiot 10 43,77 ---- Đông Nam 28 40% 950 2.175,56
145 kiot 12 43 ---- Đông Nam 28 40% TT #VALUE!
146 kiot 16 34,31 ---- Đông Nam 28 40% 1.100 2.060,68
147 kiot 28 56,49 ---- Đông Bắc 28 40% 980 2.561,72
148 kiot 30 42,62 ---- Tây Bắc ô góc 30,3 40% 1.850 3.141,39
149 kiot 40 34,8 ---- Tây Bắc 30 40% 1.500 2.544,00
150 kiot 42 34,8 ---- Tây Bắc 30 40% TT #VALUE!
151 kiot 44 41,51 ---- Tây Bắc ô góc 30,3 40% 1.700 2.957,75
  • Tags:

CÔNG TY CÔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN ÂU LẠC

Địa chỉ: Sảnh A1 - Tầng 3 TTTM - Tòa nhà Ecolife Số 58 Tố Hữu - Quận Nam Từ Liêm - TP Hà Nội

Văn Phòng phía nam: Phòng 907, Toà nhà 90 Nguyễn Hữu Cảnh, P12, Quận Bình Thạnh, TP HCM

Email:info@sanaulac.vn - ĐT: 04.6666.1660 / 0904676933

Sanaulac.vn All Rights Reserved .

Web Analytics