Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Mr.Hoàn : 0904.614.222
  • Ngọc Diện : 0936.463.681

Bảng giá chung cư hh1 linh đàm ngày 13/5/2015

 

Thông tin giá bán các căn hộ tại 3 tòa A, B, C của hh1 linh đàm. Ai chưa có nhà hãy sở hữu ngay một trong những căn hộ dưới đây (giá bán có thể thay đổi tại thời điểm bạn xem). Nếu bạn muốn biết thông tin chính xác hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí.


+ Chung cư hh1a linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 4 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 170 1.348,37
2 5 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 220 1.437,65
3 18 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 250 1.428,37
4 27 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 195 1.334,09
5 36 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 160 1.220,53
6 37 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 185 1.245,53
7 39 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 160 1.220,53
8                  
9 36 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 155 1.060,04
10                  
11 37 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 130 1.014,52
12 pent 6 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 130 710,32
13                  
17 36 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.075,04
18                  
19 10 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 160 1.377,65
20 11 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 140 1.357,65
21 14 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 140 1.357,65
22 19 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 145 1.284,09
23 23 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 185 1.324,09
24 27 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 170 1.309,09
25 32 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 155 1.254,81
26 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 140 1.239,81
27 36 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 170 1.230,53
28 39 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 90 1.150,53
29                  
30 pent 14 37 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 150 649,50
31                  
32 4 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 55 737,20
34 14 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 75 779,94
35                  
36 3 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 50 732,20
37 7 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 70 774,94
38                  
39 24 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 190 996,06
40 35 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 170 948,26
41                  
42 7 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 145 1.362,65
44 17 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
45 18 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 165 1.343,37
45 22 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 190 1.329,09
46 31 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 130 1.229,81
47 34 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 130 1.229,81
48 35 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 130 1.229,81
49 36 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 170 1.230,53
50 38 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 100 1.160,53
51                  
52 23 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.172,08
53 36 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
54                  
55 9 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
56 11 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% TT #VALUE!
57 18 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% TT #VALUE!
58 19 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
59 22 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 195 1.334,09
60 31 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
61 34 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 130 1.229,81
62 35 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 170 1.269,81
63 36 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 185 1.245,53
64 39 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 100 1.160,53
65                  
66 26 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 200 1.006,06
67 pent 34 37,21 Đông Nam Tây Nam 13 20% 145 12/02/2015
68                  
69 4 36 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 85 772,60
70 16 36 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 80 790,52
                   
71 20 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 80 767,60
                   
66 10 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% TT #VALUE!
73                  
74 5 42 58,87 Tây Nam Đông Nam 15,5 20% 170 1.082,49
75                  
76 kiot 2 32,01 Tây Nam Tây Nam 30 20% 1650 2.610,30
77 kiot 10 44,32 Tây Nam Tây Nam 30 20% 2250 3.579,60
78 kiot 12 41,42 Tây Nam Tây Nam 30 20% 2250 3.492,60
79 kiot 18 34,36 Đông Nam Đông Nam 30 20% 1600 2.630,80
80 kiot 20 34,36 Đông Nam Đông Nam 30 20% 1600 2.630,80
81 kiot 36 32,01 Đông Bắc Đông Bắc 28 20% 900 1.796,28
82 kiot 38 37,81 Đông Bắc Đông Bắc 28 20% 850 1.908,68


+ Chung cư hh1b linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 4 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 170 1.348,37
2 5 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 220 1.437,65
3 18 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 250 1.428,37
4 27 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 195 1.334,09
5 36 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 160 1.220,53
6 37 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 185 1.245,53
7 39 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 160 1.220,53
8                  
9 36 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 155 1.060,04
10                  
11 37 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 130 1.014,52
12 pent 6 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 130 710,32
13                  
17 36 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.075,04
18                  
19 10 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 160 1.377,65
20 11 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 140 1.357,65
21 14 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 140 1.357,65
22 19 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 145 1.284,09
23 23 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 185 1.324,09
24 27 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 170 1.309,09
25 32 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 155 1.254,81
26 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 140 1.239,81
27 36 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 170 1.230,53
28 39 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 90 1.150,53
29                  
30 pent 14 37 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 150 649,50
31                  
32 4 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 55 737,20
34 14 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 75 779,94
35                  
36 3 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 50 732,20
37 7 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 70 774,94
38                  
39 24 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 190 996,06
40 35 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 170 948,26
41                  
42 7 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 145 1.362,65
44 17 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
45 18 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 165 1.343,37
45 22 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 190 1.329,09
46 31 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 130 1.229,81
47 34 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 130 1.229,81
48 35 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 130 1.229,81
49 36 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 170 1.230,53
50 38 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 100 1.160,53
51                  
52 23 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.172,08
53 36 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
54                  
55 9 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
56 11 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% TT #VALUE!
57 18 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% TT #VALUE!
58 19 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
59 22 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 195 1.334,09
60 31 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
61 34 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 130 1.229,81
62 35 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 170 1.269,81
63 36 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 185 1.245,53
64 39 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 100 1.160,53
65                  
66 26 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 200 1.006,06
67 pent 34 37,21 Đông Nam Tây Nam 13 20% 145 12/02/2015
68                  
69 4 36 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 85 772,60
70 16 36 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 80 790,52
                   
71 20 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 80 767,60
                   
66 10 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% TT #VALUE!
73                  
74 5 42 58,87 Tây Nam Đông Nam 15,5 20% 170 1.082,49
75                  
76 kiot 2 32,01 Tây Nam Tây Nam 30 20% 1650 2.610,30
77 kiot 10 44,32 Tây Nam Tây Nam 30 20% 2250 3.579,60
78 kiot 12 41,42 Tây Nam Tây Nam 30 20% 2250 3.492,60
79 kiot 18 34,36 Đông Nam Đông Nam 30 20% 1600 2.630,80
80 kiot 20 34,36 Đông Nam Đông Nam 30 20% 1600 2.630,80
81 kiot 36 32,01 Đông Bắc Đông Bắc 28 20% 900 1.796,28
82 kiot 38 37,81 Đông Bắc Đông Bắc 28 20% 850 1.908,68


+ Chung cư hh1c linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 6 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 180 1.493,12
2 10 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 185 1.498,12
3 12 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 175 1.488,12
4 14 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 185 1.498,12
5 16 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 170 1.483,12
6 23 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 230 1.458,40
7 28 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 180 1.408,40
8 36 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 150 1.293,69
9 38 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 120 1.263,69
10 40 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 90 1.233,69
11                  
12 2 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 135 1.214,40
13 3 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 155 1.234,40
14 23 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 190 1.233,42
15 27 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 185 1.228,42
16 33 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 170 1.177,44
17 36 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 175 1.146,46
18 38 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 135 1.106,46
19                  
20 2 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 135 1.189,80
21 3 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 160 1.214,80
22 14 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 170 1.259,96
23 17 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 175 1.229,80
24 24 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 200 1.219,64
25 34 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 165 1.149,48
26 37 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 130 1.079,32
27 39 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 125 1.074,32
28                  
29 2 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 135 1.189,80
30 39 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 125 1.074,32
31                  
32 2 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 145 1.224,40
32 3 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 160 1.239,40
33 10 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 185 1.300,38
34 31 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 190 1.197,44
35 33 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 180 1.187,44
36 35 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 160 1.239,40
37 36 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 145 1.239,40
37 39 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 135 1.239,40
38                  
39 4 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% 190 1.460,76
40 14 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 200 1.513,12
41 15 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 220 1.533,12
42 22 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 255 1.483,40
43 24 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 270 1.498,40
44 25 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 240 1.468,40
45 29 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 215 1.401,05
46 30 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 210 1.396,05
47 31 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 220 1.406,05
48 33 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 180 1.366,05
49 35 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 180 1.366,05
50 37 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 175 1.318,69
51 38 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 165 1.308,69
52 40 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 135 1.278,69
53                  
54 24 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14,5 20% 225 1.031,06
55 39 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 13,5 20% 185 935,47
56 pent 14 37,21 Đông Bắc Đông Nam 13 20% 175 658,73
57                  
58 4 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 70 752,20
59 22 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 105 764,46
60                  
61 39 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 13,5 20% 185 935,47
62                  
63 2 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 280 1.550,76
64 5 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 270 1.583,12
65 7 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 285 1.598,12
66 17 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 300 1.570,76
67 19 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 300 1.570,76
68 23 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 325 1.553,40
69 24 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 325 1.553,40
70 34 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 250 1.436,05
71 35 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 250 1.436,05
72 38 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 200 1.343,69
73 39 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 210 1.353,69
74                  
75 4 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 195 1.274,40
75 16 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 195 1.310,38
76 33 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 185 1.192,44
77 35 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 175 1.182,44
78 36 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 190 1.161,46
79 37 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 185 1.156,46
80 38 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 160 1.131,46
81 39 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 180 1.151,46
82 40 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 160 1.131,46
83                  
84 3 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 190 1.244,80
85 5 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 190 1.279,96
86 7 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 180 1.269,96
87 10 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 190 1.279,96
88 29 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 195 1.179,48
89 30 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 190 1.174,48
90 34 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 185 1.169,48
91 35 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 185 1.169,48
92 36 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 175 1.124,32
93 39 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 175 1.124,32
94                  
95 2 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% TT #VALUE!
96 3 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 180 1.234,80
97 15 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 220 1.309,96
98 24 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 230 1.249,64
99 26 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 210 1.229,64
100 33 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 175 1.159,48
101 35 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 185 1.169,48
102 36 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 175 1.124,32
103 37 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 170 1.119,32
104 39 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 175 1.124,32
105                  
106 2 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% TT #VALUE!
107 5 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 195 1.310,38
108 7 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 200 1.315,38
109 14 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 210 1.325,38
110 16 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 205 1.320,38
111 21 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 240 1.283,42
112 23 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 240 1.283,42
113 24 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 240 1.283,42
114 29 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 235 1.242,44
115 31 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 210 1.217,44
116 36 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 185 1.156,46
116 37 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 185 1.156,46
117 38 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 185 1.156,46
118 39 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 180 1.151,46
119                  
120 2 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 170 1.440,76
121 3 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 180 1.450,76
122 4 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 180 1.450,76
123 5 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 190 1.503,12
124 12A 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 225 1.495,76
125 12 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 255 1.568,12
126 16 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 255 1.568,12
127 17 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 265 1.535,76
128 19 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 240 1.510,76
129 21 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 270 1.498,40
130 22 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 255 1.483,40
131 23 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 290 1.518,40
132 24 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 290 1.518,40
133 26 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 270 1.498,40
134 27 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 250 1.478,40
135 28 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 235 1.463,40
136 29 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 265 1.451,05
137 30 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 240 1.426,05
138 32 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 230 1.416,05
139 34 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 215 1.401,05
140 35 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 210 1.396,05
141 38 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 165 1.308,69
142 39 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 145 1.288,69
143 40 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 160 1.303,69
144                  
145 14 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 185 1.046,65
146 21 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 225 1.031,06
147 28 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 190 996,06
148 31 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 20% 195 973,26
149 33 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 20% 185 963,26
150                  
151 4 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 70 784,30
152 7 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 75 813,11
153 14 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 75 813,11
154 18 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 95 809,30
155 26 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 80 770,49
156 27 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 85 775,49
157 36 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 75 717,87
158                  
159 11 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 70 780,52
161                  
162 24 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 20% 205 1.011,06
163 pent 40 37,21 Tây Nam Đông Nam 13 20% 145 628,73
164                  
165 kiot 10 43,77 ---- Đông Nam 28 20% 950 2.175,56
166 kiot 12 43 ---- Đông Nam 28 20% TT #VALUE!
167 kiot 16 34,31 ---- Đông Nam 28 20% 1.100 2.060,68
168 kiot 20 58,09 ---- Đông Nam 28 20% 850 2.476,52
169 kiot 22 58,09 ---- Đông Nam 28 20% 850 2.476,52
170 kiot 30 42,62 ---- Tây Bắc ô góc 30,3 20% 1.850 3.141,39
171 kiot 40 34,8 ---- Tây Bắc 30 20% 1.500 2.544,00
172 kiot 42 34,8 ---- Tây Bắc 30 20% TT #VALUE!
173 kiot 44 41,51 ---- Tây Bắc ô góc 30,3 20% 1.700 2.957,75
  • Tags:

CÔNG TY CÔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN ÂU LẠC

Địa chỉ: Sảnh A1 - Tầng 3 TTTM - Tòa nhà Ecolife Số 58 Tố Hữu - Quận Nam Từ Liêm - TP Hà Nội

Văn Phòng phía nam: Phòng 907, Toà nhà 90 Nguyễn Hữu Cảnh, P12, Quận Bình Thạnh, TP HCM

Email:info@sanaulac.vn - ĐT: 04.6666.1660 / 0904676933

Sanaulac.vn All Rights Reserved .

Web Analytics