Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Nhật Ánh : 096.5005.222
  • Mai Trang : 0977.285.119

Bảng giá CHUNG CƯ HH1 LINH ĐÀM ngày 15/5/2015

 

Thông tin giá bán các căn hộ tại 3 tòa A, B, C của hh1 linh đàm. Ai chưa có nhà hãy sở hữu ngay một trong những căn hộ dưới đây (giá bán có thể thay đổi tại thời điểm bạn xem). Nếu bạn muốn biết thông tin chính xác hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí.


+ Chung cư hh1a linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 5 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 220 1.437,65
2 7 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 200 1.417,65
3 18 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 250 1.428,37
4 27 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 195 1.334,09
5 36 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 160 1.220,53
6 37 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 185 1.245,53
7 39 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 160 1.220,53
8                  
9 36 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 155 1.060,04
10                  
11 37 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 130 1.014,52
12 pent 6 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 130 710,32
13                  
14 36 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.075,04
15                  
16 10 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 160 1.377,65
17 11 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 140 1.357,65
18 14 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 140 1.357,65
19 19 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 145 1.284,09
20 23 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 185 1.324,09
21 27 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 170 1.309,09
22 32 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 155 1.254,81
23 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 140 1.239,81
24 36 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 170 1.230,53
25 39 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 90 1.150,53
26                  
27 pent 14 37 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 150 649,50
28                  
29 14 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 75 779,94
30                  
31 3 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 50 732,20
32 7 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 75 779,94
33                  
34 24 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 190 996,06
35 35 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 170 948,26
36                  
37 7 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 145 1.362,65
38 17 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
39 18 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 165 1.343,37
40 22 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 170 1.309,09
41 31 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 175 1.274,81
42 34 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 130 1.229,81
43 35 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 130 1.229,81
44 36 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 170 1.230,53
45 38 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 100 1.160,53
46                  
47 23 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
48 36 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
49                  
50 9 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
51 11 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% TT #VALUE!
52 18 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% TT #VALUE!
53 19 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
54 22 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 195 1.334,09
55 31 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
56 34 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 130 1.229,81
57 35 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 170 1.269,81
58 36 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 185 1.245,53
59 39 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 100 1.160,53
60                  
61 26 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 200 1.006,06
62 pent 34 37,21 Đông Nam Tây Nam 13 20% 145 628,73
63                  
64 4 36 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 85 772,60
65 16 36 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 80 790,52
66                  
67 20 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 80 767,60
68                  
69 10 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% TT #VALUE!
70                  
71 5 42 58,87 Tây Nam Đông Nam 15,5 20% 170 1.082,49
72                  
73 kiot 2 32,01 Tây Nam Tây Nam 30 20% 1650 2.610,30
74 kiot 10 44,32 Tây Nam Tây Nam 30 20% 2250 3.579,60
75 kiot 12 41,42 Tây Nam Tây Nam 30 20% 2250 3.492,60
76 kiot 18 34,36 Đông Nam Đông Nam 30 20% 1600 2.630,80
77 kiot 20 34,36 Đông Nam Đông Nam 30 20% 1600 2.630,80
78 kiot 36 32,01 Đông Bắc Đông Bắc 28 20% 950 1.846,28
79 kiot 38 37,81 Đông Bắc Đông Bắc 28 20% 850 1.908,68


+ Chung cư hh1b linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 6 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 130 1.347,65
2 15 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 145 1.362,65
3 25 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 150 1.289,09
4 31 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 150 1.249,81
5 34 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 190 1.289,81
6 pent 2 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 20% TT #VALUE!
7                  
8 38 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 95 1.000,04
9 pent 4 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 20% TT #VALUE!
10                  
11 4 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 120 1.102,80
12 5 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 150 1.165,56
13 36 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 145 1.029,52
14                  
15 pent 8 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 80 660,32
16                  
17 38 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 150 1.055,04
18 pent 10 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 180 773,84
19                  
20 7 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 300 1.517,65
21 32 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 250 1.349,81
22 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 240 1.339,81
23 37 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 260 1.320,53
24 38 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 230 1.290,53
25 40 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 230 1.290,53
26 pent 12 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 20% 350 916,80
27                  
28 29 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% TT #VALUE!
29 35 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% TT #VALUE!
30 pent 14 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13 20% 185 668,73
31                  
32 35 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 90 726,72
33                  
34 31 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% TT #VALUE!
35 37 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 220 970,47
36                  
37 4 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 190 1.368,37
38 25 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 255 1.394,09
39 27 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 205 1.344,09
40 36 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 195 1.255,53
41                  
42 21 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 195 1.167,08
43                  
44 23 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
45                  
46 33 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.108,56
47                  
48 16 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,5 20% 190 1.372,19
49 20 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 165 1.343,37
50 31 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 180 1.279,81
51 35 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 170 1.269,81
52 37 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% TT #VALUE!
53 Pent 32 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,39 20% 265 831,80
54                  
55 5 34 48,98 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 155 914,19
56                  
57 14 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 70 780,52
58 18 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 75 762,60
59                  
60 kiot 10 55,66 Tây Bắc Tây Nam 30 20% TT #VALUE!
61 kiot 12 52,11 Tây Bắc Tây Nam 30 20% TT #VALUE!
62 kiot 26 33,16 Tây Nam Tây Nam 30 20% 1.800 2.794,80
63 kiot 34 33,16 Tây Nam Tây Nam 28 20% 850 1.778,48


+ Chung cư hh1c linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 6 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 185 1.498,12
2 10 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 185 1.498,12
3 12 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 175 1.488,12
4 14 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 185 1.498,12
5 16 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 165 1.478,12
6 23 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 230 1.458,40
7 28 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 180 1.408,40
8 36 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 150 1.293,69
9 38 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 120 1.263,69
10 40 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 90 1.233,69
11                  
12 2 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 135 1.214,40
13 3 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 130 1.209,40
14 12 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 190 1.305,38
15 23 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 190 1.233,42
16 27 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 185 1.228,42
17 32 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 180 1.187,44
18 33 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 170 1.177,44
19 36 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 175 1.146,46
20 38 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 135 1.106,46
21                  
22 2 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 135 1.189,80
23 3 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 160 1.214,80
24 14 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 170 1.259,96
25 17 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 175 1.229,80
26 24 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 205 1.224,64
27 34 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 165 1.149,48
28 37 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 130 1.079,32
29 39 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 125 1.074,32
30                  
31 2 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 135 1.189,80
32 37 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 125 1.074,32
33 39 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 125 1.074,32
34                  
35 2 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 145 1.224,40
36 3 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 170 1.249,40
37 10 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 185 1.300,38
38 31 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 190 1.197,44
39 33 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 180 1.187,44
40 35 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 160 1.167,44
41 39 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 135 1.239,40
42                  
43 4 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% 190 1.460,76
44 14 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 200 1.513,12
45 15 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 220 1.533,12
46 22 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 255 1.483,40
47 24 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 270 1.498,40
48 25 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 240 1.468,40
49 29 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 215 1.401,05
50 30 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 210 1.396,05
51 31 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 220 1.406,05
52 33 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 180 1.366,05
53 35 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 180 1.366,05
54 37 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 175 1.318,69
55 38 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 165 1.308,69
56 40 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 135 1.278,69
57                  
58 24 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14,5 20% 225 1.031,06
59 39 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 13,5 20% 185 935,47
60 pent 14 37,21 Đông Bắc Đông Nam 13 20% 175 658,73
61                  
62 22 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 105 764,46
63                  
64 39 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 13,5 20% 185 935,47
65                  
66 2 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 280 1.550,76
67 5 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 270 1.583,12
68 7 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 290 1.603,12
69 17 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 300 1.570,76
70 23 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 325 1.553,40
71 24 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 325 1.553,40
72 34 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 250 1.436,05
73 35 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 250 1.436,05
74 38 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 200 1.343,69
75 39 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 220 1.363,69
76                  
77 4 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 195 1.274,40
78 16 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 195 1.310,38
79 33 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 185 1.192,44
80 35 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 175 1.182,44
81 36 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 190 1.161,46
82 37 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 185 1.156,46
83 38 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 165 1.136,46
84 39 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 180 1.151,46
85 40 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 160 1.131,46
86                  
87 3 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 190 1.244,80
88 5 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 190 1.279,96
89 29 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 195 1.179,48
90 34 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 180 1.164,48
91 35 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 185 1.169,48
92 36 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 175 1.124,32
93 39 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 175 1.124,32
94                  
95 2 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% TT #VALUE!
96 3 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 180 1.234,80
97 15 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 215 1.304,96
98 23 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 230 1.249,64
99 24 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 230 1.249,64
100 33 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 175 1.159,48
101 35 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 185 1.169,48
102 36 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 175 1.124,32
103 37 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 170 1.119,32
104 39 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 175 1.124,32
105                  
106 2 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% TT #VALUE!
107 5 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 195 1.310,38
108 7 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 200 1.315,38
109 14 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 210 1.325,38
110 16 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 205 1.320,38
111 21 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 240 1.283,42
112 23 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 240 1.283,42
113 24 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 240 1.283,42
114 29 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 230 1.237,44
115 31 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 210 1.217,44
116 35 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 180 1.187,44
117 36 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 185 1.156,46
118 37 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 185 1.156,46
119 38 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 185 1.156,46
120 39 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 180 1.151,46
121                  
122 2 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 170 1.440,76
123 3 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 180 1.450,76
124 4 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 195 1.465,76
125 5 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 190 1.503,12
126 12A 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 225 1.495,76
127 12 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 255 1.568,12
128 16 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 255 1.568,12
129 17 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 265 1.535,76
130 19 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 240 1.510,76
131 21 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 270 1.498,40
132 22 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 255 1.483,40
133 23 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 290 1.518,40
134 24 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 290 1.518,40
135 26 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 270 1.498,40
136 27 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 250 1.478,40
137 28 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 235 1.463,40
138 29 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 265 1.451,05
139 32 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 230 1.416,05
140 34 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 215 1.401,05
141 35 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 210 1.396,05
142 38 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 165 1.308,69
143 39 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 145 1.288,69
144 40 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 160 1.303,69
145                  
146 12 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% TT #VALUE!
147 12A 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 20% 175 1.008,85
148 14 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 185 1.046,65
149 21 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 225 1.031,06
150 28 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 190 996,06
151 31 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 20% 195 973,26
152 33 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 20% 185 963,26
153                  
154 7 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 80 818,11
155 12 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 80 818,11
156 14 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 80 818,11
157 18 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 95 809,30
158 26 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 80 770,49
159 27 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 85 775,49
160 36 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 75 717,87
161                  
162 11 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 70 780,52
163                  
164 3 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 20% 180 1.013,85
165 24 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 20% 205 1.011,06
166 pent 40 37,21 Tây Nam Đông Nam 13 20% 145 628,73
167                  
168 kiot 4 34,86 ---- Đông Nam 28 20% 1.000 1.976,08
169 kiot 10 43,77 ---- Đông Nam 28 20% 950 2.175,56
170 kiot 12 43 ---- Đông Nam 28 20% TT #VALUE!
171 kiot 16 34,31 ---- Đông Nam 28 20% 1.100 2.060,68
172 kiot 20 58,09 ---- Đông Nam 28 20% 850 2.476,52
173 kiot 22 58,09 ---- Đông Nam 28 20% 850 2.476,52
174 kiot 30 42,62 ---- Tây Bắc ô góc 30,3 20% 1.850 3.141,39
175 kiot 40 34,8 ---- Tây Bắc 30 20% 1.500 2.544,00
176 kiot 42 34,8 ---- Tây Bắc 30 20% TT #VALUE!
177 kiot 44 41,51 ---- Tây Bắc ô góc 30,3 20% 1.700 2.957,75
  • Tags:

CÔNG TY CÔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN ÂU LẠC

Địa chỉ: Sảnh A1 - Tầng 3 TTTM - Tòa nhà Ecolife Số 58 Tố Hữu - Quận Nam Từ Liêm - TP Hà Nội

Văn Phòng phía nam: Phòng 907, Toà nhà 90 Nguyễn Hữu Cảnh, P12, Quận Bình Thạnh, TP HCM

Email:info@sanaulac.vn - ĐT: 04.6666.1660 / 0904676933

Sanaulac.vn All Rights Reserved .

Web Analytics