Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Hồng Phượng : 0977.304.933
  • Thành Chinh : 0965.111.780

Bảng giá chung cư HH2B và HH2C Linh Đàm ngày 13/6/2015

 

Hôm qua, Chủ đầu tư đã chính thức mở bán hai tòa được coi là hot nhất là HH2B và HH2C với bảng giá bán rất tốt tại thời điểm mở bán. Ai có nhu cầu liên hệ để chúng tôi tư vấn và chọn căn tốt nhất:


+ Chung cư HH2B Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 4 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
2 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 1.397,65
3 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 155 1.372,65
4 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 1.387,65
5 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 155 1.372,65
6 9 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 1.397,65
7 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 150 1.367,65
8 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
9 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
10 12A 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 160 1.338,37
11 16 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 185 1.402,65
12 17 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
13 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
14 19 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 210 1.388,37
15 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
16 27 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 230 1.369,09
17 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 175 1.314,09
18 31 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 160 1.259,81
19 33 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
20 34 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
21 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 150 1.210,53
22 38 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 130 1.190,53
23 40 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 145 1.205,53
24                  
25 2 4 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.017,45
26 3 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 145 1.150,60
27 4 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.155,60
28 9 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
29 12A 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.165,60
30 14 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
31 15 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
32 16 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
33 19 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.185,60
34 21 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.147,08
35 22 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
36 23 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.147,08
37 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 150 1.122,08
38 29 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 176 1.114,56
39 30 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 150 1.088,56
40 31 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.108,56
41 32 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 160 1.098,56
42 33 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 160 1.098,56
43 36 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
44 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
45 38 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.045,04
46 40 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 1.015,04
47                  
48 3 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 130 1.112,80
49 4 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
50 6 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.165,56
51 9 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
52 12 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
53 14 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
54 16 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.205,56
55 19 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
56 21 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.125,04
57 22 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
58 23 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 160 1.110,04
59 28 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 165 1.115,04
60 29 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.087,28
61 32 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 155 1.072,28
62 37 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
63 38 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 130 1.014,52
64 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 994,52
65                  
66 3 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 130 1.112,80
67 4 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
68 5 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.165,56
69 7 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 140 1.155,56
70 9 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
71 11 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
72 12 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
73 12A 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.167,80
74 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
75 15 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
76 16 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.210,56
77 19 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
78 22 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
79 24 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
80 25 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
81 29 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.082,28
82 32 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 155 1.072,28
83 40 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 1.019,52
84                  
85 4 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.175,60
86 5 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.219,12
87 6 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 205 1.244,12
88 9 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 200 1.239,12
89 10 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 200 1.239,12
90 11 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 200 1.239,12
91 12 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 200 1.239,12
92 14 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
93 15 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
94 16 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.234,12
95 21 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 210 1.182,08
96 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 205 1.177,08
97 30 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 185 1.123,56
98 34 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.113,56
99 38 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 175 1.080,04
100 40 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 1.040,04
101                  
102 4 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 260 1.438,37
103 7 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 260 1.477,65
104 8 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 300 1.517,65
105 9 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 300 1.517,65
106 10 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 310 1.527,65
107 11 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 310 1.527,65
108 12A 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 290 1.468,37
109 14 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 300 1.517,65
110 17 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 295 1.473,37
111 19 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 280 1.458,37
112 25 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 290 1.429,09
113 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 295 1.434,09
114 30 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 380 1.479,81
115 31 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 265 1.364,81
116 34 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 275 1.374,81
117 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 275 1.374,81
118 36 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 300 1.360,53
119 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 250 1.310,53
120 40 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 230 1.290,53
121                  
122 2 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 270 1.103,85
123 3 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.073,85
124 7 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 260 1.121,65
125 27 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.066,06
126 31 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 275 1.053,26
127 33 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 260 1.038,26
128 34 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 260 1.038,26
129 36 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 260 1.010,47
130 38 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 245 995,47
131 39 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 235 985,47
132 40 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 220 970,47
133                  
134 9 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 125 829,94
135 10 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 130 834,94
136 14 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 130 834,94
137 19 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 140 822,20
138 22 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 145 804,46
139 24 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 130 789,46
140 26 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 120 779,46
141 27 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 125 784,46
142 29 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 130 789,46
143 37 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 120 733,98
144 38 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 120 733,98
145                  
146 3 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 120 802,20
147 6 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 120 824,94
148 9 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 120 824,94
149 10 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
150 14 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
151 16 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
152 22 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 145 804,46
153 23 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 125 784,46
154 24 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
155 25 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 125 784,46
156 27 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
157 28 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 125 784,46
158 31 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 130 766,72
159 32 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 130 766,72
160 37 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 120 733,98
161 38 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 120 733,98
162 39 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 723,98
163                  
164 3 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 250 1.083,85
165 14 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 265 1.126,65
166 39 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 245 995,47
167                  
168 3 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 350 1.528,37
169 4 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 340 1.518,37
170 9 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% TT #VALUE!
171 10 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 400 1.617,65
172 12 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% TT #VALUE!
173 12A 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 410 1.588,37
174 26 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 450 1.589,09
175 32 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% TT #VALUE!
176 36 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 355 1.415,53
177 37 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 325 1.385,53
178 38 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% TT #VALUE!
179 39 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 330 1.390,53
180 40 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 300 1.360,53
181                  
182 3 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 235 1.240,60
183 4 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.255,60
184 10 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.274,12
185 12A 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 235 1.240,60
186 16 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.279,12
187 23 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.232,08
188 36 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 240 1.145,04
189 40 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 190 1.095,04
190                  
191 4 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 210 1.192,80
192 5 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.270,56
193 6 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.270,56
194 7 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 230 1.245,56
195 10 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 225 1.240,56
196 11 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 260 1.275,56
197 12 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.260,56
198 12A 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 230 1.212,80
199 17 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 235 1.217,80
200 19 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.232,80
201 25 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 255 950,04
202 26 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 235 950,04
203 31 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 230 1.147,28
204 40 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 1.064,52
205                  
206 4 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 180 1.162,80
207 6 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.270,56
208 11 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
209 14 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
210 15 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.270,56
211 17 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.227,80
212 19 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.227,80
213 25 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 255 1.205,04
214 31 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 235 1.152,28
215 36 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 225 1.109,52
216 39 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 1.064,52
217 40 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 1.064,52
218                  
219 4 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 210 1.215,60
220 12A 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.245,60
221 14 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.294,12
222 15 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.289,12
223 19 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.245,60
224 25 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.232,08
225 28 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 235 1.207,08
226 29 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.178,56
227 30 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 255 1.193,56
228 31 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 230 1.168,56
229 36 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.155,04
230 37 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 200 1.105,04
231 38 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 200 1.105,04
232 39 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 190 1.095,04
233 40 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 190 1.095,04
234                  
235 3 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 220 1.398,37
236 5 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 270 1.487,65
237 7 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 260 1.477,65
238 8 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 280 1.497,65
239 11 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 265 1.482,65
240 14 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 275 1.492,65
241 18 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 280 1.458,37
242 23 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 270 1.409,09
243 24 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 280 1.419,09
244 26 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 300 1.439,09
245 29 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 300 1.399,81
246 38 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 230 1.290,53
247 40 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 230 1.290,53
248                  
249 5 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.026,65
250 6 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 220 1.081,65
251 7 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 220 1.081,65
252 9 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 235 1.096,65
253 10 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 215 1.076,65
254 11 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.056,65
255 12 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 240 1.101,65
256 14 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 220 1.081,65
257 15 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 200 1.061,65
258 16 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 210 1.071,65
259 19 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 200 1.033,85
260 21 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 220 1.026,06
261 22 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 225 1.031,06
262 23 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 210 1.016,06
263 24 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 210 1.016,06
264 27 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.006,06
265 32 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 225 1.003,26
266 35 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 195 973,26
267 38 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 190 940,47
268 40 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 180 930,47
269                  
270 7 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
271 8 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 125 863,11
272 9 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
273 11 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
274 12 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 105 843,11
275 14 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 105 843,11
276 16 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 100 814,30
277 17 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 100 814,30
278 19 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 110 824,30
279 20 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 95 809,30
280 21 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 125 815,49
281 22 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 125 815,49
282 23 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 125 815,49
283 29 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 125 791,68
284 33 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 120 786,68
285 38 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 90 732,87
286 39 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 95 737,87
287 40 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 85 727,87
288                  
289 4 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15 20% 80 767,60
290 5 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 110 820,52
291 7 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 90 800,52
292 8 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 95 805,52
293 10 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 120 830,52
294 11 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 120 830,52
295 14 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 105 815,52
296 16 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 100 810,52
297 17 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15 20% 100 787,60
298 20 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15 20% 85 772,60
299 22 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 125 789,68
300 25 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 120 784,68
301 28 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 100 764,68
302 31 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14 20% 95 736,76
303 34 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14 20% 100 741,76
304 38 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 79 697,84
305 39 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 75 693,84
306 40 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 85 703,84
307                  
308 4 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 190 1.023,85
309 5 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 180 1.041,65
310 6 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
311 9 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 235 1.096,65
312 10 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 215 1.076,65
313 12 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 235 1.096,65
314 15 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
315 16 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
316 17 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 215 1.048,85
317 19 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 200 1.033,85
318 21 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 220 1.026,06
319 23 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 230 1.036,06
320 27 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 200 1.006,06
321 34 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 210 988,26
322 35 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 220 998,26
323 38 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 190 940,47
324 39 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 170 920,47
325 40 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 180 930,47


+ Chung cư HH2C Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 2 2 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.057,45
2 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
3 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 230 1.447,65
4 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 240 1.457,65
5 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 250 1.467,65
6 9 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
7 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 220 1.437,65
8 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
9 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 250 1.467,65
10 14 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 200 1.417,65
11 15 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 220 1.437,65
12 16 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 220 1.437,65
13 17 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 210 1.388,37
14 19 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 210 1.388,37
15 20 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 260 1.438,37
16 21 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 255 1.394,09
17 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 250 1.389,09
18 23 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 210 1.349,09
19 24 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
20 25 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 220 1.359,09
21 26 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 220 1.359,09
22 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
23 27 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
24 29 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 250 1.349,81
25 30 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 200 1.299,81
26 31 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 220 1.319,81
27 32 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 210 1.309,81
28 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 185 1.284,81
29 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 190 1.250,53
30 38 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 200 1.260,53
31 39 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
32 40 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 150 1.210,53
33                  
34 2 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.229,95
35 3 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.204,95
36 8 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.204,12
37 10 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.219,12
38 14 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.204,12
39 15 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
40 16 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.204,12
41 17 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.185,60
42 20 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 260 1.265,60
43 22 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
44 23 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
45 24 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 205 1.177,08
46 25 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.147,08
47 26 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.157,08
48 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
49 30 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.113,56
50 31 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.113,56
51 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
52 38 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
53 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.045,04
54 40 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 100 1.005,04
55                  
56 2 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 200 1.109,54
57 3 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 165 1.074,54
58 14 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.200,56
59 18 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.172,80
60 29 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.087,28
61 31 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.092,28
62 39 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 130 1.014,52
63 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 100 984,52
64 pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 175 755,32
65                  
66 2 8 58,87 Đông Bắc ô góc Đông Bắc 15,45 20% 230 1.139,54
67 5 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 145 1.160,56
68 7 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
69 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.200,56
70 15 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.195,56
71 20 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 200 1.182,80
72 22 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 195 1.145,04
73 25 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.125,04
74 28 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
75 29 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.087,28
76 31 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.092,28
77 32 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.082,28
78 33 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.082,28
79 39 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 130 1.014,52
80 40 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 100 984,52
81 Pent 8 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 175 755,32
82                  
83 2 10 69,33 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 210 1.249,95
84 5 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 145 1.184,12
85 6 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.219,12
86 7 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
87 11 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
88 12 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
89 15 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
90 18 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.175,60
91 21 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.157,08
92 22 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 195 1.167,08
93 23 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
94 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.147,08
95 28 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
96 29 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
97 31 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 185 1.123,56
98 32 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.103,56
99 35 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 135 1.073,56
100 37 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
101 38 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
102 39 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.045,04
103 40 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 80 985,04
104                  
105 2 12 57,83 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 210 1.077,45
106 5 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 160