Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Thành Linh : 0918.188.948
  • Nhật Ánh : 096.5005.222

Bảng giá HH2B và HH2C Linh Đàm cập nhật ngày 9/6/2015

 

Hôm qua, Chủ đầu tư đã chính thức mở bán hai tòa được coi là hot nhất là HH2B và HH2C với bảng giá bán rất tốt tại thời điểm mở bán. Ai có nhu cầu liên hệ để chúng tôi tư vấn và chọn căn tốt nhất:


+ Chung cư HH2B Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 4 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
2 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 1.397,65
3 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 160 1.377,65
4 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 150 1.367,65
5 15 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 130 1.347,65
6 16 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 1.397,65
7 17 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
8 21 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 210 1.349,09
9 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 170 1.309,09
10 26 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 165 1.304,09
11 27 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 190 1.329,09
12 33 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 150 1.249,81
13 34 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 160 1.259,81
14 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 120 1.219,81
15 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 150 1.210,53
16 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 140 1.200,53
17 38 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 140 1.200,53
18                  
19 3 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.165,60
20 4 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.155,60
21 5 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.189,12
22 8 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
23 14 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
24 15 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.189,12
25 16 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
26 21 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
27 22 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.147,08
28 24 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 150 1.122,08
29 29 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.108,56
30 33 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 155 1.093,56
31 35 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 110 1.048,56
32 36 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 145 1.050,04
33 38 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
34                  
35 3 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
36 4 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
37 6 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.165,56
38 8 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
39 16 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
40 17 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.142,80
41 21 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
42 29 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 160 1.077,28
43 33 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 160 1.077,28
44 38 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
45                  
46 3 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
47 4 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
48 5 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.165,56
49 8 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.165,56
50 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
51 16 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
54 22 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.125,04
55 27 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 150 1.100,04
56 28 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 150 1.100,04
57 30 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 150 1.067,28
58 38 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
59                  
60 3 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.165,60
61 4 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.185,60
62 5 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.185,60
63 10 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20%   1.039,12
64 14 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
65 16 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.209,12
66 17 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.175,60
67 21 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 210 1.182,08
68 30 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
69 33 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.103,56
70 35 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 150 1.088,56
71                  
72 4 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 270 1.448,37
73 8 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 300 1.517,65
74 17 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 280 1.458,37
75 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 290 1.429,09
76 29 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 290 1.389,81
77 34 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 290 1.389,81
78 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 250 1.349,81
79 36 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 330 1.390,53
80 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 250 1.310,53
81                  
82 3 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 230 1.063,85
83 14 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 230 1.091,65
84 34 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.018,26
85 36 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 245 995,47
86 38 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.000,47
87                  
88 12 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 120 824,94
89 16 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 120 824,94
90 22 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 125 784,46
91 35 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 110 746,72
92 39 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 110 723,98
93                  
94 16 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 120 824,94
95 17 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 120 802,20
96 22 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 125 784,46
97 34 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 110 746,72
98 39 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 723,98
99                  
100 3 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 230 1.063,85
101 4 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 230 1.063,85
102 16 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 250 1.111,65
103 29 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 270 1.048,26
104 34 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 240 1.018,26
105 36 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
106 39 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
107                  
108 3 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 300 1.478,37
109 4 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 300 1.478,37
110 8 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 410 1.627,65
111 10 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 350 1.567,65
112 14 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 330 1.547,65
113 28 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 380 1.519,09
114 36 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 380 1.440,53
115 38 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 350 1.410,53
116                  
117 3 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 200 1.205,60
118 4 24   Đông Bắc Tây Nam 15 20% 200 200,00
119 10 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.274,12
120 16 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.274,12
121 17 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 235 1.240,60
122 36 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 245 1.150,04
123                  
124 3 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 190 1.172,80
125 6 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
126 11 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.255,56
127 15 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 210 1.225,56
128 16 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 200 1.215,56
129 17 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 235 1.217,80
130 22 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 245 1.195,04
131 28 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 245 1.195,04
132 34 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 185 1.102,28
133 36 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 1.064,52
134 38 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 1.064,52
135                  
136 4 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 180 1.162,80
137 5 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 195 1.210,56
138 6 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 205 1.220,56
139 10 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
140 15 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 210 1.225,56
141 16 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 200 1.215,56
142 17 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 235 1.217,80
147 24 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 235 1.152,28
143 28 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 235 1.185,04
148 34 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 185 1.135,04
149 36 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 1.064,52
145 38 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 1.064,52
151 39 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 1.064,52
146                  
152                  
153 5 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 220 1.259,12
154 8 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.289,12
155 10 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.274,12
156 16 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 200 1.239,12
157 34 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 185 1.123,56
158 36 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.155,04
159 38 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 200 1.105,04
160 39 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 190 1.095,04
161                  
162 8 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 280 1.497,65
163 11 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 250 1.467,65
164 12A 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 250 1.428,37
165 15 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 270 1.487,65
166 16 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 260 1.477,65
167 21 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 290 1.429,09
168 26 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 270 1.409,09
169 36 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 300 1.360,53
170 38 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 250 1.310,53
171 39 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 200 1.260,53
172                  
173 11 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.041,65
174 12A 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.013,85
175 15 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.041,65
176 16 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 200 1.061,65
177 17 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 200 1.033,85
178 22 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.006,06
179 27 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.006,06
180 38 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 180 930,47
181                  
182 12A 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 80 794,30
184 38 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 90 732,87
185                  
186 3 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15 20% 60 747,60
187 4 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15 20% 90 777,60
188 11 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 100 810,52
189 21 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 90 754,68
190 38 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 90 708,84
191                  
192 4 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 180 1.013,85
193 11 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
194 12A 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 180 1.013,85
195 16 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
196 17 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 200 1.033,85
197 21 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 220 1.026,06
198 36 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 185 935,47
199 38 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 180 930,47


+ Chung cư HH2C Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 250 1.467,65
2 9 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 240 1.457,65
3 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 1.387,65
4 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 195 1.412,65
5 14 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 150 1.367,65
6 15 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 230 1.447,65
7 17 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 190 1.368,37
8 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 190 1.368,37
9 20 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 190 1.368,37
10 21 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 250 1.389,09
11 25 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 230 1.369,09
12 26 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 250 1.389,09
13 29 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 250 1.349,81
14 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 200 1.299,81
15 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 140 1.200,53
16 38 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 140 1.200,53
17 40 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 200 1.260,53
18                  
19 9 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.189,12
20 11 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.214,12
21 12 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 155 1.194,12
22 15 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
23 17 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.165,60
24 18 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.175,60
25 20 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.175,60
26 21 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
27 25 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 160 1.132,08
28 29 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
29 35 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 150 1.088,56
30 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
31 38 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
32 40 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 120 1.025,04
33                  
34 9 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
35 11 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
36 12 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 155 1.170,56
37 15 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
38 17 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
39 18 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
40 21 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
41 25 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 160 1.110,04
42 26 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 160 1.110,04
43 29 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.097,28
44 35 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 130 1.047,28
45 37 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
46 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 120 1.004,52
47                  
48 8 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
49 11 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
50 15 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
51 17 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
52 18 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
53 20 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.132,80
54 21 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
55 25 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 160 1.110,04
56 26 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 160 1.110,04
57 29 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 190 1.097,28
58 35 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 160 1.047,28
59 37 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.024,52
60 40 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 120 1.004,52
61                  
62 8 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
63 9 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.189,12
64 11 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
65 15 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
66 17 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.165,60
67 18 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.165,60
68 20 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.165,60
69 21 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
70 25 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 160 1.132,08
71 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 160 1.132,08
72 29 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
73 35 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 130 1.068,56
74 37 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.045,04
75 38 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
76 40 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 120 1.025,04
77                  
78 9 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 140 1.357,65
79 11 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 280 1.497,65
80 15 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 160 1.377,65
81 17 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 140 1.318,37
82 20 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 130 1.308,37
83 21 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 160 1.299,09
84 29 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 160 1.259,81
85 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 130 1.229,81
86 37 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 140 1.200,53
87 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
88 40 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 110 1.170,53
89                  
90 8 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
91 9 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 180 1.041,65
92 11 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 260 1.121,65
93 15 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
94 17 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 190 1.023,85
95 18 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 200 1.033,85
96 20 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 200 1.033,85
97 25 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 200 1.006,06
98 29 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 190 968,26
99 35 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 175 953,26
100 37 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.000,47
101 38 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 930,47
102 40 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 150 900,47
103                  
104 8 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 90 794,94
105 9 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 85 789,94
106 11 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 125 829,94
107 15 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 80 784,94
108 17 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 75 757,20
109 18 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 80 762,20
110 20 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 80 762,20
111 21 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 90 772,20
112 29 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 90 726,72
113 37 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 100 713,98
114 38 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 80 693,98
115                  
116 8 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 90 794,94
117 9 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 85 789,94
118 11 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 125 829,94
119 15 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 80 784,94
120 17 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 75 757,20
121 18 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 80 762,20
122 21 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 90 749,46
123 20 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 80 762,20
124 25 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 80 739,46
125 36 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 85 698,98
126 37 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 100 713,98
127 38 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 80 693,98
128                  
129 8 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 190 1.051,65
130 9 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 180 1.041,65
131 11 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 260 1.121,65
132 15 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 200 1.061,65
133 17 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 190 1.023,85
134 18 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 200 1.033,85
135 20 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 200 1.033,85
136 21 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 200 1.006,06
137 25 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 200 1.006,06
138 29 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 200 978,26
139 35 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 175 953,26
140 37 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
141 38 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 180 930,47
142 40 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 150 900,47
143                  
144 8 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 280 1.497,65
145 9 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 270 1.487,65
146 15 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 280 1.497,65
147 17 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 240 1.418,37
148 18 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 250 1.428,37
149 20 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 250 1.428,37
150 21 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 300 1.439,09
151 25 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,395 20% 280 1.377,91
152 29 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 300 1.399,81
153 35 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 240 1.339,81
154 37 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 300 1.360,53
155 38 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 230 1.290,53
156 40 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 240 1.300,53
157                  
158 9 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 230 1.269,12
159 11 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.274,12
160 15 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 220 1.259,12
161 17 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 230 1.235,60
162 20 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.245,60
163 21 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 240 1.212,08
164 23 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 240 1.212,08
165 25 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 220 1.192,08
166 29 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 235 1.173,56
167 35 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 200 1.138,56
168 37 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 200 1.105,04
169 38 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 190 1.095,04
170 40 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 190 1.095,04
171                  
172 8 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 230 1.245,56
173 9 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 220 1.235,56
174 15 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 220 1.235,56
175 16 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 200 1.215,56
176 17 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 220 1.202,80
177 18 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 220 1.202,80
178 21 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 235 1.185,04
179 25 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 220 1.170,04
180 26 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 230 1.180,04
181 29 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 235 1.152,28
182 35 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 200 1.117,28
183 37 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 1.064,52
184 38 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.054,52
185 40 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 190 1.074,52
186                  
187 8 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 230 1.245,56
188 9 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 220 1.235,56
189 11 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
190 15 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 220 1.235,56
191 17 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 220 1.202,80
192 18 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 220 1.202,80
193 20 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 220 1.202,80
194 21 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 235 1.185,04
195 25 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 220 1.170,04
196 26 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 230 1.180,04
197 29 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 235 1.152,28
198 35 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 200 1.117,28
199 37 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 1.064,52
200 38 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.054,52
201 40 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 190 1.074,52
202                  
203 8 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 230 1.269,12
204 9 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 220 1.259,12
205 11 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.274,12
206 15 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 220 1.259,12
207 17 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 230 1.235,60
208 20 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.245,60
209 21 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 235 1.207,08
210 25 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 220 1.192,08
211 26 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 230 1.202,08
212 27 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 235 1.207,08
213 29 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 235 1.173,56
214 35 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 200 1.138,56
215 37 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 200 1.105,04
216 38 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 235 1.140,04
217 40 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 190 1.095,04
218                  
219 8 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 300 1.517,65
220 9 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 290 1.507,65
221 15 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 280 1.497,65
222 17 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 270 1.448,37
223 18 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 280 1.458,37
224 20 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 280 1.458,37
225 21 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,395 20% 300 1.397,91
226 25 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,395 20% 280 1.377,91
227 26 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,395 20% 300 1.397,91
228 29 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,395 20% 300 1.397,91
229 35 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 250 1.349,81
230 37 32 76,27 Đông Bắc ô góc Đông Bắc 13,905 20% 230 1.290,53
231 40 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 250 1.310,53
232                  
233 8 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 220 1.081,65
234 15 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 230 1.091,65
235 17 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 210 1.043,85
236 18 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 220 1.053,85
237 20 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 220 1.053,85
238 21 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 235 1.041,06
239 25 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 230 1.036,06
240 29 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 235 1.013,26
241 35 34