Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Mr.Phương : 0904.676.933
  • Trần Thái : 0968.999.528

Bảng giá kiot và căn hộ chung cư HH1 Linh Đàm ngày 6/7/2015

 

Thông tin các căn hộ chung cư hh1 linh đàm của 3 tòa A, B, C được cập nhật thông tin giá bán căn hộ từng ngày. Vì vậy các bạn đọc tham khảo để biết giá bán cụ thể. Để có thông tin chính xác nhất liên hệ chúng tôi. Chung tôi giúp bạn 24/7


+ Chung cư HH1A Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 7 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 245 1.423,37
2 12A 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 190 1.368,37
3 16 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 190 1.407,65
4 18 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 250 1.428,37
5 26 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 40% 255 1.394,09
6 33 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 40% 210 1.349,09
7 36 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 200 1.260,53
8 37 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 200 1.260,53
9 39 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 160 1.220,53
10                  
11 37 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 150 1.034,52
12 pent 6 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 40% 145 725,32
13                  
14 3 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 40% 158 1.140,80
15                  
16 36 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 160 1.065,04
17                  
18 4 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 150 1.328,37
19 5 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 150 1.367,65
20 6 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 140 1.357,65
21 7 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 140 1.357,65
22 14 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 170 1.387,65
23 27 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 40% 170 1.309,09
24 34 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 160 1.259,81
25 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 155 1.254,81
26 36 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 200 1.260,53
27 39 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 135 1.195,53
28                  
29 27 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 40% 205 1.011,06
30 pent 14 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 40% 150 652,34
31                  
32 11 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 80 784,94
33                  
34 6 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 40% 185 1.046,65
35                  
36 3 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 135 1.313,37
37 7 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 150 1.367,65
38 16 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 165 1.382,65
39 17 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 180 1.358,37
40 31 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 185 1.284,81
41 34 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 165 1.264,81
42 35 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 160 1.259,81
43 36 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 200 1.260,53
44                  
45 36 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 40% 190 1.095,04
46                  
47 19 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 40% 185 1.167,80
48                  
49 pent 30 45,68 Tây Nam Đông Bắc 13 40% 165 758,84
50                  
51 9 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 190 1.407,65
52 11 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 185 1.402,65
53 18 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% TT #VALUE!
54 19 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 195 1.373,37
55 20 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 190 1.368,37
56 34 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 170 1.269,81
57 35 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 190 1.289,81
58 36 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 210 1.270,53
59 pent 32 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,39 40% 295 861,80
60                  
61 5 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 40% 195 1.056,65
62 28 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 40% 200 1.006,06
63 38 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 40% 185 935,47
64 pent 34 37,21 Đông Nam Tây Nam 13 40% 145 628,73
65                  
66 4 36 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 40% 90 777,60
67 pent 36 45,84 Tây Nam Đông Bắc 13 40% 45 640,92
68                  
69 17 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15 40% 100 787,60
70                  
71 10 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 40% 255 1.116,65
72 pent 40 37,21 Đông Nam Đông Bắc 13 40% 205 688,73
73                  
74 5 42 58,87 Tây Nam Đông Nam 15,5 40% 170 1.082,49
75                  
76 kiot 18 34,36 Đông Nam Đông Nam 30 40%
3000
 
77 kiot 20 34,36 Đông Nam Đông Nam 30 40%
78                  
79 kiot 38 37,81 Đông Bắc Đông Bắc 28 40% 850 1.908,68a


+ Chung cư HH1B Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 6 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 150 1.367,65
2 9 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 150 1.367,65
3 15 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 155 1.372,65
4 17 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 145 1.323,37
5 31 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 150 1.249,81
6 34 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 190 1.289,81
7 pent 2 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 40% TT #VALUE!
8                  
9 22 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 40% 165 1.137,08
10 pent 4 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 40% TT #VALUE!
11                  
12 3 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 40% 180 1.162,80
13 22 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 40% 185 1.135,04
14 36 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40% 155 1.039,52
15                  
16 pent 8 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 40% 70 650,32
17                  
18 5 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40% 230 1.269,12
19                  
20 pent 10 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 40% 230 823,84
21                  
22 7 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 40% 280 1.497,65
23 19 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 40% 265 1.443,37
24 32 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 280 1.379,81
25 34 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 40% 265 1.364,81
26 37 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 250 1.310,53
27 38 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40% 230 1.290,53
28 pent 12 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 40% 390 956,80
29                  
30 37 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 40% 220 970,47
31 39 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 40% 220 970,47
32                  
33 21 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 40% 150 809,46
34 35 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 40% 90 726,72
35                  
36 31 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 40% 250 1.028,26
37                  
38 4 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 190 1.368,37
39 6 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 300 1.517,65
40 30 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 250 1.349,81
41 31 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 210 1.309,81
42 37 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 180 1.240,53
43                  
44 20 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 40% 190 1.172,80
45 31 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 40% 215 1.132,28
46                  
47 36 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 40% 185 1.069,52
48                  
49 11 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 40% 175 1.214,12
50 15 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 40% 180 1.219,12
51 Pent 30 45,68 Tây Nam Đông Bắc 13 40% 165 758,84
52                  
53 7 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 40% 180 1.397,65
54 19 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 175 1.353,37
55 20 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 40% 165 1.343,37
56 31 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 225 1.324,81
57 35 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 40% 190 1.289,81
58 37 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 40% 140 1.200,53
59 Pent 32 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,39 40% 265 831,80
60                  
61 35 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 14 40% 95 736,76


+ Chung cư HH1C Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 5 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 180 1.493,12
2 14 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 200 1.513,12
3 16 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 175 1.488,12
4 23 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 40% 240 1.468,40
5 pent 2 46,88 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,39 40% TT #VALUE!
6                  
7 5 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 180 1.295,38
8 12 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 200 1.315,38
9 16 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 210 1.325,38
10 17 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 170 1.249,40
11 23 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 205 1.248,42
12                  
13 15 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 210 1.299,96
14 16 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 210 1.299,96
15 39 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 145 1.094,32
16                  
17 2 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 155 1.209,80
18 16 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 210 1.299,96
19 20 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 210 1.264,80
20 29 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 40% 200 1.184,48
21 39 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 40% 145 1.094,32
22                  
23 2 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 165 1.244,40
24 3 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 170 1.249,40
25 16 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 40% 190 1.305,38
26 21 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% TT #VALUE!
27 23 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 40% 195 1.238,42
28                  
29 4 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 40% 195 1.465,76
30 5 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 270 1.583,12
31 14 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 200 1.513,12
32 15 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 40% 260 1.573,12
33 17 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 40% 260 1.530,76
34 24 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 40% 270 1.498,40
35 29 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 215 1.401,05
36 31 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 210 1.396,05
37 32 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 245 1.431,05
38 35 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 40% 180 1.366,05
39 37 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 190 1.333,69
40 38 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 40% 160 1.303,69
41                  
42 24 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14,5 40% 245 1.051,06
43 28 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14,5 40% 225 1.031,06
44 36 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 13,5 40% 240 990,47
45 39 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 935,47
46 Pent 14 37,21 Đông Bắc Đông Nam 13 40% 175 658,73
47                  
48 pent 16 45,48 Đông Nam Tây Bắc 13 40% 40 631,24
49                  
50 12A 18 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15 40% 100 782,20
51 pent 18 45,48 Tây Bắc Đông Nam 13 40% 30 621,24
52                  
53 15 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15,5 40% 230 1.091,65
54 25 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 14,5 40% 220 1.026,06
55 39 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 13,5 40% 195 945,47
56 Pent 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 13 40% 175 897,67
57                  
58 2 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 280 1.550,76
59 5 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 250 1.563,12
60 7 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 300 1.613,12
61 17 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 300 1.570,76
62 22 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 380 1.608,40
63 23 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 350 1.578,40
64 34 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 250 1.436,05
65 35 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 250 1.436,05
66 38 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 225 1.368,69
67 39 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 220 1.363,69
68                  
69 35 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 250 1.257,44
70 37 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
71 39 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 180 1.151,46
72 40 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 190 1.161,46
73                  
74 5 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 195 1.284,96
75 10 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% TT #VALUE!
76 14 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% TT #VALUE!
77 36 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 200 1.149,32
78 38 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 170 1.119,32
79 39 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 170 1.119,32
80                  
81 2 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 40% 180 1.234,80
82 12A 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 40% 220 1.274,80
83 23 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 230 1.249,64
84 24 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 240 1.259,64
85 35 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 210 1.194,48
86                  
87 2 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 40% 190 1.269,40
88 7 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 210 1.325,38
89 14 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 230 1.345,38
90 24 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 40% 240 1.283,42
91 36 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 195 1.166,46
92 37 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
93 38 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 185 1.156,46
94 39 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 40% 180 1.151,46
95                  
96 2 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 180 1.450,76
97 3 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 170 1.440,76
98 4 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 170 1.440,76
99 12 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 295 1.608,12
100 16 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 40% 255 1.568,12
101 17 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 265 1.535,76
102 19 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 40% 235 1.505,76
103 21 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 240 1.468,40
104 22 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 250 1.478,40
105 23 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 300 1.528,40
106 26 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 255 1.483,40
107 27 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 40% 220 1.448,40
108 29 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 265 1.451,05
109 34 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 40% 195 1.381,05
110 38 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 40% 165 1.308,69
111 pent 32 46,88 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,39 40% 330 957,72
112                  
113 3 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 40% 170 1.003,85
114 12 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 40% TT #VALUE!
115 12A 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 40% 185 1.018,85
116 21 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 40% 215 1.021,06
117 31 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 40% 195 973,26
118 33 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 40% 185 963,26
119                  
120 4 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15 40% 90 804,30
121                  
122 14 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 40% 115 825,52
123 34 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 14 40% 100 741,76
124                  
125 3 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 40% 170 1.003,85
126 24 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 40% 220 1.026,06
127 34 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14 40% 200 978,26
128 pent 40 37,21 Tây Nam Đông Nam 13 40% 130 613,73
129                  
130 kiot 2 41,51 ---- Đông Nam 28 40% 1.200 2.362,28
131 kiot 4 34,86 ---- Đông Nam 28 40% 1.000 1.976,08
132 kiot 12 43 ---- Đông Nam 28 40% 1.100 2.304,00
133 kiot 26 53,65 ---- Đông Bắc 28 40% 1.100 2.602,20
134 kiot 30 42,62 ---- Tây Bắc ô góc 30,3 40% TT #VALUE!
135 kiot 42 34,8 ---- Tây Bắc 30 40% 1.700 2.744,00
136 kiot 44 41,51 ---- Tây Bắc ô góc 30,3 40% 2.200 3.457,75
  • Tags:

CÔNG TY CÔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN ÂU LẠC

Địa chỉ: Trụ sở chính - Phòng 2501, Tòa Nhà HH2 Bắc Hà, Đường Lê Văn Lương kéo dài, Thanh Xuân, Hà Nội

Văn Phòng phía nam: Phòng 907, Toà nhà 90 Nguyễn Hữu Cảnh, P12, Quận Bình Thạnh, TP HCM

Email:info@sanaulac.vn - ĐT: 04.6666.1660 / 0904676933

Sanaulac.vn All Rights Reserved .

Web Analytics