Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Mr.Phương : 0904.676.933
  • Thanh Thảo : 0969.607.608

Cập nhật bảng giá chung cư hh1 linh đàm ngày 05/05/2015

 

Một ngày nghỉ lễ qua của Sàn Âu Lạc hôm nay chúng tôi lại tiếp tục cập nhật các thông tin giá bán căn hộ của các căn còn lại trên thị trường giúp mọi người có thông tin chính xác hơn (Giá bán căn hộ có thể bị thay đổi từng giờ nếu quý khách có nhu cầu muốn biết giá bán chính xác nhất tại thời điểm đó thì liên hệ với các hotline chúng tôi):


+ Chung cư hh1a linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 4 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 170 1.348,37
2 18 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 250 1.428,37
3 27 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 195 1.334,09
4 36 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 160 1.220,53
5 37 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 170 1.230,53
6 39 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 150 1.210,53
7                  
8 28 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 160 1.110,04
9 36 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 150 1.034,52
10 37 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 145 1.029,52
11 pent 6 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 130 710,32
12                  
13 11 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 175 1.190,56
14                  
15 10 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 160 1.377,65
16 11 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 140 1.357,65
17 14 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 150 1.367,65
18 23 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 185 1.324,09
19 27 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 170 1.309,09
20 32 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 155 1.254,81
21 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 150 1.249,81
22 36 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 160 1.220,53
23 39 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 90 1.150,53
24                  
25 pent 14 37 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 150 649,50
26                  
27 4 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 55 737,20
28 9 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 67 771,94
29 14 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 65 769,94
30                  
31 3 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 50 732,20
32 7 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 70 774,94
33                  
34 6 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 180 1.041,65
35 24 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 190 996,06
36                  
37 16 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 140 1.357,65
38 17 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 170 1.348,37
39 18 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 165 1.343,37
40 31 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 175 1.274,81
41 34 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 140 1.239,81
42 35 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 140 1.239,81
43 36 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 150 1.210,53
44 38 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 100 1.160,53
45                  
46 23 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
47 36 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.045,04
48                  
49 35 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 135 1.052,28
50                  
51 11 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% TT #VALUE!
52 18 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% TT #VALUE!
53 22 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 195 1.334,09
54 31 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
55 34 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 140 1.239,81
56 35 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 160 1.259,81
57 36 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 170 1.230,53
58 39 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 100 1.160,53
59                  
60 pent 34 37,21 Đông Nam Tây Nam 13 20% 135 618,73
61                  
62 23 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 60 724,68
63                  
64 4 46 53.24 Tây Nam Đông Nam 15 20% 140 #VALUE!
65                  
66 kiot 2 32,01 Tây Nam Tây Nam 30 20% 1,65 tỷ  
67 kiot 36 32,01 Đông Bắc Đông Bắc 28 20% 900 1.796,28
68 kiot 38 37,81 Đông Bắc Đông Bắc 28 20% 850 1.908,68


+ Chung cư hh1b linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 2 2 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 100 1.187,06
2 6 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 130 1.347,65
3 15 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 150 1.367,65
4 31 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 120 1.219,81
5 pent 2 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 20% TT #VALUE!
6                  
7 pent 4 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 20% TT #VALUE!
8                  
9 36 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 155 1.039,52
10                  
11 pent 8 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 80 660,32
12                  
13 pent 10 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 180 773,84
14                  
15 7 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 260 1.477,65
16 32 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 250 1.349,81
17 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 240 1.339,81
18 37 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 240 1.300,53
19 38 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 200 1.260,53
20 40 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 210 1.270,53
21 pent 12 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 20% 350 916,80
22                  
23 29 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 235 1.013,26
24 pent 14 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13 20% 185 668,73
25                  
26 37 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 220 970,47
27                  
28 4 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 185 1.363,37
29 25 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 245 1.384,09
30 27 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 205 1.344,09
31 33 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 210 1.309,81
32 35 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 170 1.269,81
33                  
34 21 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 210 1.182,08
35                  
36 34 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 125 1.042,28
37                  
38 15 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.209,12
39                  
40 7 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 1.387,65
41 20 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 165 1.343,37
42 31 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 180 1.279,81
43 37 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 125 1.185,53
44 Pent 32 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,39 20% 265 831,80
45                  
46 5 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 145 1.006,65
47                  
48 5 36 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 50 760,52
49                  
50 12 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 75 785,52
51 14 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 70 780,52
52                  
53 7 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.026,65
54                  
55 kiot 10 55,66 Tây Bắc Tây Nam 30 20% TT #VALUE!
56 kiot 12 52,11 Tây Bắc Tây Nam 30 20% TT #VALUE!
57 kiot 26 33,16 Tây Nam Tây Nam 30 20% 1.800 2.794,80


+ Chung cư hh1c linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 6 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 180 1.493,12
2 10 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 185 1.498,12
3 12 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 175 1.488,12
4 14 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 175 1.488,12
5 16 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 170 1.483,12
6 23 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 220 1.448,40
7 36 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 185 1.328,69
8 38 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 120 1.263,69
9 40 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 90 1.233,69
10                  
11 2 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 145 1.224,40
12 3 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 155 1.234,40
13 12 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 195 1.310,38
14 23 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 190 1.233,42
15 27 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 185 1.228,42
16 32 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 190 1.197,44
17 34 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 155 1.162,44
18 36 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 175 1.182,44
18 38 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 135 1.142,44
19                  
20 2 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 145 1.199,80
21 3 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 160 1.214,80
21 14 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 170 1.259,96
22 24 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 190 1.209,64
23 34 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 150 1.134,48
24 36 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 175 1.124,32
25 37 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 160 1.109,32
26 39 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 100 1.049,32
27                  
28 2 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 145 1.199,80
29 3 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 145 1.199,80
30 39 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 100 1.049,32
31                  
32 3 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 160 1.239,40
33 35 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 180 1.239,40
34                  
36 5 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 215 1.528,12
37 14 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 200 1.513,12
38 15 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 220 1.533,12
39 22 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 250 1.478,40
40 23 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 220 1.448,40
41 24 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 250 1.478,40
42 29 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 215 1.401,05
43 30 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 195 1.381,05
44 33 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 180 1.366,05
45 35 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 175 1.361,05
46 37 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 175 1.318,69
47 38 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 165 1.308,69
48 40 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 135 1.278,69
49                  
50 2 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 15 20% 180 1.013,85
51 24 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14,5 20% 220 1.026,06
52 pent 14 37,21 Đông Bắc Đông Nam 13 20% 175 658,73
53                  
56 4 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 70 752,20
57                  
58 2 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15 20% 195 1.018,85
59 3 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15 20% 195 1.008,85
60 31 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 14 20% 200 968,26
61 39 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 13,5 20% 185 935,47
62 40 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 13,5 20% 185 910,47
63                  
64 2 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% TT #VALUE!
65 5 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 270 1.583,12
66 7 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 285 1.598,12
67 12 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 305 1.618,12
68 19 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 280 1.550,76
69 23 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 320 1.548,40
70 24 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 320 1.548,40
71 34 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 250 1.436,05
72 35 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 250 1.436,05
73 38 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 230 1.373,69
74 39 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 230 1.373,69
75                  
76 4 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 185 1.264,40
77 12 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 200 1.315,38
78 16 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 195 1.310,38
80 33 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 185 1.192,44
81 35 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 165 1.172,44
82 36 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 195 1.166,46
83 37 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 195 1.166,46
84 38 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 160 1.131,46
85 39 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 150 1.121,46
86 40 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 135 1.106,46
87                  
88 3 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 180 1.234,80
89 5 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 190 1.279,96
90 7 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 180 1.269,96
91 9 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 200 1.289,96
92 10 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 190 1.279,96
93 24 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 230 1.249,64
94 29 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 195 1.179,48
95 30 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 175 1.159,48
96 34 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 190 1.174,48
97 36 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 175 1.124,32
98 39 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 145 1.094,32
99 40 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 125 1.074,32
100                  
101 2 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% TT #VALUE!
102 3 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 180 1.234,80
103 10 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 190 1.279,96
104 15 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 205 1.294,96
105 24 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 230 1.249,64
106 35 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 185 1.169,48
107 36 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 170 1.119,32
108 37 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 170 1.119,32
109 39 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 145 1.094,32
110                  
111 2 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% TT #VALUE!
112 4 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 165 1.244,40
113 5 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 195 1.310,38
114 7 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 200 1.315,38
115 16 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 205 1.320,38
116 21 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 230 1.273,42
117 23 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 230 1.273,42
118 24 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 230 1.273,42
119 29 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 235 1.242,44
120 31 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 190 1.197,44
121 38 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 195 1.166,46
122 39 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 160 1.131,46
123                  
124 2 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 180 1.450,76
125 3 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 180 1.450,76
126 4 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 180 1.450,76
127 5 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 190 1.503,12
128 12A 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 225 1.495,76
129 12 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 255 1.568,12
130 16 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 245 1.558,12
131 17 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 265 1.535,76
132 19 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 240 1.510,76
133 21 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 260 1.488,40
134 22 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 255 1.483,40
135 23 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 280 1.508,40
136 24 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 280 1.508,40
137 25 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 240 1.468,40
138 26 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 270 1.498,40
139 28 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 235 1.463,40
140 29 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 265 1.451,05
141 30 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 240 1.426,05
142 32 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 230 1.416,05
143 34 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 215 1.401,05
144 35 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 210 1.396,05
145 38 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 165 1.308,69
146 39 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 145 1.288,69
147 40 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 150 1.293,69
148                  
149 14 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 185 1.046,65
150 19 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 20% 175 1.008,85
151 21 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% TT #VALUE!
152 28 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 190 996,06
153 31 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 20% 195 973,26
154                  
155 4 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 70 784,30
156 7 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 75 813,11
156 14 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 65 803,11
157 36 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 75 717,87
158                  
159 10 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 70 780,52
160 11 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 70 780,52
161 12 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 75 785,52
162 14 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 60 770,52
163 15 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 75 785,52
164 16 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 70 780,52
165                  
166 18 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 20% 190 1.023,85
167 24 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 20% 200 1.006,06
168 pent 40 37,21 Tây Nam Đông Nam 13 20% 145 628,73
169                  
170 kiot 12 43 ---- Đông Nam 28 20% TT #VALUE!
171 kiot 16 34,31 ---- Đông Nam 28 20% 1.100 2.060,68
172 kiot 20 58,09 ---- Đông Nam 28 20% 850 2.476,52
173 kiot 22 58,09 ---- Đông Nam 28 20% TT #VALUE!
174 kiot 30 42,62 ---- Tây Bắc 30 20% 1.850 3.128,60
175 kiot 40 34,8 ---- Tây Bắc 30 20% 1.500 2.544,00
176 kiot 42 34,8 ---- Tây Bắc 30 20% TT #VALUE!
177 kiot 44 41,51 ---- Tây Bắc 30 20% 1.700 2.945,30
  • Tags:

CÔNG TY CÔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN ÂU LẠC

Địa chỉ: Sảnh A1 - Tầng 3 TTTM - Tòa nhà Ecolife Số 58 Tố Hữu - Quận Nam Từ Liêm - TP Hà Nội

Văn Phòng phía nam: Phòng 907, Toà nhà 90 Nguyễn Hữu Cảnh, P12, Quận Bình Thạnh, TP HCM

Email:info@sanaulac.vn - ĐT: 04.6666.1660 / 0904676933

Sanaulac.vn All Rights Reserved .

Web Analytics