Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Trần Thái : 0968.999.528
  • Lê Long : 0977.143.098

Cập nhật bảng giá chung cư hh1 linh đàm ngày 11/5/2015

 

Thông tin giá bán các căn hộ tại 3 tòa A, B, C của hh1 linh đàm. Ai chưa có nhà hãy sở hữu ngay một trong những căn hộ dưới đây (giá bán có thể thay đổi tại thời điểm bạn xem). Nếu bạn muốn biết thông tin chính xác hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí.


+ Chung cư hh1a linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 4 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 170 1.348,37
2 5 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 220 1.437,65
3 18 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 250 1.428,37
4 27 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 195 1.334,09
5 36 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 160 1.220,53
6 37 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 185 1.245,53
7 39 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 150 1.210,53
8                  
9 36 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 155 1.060,04
10                  
11 37 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 145 1.029,52
12 pent 6 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 130 710,32
13                  
14 11 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 175 1.190,56
15 34 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 140 1.057,28
16                  
17 10 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 160 1.377,65
18 11 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 140 1.357,65
19 14 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 140 1.357,65
20 19 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 145 1.284,09
21 23 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 185 1.324,09
22 27 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 170 1.309,09
23 32 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 155 1.254,81
24 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 140 1.239,81
25 36 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 170 1.230,53
26 39 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 90 1.150,53
27                  
28 pent 14 37 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 150 649,50
29                  
30 4 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 55 737,20
31 9 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 75 779,94
32 14 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 75 779,94
33                  
34 3 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 50 732,20
35 7 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 70 774,94
36                  
37 24 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 190 996,06
38 35 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 170 948,26
39                  
40 7 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 145 1.362,65
41 16 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 140 1.357,65
42 17 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 165 1.343,37
43 18 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 165 1.343,37
44 31 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 150 1.249,81
45 34 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 130 1.229,81
46 35 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 130 1.229,81
47 36 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 170 1.230,53
48 38 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 100 1.160,53
49                  
50 23 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
51 36 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
52                  
53 11 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% TT #VALUE!
54 18 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% TT #VALUE!
55 22 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 195 1.334,09
56 31 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
57 34 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 130 1.229,81
58 35 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 170 1.269,81
59 36 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 185 1.245,53
60 39 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 100 1.160,53
61                  
62 26 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 200 1.006,06
63 pent 34 37,21 Đông Nam Tây Nam 13 20% 135 618,73
64                  
65 16 36 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 80 790,52
66 20 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 80 767,60
67 23 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 60 724,68
68                  
69 5 42 58,87 Tây Nam Đông Nam 15,5 20% 170 1.082,49
70 4 46 53,24 Tây Nam Đông Nam 15 20% 140 938,60
71                  
72 kiot 2 32,01 Tây Nam Tây Nam 30 20% 1650 2.610,30
73 kiot 10 44,32 Tây Nam Tây Nam 30 20% 2250 3.579,60
74 kiot 12 41,42 Tây Nam Tây Nam 30 20% 2250 3.492,60
75 kiot 36 32,01 Đông Bắc Đông Bắc 28 20% 900 1.796,28
76 kiot 38 37,81 Đông Bắc Đông Bắc 28 20% 850 1.908,68


+ Chung cư hh1b linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 6 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 130 1.347,65
2 15 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 145 1.362,65
3 31 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 150 1.249,81
4 pent 2 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 20% TT #VALUE!
5                  
6 38 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 110 1.015,04
7 pent 4 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 20% TT #VALUE!
8                  
9 4 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 120 1.102,80
10 36 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 145 1.029,52
11                  
12 19 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 160 1.142,80
13 pent 8 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 80 660,32
14                  
15 pent 10 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 180 773,84
16                  
17 7 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 300 1.517,65
18 32 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 250 1.349,81
19 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 240 1.339,81
20 37 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 260 1.320,53
21 38 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 200 1.260,53
22 40 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 230 1.290,53
23 pent 12 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 20% 350 916,80
24                  
25 29 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% TT #VALUE!
26 35 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% TT #VALUE!
27 pent 14 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13 20% 185 668,73
28                  
29 21 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 100 759,46
30                  
31 32 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 175 811,72
32                  
33 21 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 235 1.041,06
34 31 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% TT #VALUE!
35 37 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 220 970,47
36                  
37 4 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 185 1.363,37
38 25 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 255 1.394,09
39 27 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 205 1.344,09
40 33 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 210 1.309,81
41                  
42 21 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 210 1.182,08
43                  
44 23 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
45                  
46 15 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 155 1.194,12
47 33 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.103,56
48                  
49 7 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 1.387,65
50 20 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 165 1.343,37
51 31 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 180 1.279,81
52 35 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 170 1.269,81
53 37 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% TT #VALUE!
54 Pent 32 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,39 20% 265 831,80
55                  
56 5 36 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 55 765,52
57                  
58 12 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 75 785,52
59 14 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 70 780,52
60 18 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 75 762,60
61                  
62 7 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.026,65
63                  
64 kiot 10 55,66 Tây Bắc Tây Nam 30 20% TT #VALUE!
65 kiot 12 52,11 Tây Bắc Tây Nam 30 20% TT #VALUE!
66 kiot 26 33,16 Tây Nam Tây Nam 30 20% 1.800 2.794,80


+ Chung cư hh1c linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 6 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 180 1.493,12
2 10 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 185 1.498,12
3 12 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 175 1.488,12
4 14 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 185 1.498,12
5 16 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 170 1.483,12
6 23 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 230 1.458,40
7 36 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 170 1.313,69
8 38 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 120 1.263,69
9 40 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 90 1.233,69
10                  
11 2 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 145 1.224,40
12 3 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 155 1.234,40
13 12 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 195 1.310,38
14 23 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 190 1.233,42
15 27 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 185 1.228,42
16 32 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 175 1.182,44
17 36 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 175 1.146,46
18 38 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 135 1.106,46
19                  
20 2 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 145 1.199,80
21 3 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 160 1.214,80
22 14 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 170 1.259,96
23 17 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 175 1.229,80
24 24 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 200 1.219,64
25 36 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 160 1.109,32
26 37 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 150 1.099,32
27 39 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 125 1.074,32
28                  
29 2 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 145 1.199,80
30 39 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 125 1.074,32
31                  
32 3 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 160 1.239,40
33 10 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 195 1.310,38
34 31 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 190 1.197,44
35 33 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 185 1.192,44
36 35 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 160 1.239,40
37 39 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 135 1.239,40
38                  
39 4 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% 190 1.460,76
40 5 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 215 1.528,12
41 14 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 200 1.513,12
42 15 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 220 1.533,12
43 22 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 250 1.478,40
44 24 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 270 1.498,40
45 25 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 240 1.468,40
46 29 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 215 1.401,05
47 30 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 210 1.396,05
48 31 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 220 1.406,05
49 33 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 180 1.366,05
50 35 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 175 1.361,05
51 37 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 175 1.318,69
52 38 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 165 1.308,69
53 40 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 135 1.278,69
54                  
55 24 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14,5 20% 225 1.031,06
56 39 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 13,5 20% 185 935,47
57 pent 14 37,21 Đông Bắc Đông Nam 13 20% 175 658,73
58                  
59 4 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 70 752,20
60                  
61 31 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 14 20% 190 968,26
62 39 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 13,5 20% 185 935,47
63 40 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 13,5 20% 160 910,47
64                  
65 2 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% TT #VALUE!
66 5 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 270 1.583,12
67 7 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 285 1.598,12
68 12 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 305 1.618,12
69 19 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 300 1.570,76
70 23 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 325 1.553,40
71 24 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 325 1.553,40
72 34 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 250 1.436,05
73 35 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 250 1.436,05
74 38 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 230 1.373,69
75 39 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 210 1.353,69
76                  
77 4 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 195 1.274,40
78 16 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 195 1.310,38
79 33 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 185 1.192,44
80 35 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 175 1.182,44
81 36 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 190 1.161,46
82 37 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 185 1.156,46
83 38 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 160 1.131,46
84 39 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 180 1.151,46
85 40 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 135 1.106,46
86                  
87 3 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 180 1.234,80
88 5 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 190 1.279,96
89 7 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 180 1.269,96
90 10 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 190 1.279,96
91 29 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 195 1.179,48
92 30 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 175 1.159,48
93 34 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 185 1.169,48
94 36 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 175 1.124,32
95 39 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 175 1.124,32
96                  
97 2 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% TT #VALUE!
98 3 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 180 1.234,80
99 10 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 190 1.279,96
100 15 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 205 1.294,96
101 24 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 230 1.249,64
102 26 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 210 1.229,64
103 35 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 185 1.169,48
104 36 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 175 1.124,32
105 37 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 165 1.114,32
106 39 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 175 1.124,32
107                  
108 2 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% TT #VALUE!
109 5 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 195 1.310,38
110 7 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 200 1.315,38
111 14 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 210 1.325,38
112 16 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 205 1.320,38
113 21 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 240 1.283,42
114 23 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 240 1.283,42
115 24 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 240 1.283,42
116 29 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 235 1.242,44
117 31 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 210 1.217,44
118 38 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 185 1.156,46
119 39 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 180 1.151,46
120                  
121 2 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 180 1.450,76
122 3 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 180 1.450,76
123 4 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 180 1.450,76
124 5 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 190 1.503,12
125 12A 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 225 1.495,76
126 12 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 255 1.568,12
127 16 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 255 1.568,12
128 17 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 265 1.535,76
129 19 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 240 1.510,76
130 21 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 270 1.498,40
131 22 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 255 1.483,40
132 23 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 290 1.518,40
133 24 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 290 1.518,40
134 26 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 270 1.498,40
135 27 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 250 1.478,40
136 28 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 235 1.463,40
137 29 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 265 1.451,05
138 30 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 240 1.426,05
139 32 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 230 1.416,05
140 34 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 215 1.401,05
141 35 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 210 1.396,05
142 38 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 165 1.308,69
143 39 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 150 1.293,69
144 40 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 150 1.293,69
145                  
146 14 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 185 1.046,65
147 21 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 225 1.031,06
148 28 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 190 996,06
149 31 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 20% 195 973,26
150                  
151 4 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 70 784,30
152 7 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 75 813,11
153 14 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 75 813,11
154 26 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 80 770,49
155 36 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 75 717,87
156                  
157 11 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 70 780,52
158 15 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 75 785,52
159                  
160 18 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 20% 190 1.023,85
161 24 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 20% 205 1.011,06
162 pent 40 37,21 Tây Nam Đông Nam 13 20% 145 628,73
163                  
164 kiot 10 43,77 ---- Đông Nam 28 20% 950 2.175,56
165 kiot 12 43 ---- Đông Nam 28 20% TT #VALUE!
166 kiot 16 34,31 ---- Đông Nam 28 20% 1.100 2.060,68
167 kiot 20 58,09 ---- Đông Nam 28 20% 850 2.476,52
168 kiot 22 58,09 ---- Đông Nam 28 20% 850 2.476,52
169 kiot 30 42,62 ---- Tây Bắc ô góc 30,3 20% 1.850 3.141,39
170 kiot 40 34,8 ---- Tây Bắc 30 20% 1.500 2.544,00
171 kiot 42 34,8 ---- Tây Bắc 30 20% TT #VALUE!
172 kiot 44 41,51 ---- Tây Bắc ô góc 30,3 20% 1.700 2.957,75
  • Tags:

CÔNG TY CÔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN ÂU LẠC

Địa chỉ: Sảnh A1 - Tầng 3 TTTM - Tòa nhà Ecolife Số 58 Tố Hữu - Quận Nam Từ Liêm - TP Hà Nội

Văn Phòng phía nam: Phòng 907, Toà nhà 90 Nguyễn Hữu Cảnh, P12, Quận Bình Thạnh, TP HCM

Email:info@sanaulac.vn - ĐT: 04.6666.1660 / 0904676933

Sanaulac.vn All Rights Reserved .

Web Analytics