Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Bích Phượng : 0902.132.809
  • Mr.Phương : 0904.676.933

Cập nhật bảng giá chung cư hh1 linh đàm ngày 1/4/2015

 

Cập nhật bảng giá mới nhất chung cư hh1 linh đàm trong ngày 1/4/2015.


+ Bảng giá hh1a linh đàm:


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 2 2 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 100 1.187,06
2 6 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 130 1.347,65
3 8 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 160 1.377,65
4 9 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 140 1.357,65
5 17 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 130 1.308,37
6 22 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 130 1.269,09
7 31 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 115 1.214,81
8 36 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 85 1.145,53
9 40 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 60 1.120,53
10 pent 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 20% TT #VALUE!
11                  
12 pent 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13 20% TT #VALUE!
13                  
14 3 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 135 1.117,80
15 36 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 150 1.034,52
16                  
17 31 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 110 1.027,28
18 34 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 95 1.012,28
19 pent 8 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 80 660,32
20                  
21 15 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 180 1.219,12
22 27 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 140 1.112,08
23 31 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 155 1.093,56
24 35 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 120 1.058,56
25 37 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 120 1.025,04
26 pent 10 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 180 773,84
27                  
28 7 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 260 1.477,65
29 30 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 230 1.329,81
30 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 200 1.299,81
31 37 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 220 1.280,53
32 38 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 200 1.260,53
33 40 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 190 1.250,53
34 pent 12 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 20% 295 861,80
35                  
36 4 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 145 978,85
37                  
38 8 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 65 769,94
39 12 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 70 774,94
40 21 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 80 739,46
41 32 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 60 696,72
42                  
43 4 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 160 993,85
44 32 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 200 978,26
45 37 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 200 950,47
46                  
47 27 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 205 1.304,81
48 35 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 135 1.234,81
49                  
50 40 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 45 950,04
51                  
52 10 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 120 1.135,56
53 34 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 105 1.022,28
54 35 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 105 1.022,28
55 40 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 45 929,52
56                  
57 21 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 165 1.115,04
58 35 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 994,52
59 40 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 45 929,52
60                  
61 15 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 1.169,12
62 40 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 45 950,04
63                  
64 5 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 120 1.337,65
65 7 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% TT #VALUE!
66 12 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 125 1.342,65
67 22 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% TT #VALUE!
68 37 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 100 1.160,53
69 40 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 60 1.120,53
70 Pent 32 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,39 20% 265 831,80
71                  
72 16 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 30 768,11
73 40 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 30 672,87
74                  
75 12 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 45 755,52
76 12A 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 35 722,60
77 14 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 35 745,52
78 17 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 55 742,60
79 18 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 50 737,60
80 33 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 5 646,76
81                  
82 4 40 48,89 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 85 818,35
83                  
84 kiot 26 33,16 Tây Nam Tây Nam 30 20% 1.600 2.594,80


+ Bảng giá hh1b linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 2 2 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 100 1.187,06
2 6 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 130 1.347,65
3 8 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 160 1.377,65
4 9 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 140 1.357,65
5 17 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 130 1.308,37
6 22 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 130 1.269,09
7 31 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 115 1.214,81
8 36 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 85 1.145,53
9 40 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 60 1.120,53
10 pent 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 20% TT #VALUE!
11                  
12 pent 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13 20% TT #VALUE!
13                  
14 3 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 135 1.117,80
15 36 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 150 1.034,52
16                  
17 31 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 110 1.027,28
18 34 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 95 1.012,28
19 pent 8 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 80 660,32
20                  
21 15 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 180 1.219,12
22 27 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 140 1.112,08
23 31 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 155 1.093,56
24 35 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 120 1.058,56
25 37 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 120 1.025,04
26 pent 10 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 180 773,84
27                  
28 7 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 260 1.477,65
29 30 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 230 1.329,81
30 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 200 1.299,81
31 37 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 220 1.280,53
32 38 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 200 1.260,53
33 40 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 190 1.250,53
34 pent 12 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 20% 295 861,80
35                  
36 4 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 145 978,85
37                  
38 8 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 65 769,94
39 12 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 70 774,94
40 21 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 80 739,46
41 32 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 60 696,72
42                  
43 4 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 160 993,85
44 32 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 200 978,26
45 37 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 930,47
46                  
47 27 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 205 1.304,81
48 35 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 135 1.234,81
49                  
50 40 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 45 950,04
51                  
52 10 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 120 1.135,56
53 34 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 105 1.022,28
54 35 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 105 1.022,28
55 40 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 45 929,52
56                  
57 21 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 165 1.115,04
58 35 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 994,52
59 40 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 45 929,52
60                  
61 15 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 1.169,12
62 40 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 45 950,04
63                  
64 5 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 120 1.337,65
65 7 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% TT #VALUE!
66 12 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 125 1.342,65
67 22 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% TT #VALUE!
68 37 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 100 1.160,53
69 40 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 60 1.120,53
70 Pent 32 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,39 20% 265 831,80
71                  
72 16 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 30 768,11
73 40 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 30 672,87
74                  
75 12 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 45 755,52
76 12A 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 35 722,60
77 14 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 35 745,52
78 17 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 55 742,60
79 18 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 50 737,60
80 33 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 5 646,76
81                  
82 4 40 48,89 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 85 818,35
83                  
84 kiot 26 33,16 Tây Nam Tây Nam 30 20% 1.600 2.594,80


+ Bảng giá hh1c linh đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 2 2 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 100 1.187,06
1 2 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% 150 1.420,76
2 6 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 180 1.493,12
3 9 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 180 1.493,12
4 10 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 165 1.478,12
5 12 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 155 1.468,12
6 14 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 175 1.488,12
7 16 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 150 1.463,12
8 17 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% 170 1.440,76
9 18 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% 170 1.440,76
10 19 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% 165 1.435,76
11 21 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 185 1.413,40
12 22 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 180 1.408,40
13 23 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 190 1.418,40
14 27 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 160 1.388,40
15 30 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 170 1.356,05
16 31 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 150 1.336,05
17 33 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 145 1.331,05
18 34 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 145 1.331,05
19 35 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 145 1.331,05
20 37 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 140 1.283,69
21 38 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 140 1.283,69
22 40 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 95 1.238,69
23                  
24 2 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 125 1.204,40
25 6 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 130 1.245,38
26 7 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 145 1.260,38
27 15 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 150 1.265,38
28 18 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 145 1.224,40
29 21 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 175 1.218,42
30 22 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 165 1.208,42
31 23 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 170 1.213,42
32 27 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 150 1.193,42
33 28 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 150 1.193,42
34 31 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 135 1.142,44
35 32 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 145 1.152,44
36 33 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 125 1.132,44
37 34 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 130 1.137,44
38 38 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 95 1.102,44
39 40 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 75 1.046,46
40 pent 4 44,78 Đông Nam Tây Bắc 13 20% 130 712,14
41                  
42 2 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 125 1.179,80
43 7 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 130 1.219,96
44 12 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 135 1.224,96
45 12A 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 125 1.179,80
46 15 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 140 1.229,96
47 16 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 130 1.219,96
48 21 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 180 1.199,64
49 22 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 165 1.184,64
50 24 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 170 1.189,64
51 31 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 135 1.119,48
52 34 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 110 1.094,48
53 35 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 125 1.109,48
54 38 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 95 1.044,32
55 39 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 90 1.039,32
56 40 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 75 1.024,32
57                  
58 2 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 125 1.179,80
59 3 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 135 1.189,80
60 7 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 130 1.219,96
61 9 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 150 1.239,96
62 12 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 135 1.224,96
63 14 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 125 1.214,96
64 15 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 140 1.229,96
65 16 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 130 1.219,96
66 17 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 150 1.204,80
67 21 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 170 1.189,64
68 22 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 165 1.184,64
69 33 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 125 1.109,48
70 34 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 130 1.114,48
71 39 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 95 1.044,32
72 40 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 75 1.024,32
73                  
74 2 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 130 1.209,40
75 5 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 140 1.255,38
76 6 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 150 1.265,38
77 11 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 150 1.265,38
78 12 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 150 1.265,38
79 22 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 160 1.203,42
80 26 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 155 1.198,42
81 27 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 140 1.183,42
82 30 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 150 1.157,44
83                  
84 4 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% 180 1.450,76
85 5 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 20% 195 1.508,12
86 12A 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% 195 1.465,76
87 20 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 20% 200 1.470,76
88 22 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 250 1.478,40
89 23 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 230 1.458,40
90 24 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 230 1.458,40
91 25 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 210 1.438,40
92 28 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 20% 180 1.408,40
93 29 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 200 1.386,05
94 30 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 190 1.376,05
95 31 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 185 1.371,05
96 33 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 20% 180 1.366,05
97 37 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 160 1.303,69
98 38 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 160 1.303,69
99 39 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 140 1.283,69
100 40 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 20% 120 1.263,69
101                  
102 2 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 15 20% 160 993,85
103 3 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 15 20% 160 993,85
104 10 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 15,5 20% 175 1.036,65
105 12 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 15,5 20% 175 1.036,65
106 17 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 15 20% 185 1.018,85
107 18 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 15 20% 180 1.013,85
108 19 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 15 20% 175 1.008,85
109 24 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14,5 20% 200 1.006,06
110 28 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14,5 20% 160 966,06
111 33 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14 20% 170 948,26
112 37 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 13,5 20% 170 920,47
113 40 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 13,5 20% 125 875,47
114 pent 14 37,21 Đông Bắc Đông Nam 13 20% 170 653,73
115                  
116 2 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 55 737,20
117 3 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 55 737,20
118 7 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 55 759,94
119 8 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 55 759,94
120 14 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 60 764,94
121 16 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 60 764,94
122 17 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 60 764,94
123 19 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 55 737,20
124 20 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 55 737,20
125 27 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 55 714,46
126 33 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 55 691,72
127 34 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 60 696,72
128 35 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 50 686,72
129 40 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 30 643,98
130                  
131 2 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 55 737,20
132 3 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 55 737,20
133 4 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 50 732,20
134 5 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 45 749,94
135 8 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 50 754,94
136 9 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 45 749,94
137 12A 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 45 727,20
138 16 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 60 764,94
139 17 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 60 712,20
140 20 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 55 712,20
141 24 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 55 714,46
142 27 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 55 714,46
143 28 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 45 704,46
144 32 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 50 686,72
145 34 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 60 696,72
146 35 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 45 681,72
147 39 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 40 653,98
148                  
149 2 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15 20% 165 998,85
150 3 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15 20% 170 1.003,85
151 14 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15,5 20% 175 1.036,65
152 25 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 14,5 20% 205 1.011,06
153 28 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 14,5 20% 220 1.026,06
154 40 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 13,5 20% 125 875,47
155                  
156 2 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% TT #VALUE!
157 4 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 260 1.530,76
158 5 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 300 1.613,12
159 7 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 280 1.593,12
160 8 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 300 1.613,12
161 10 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 290 1.603,12
162 11 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 295 1.608,12
163 16 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 295 1.608,12
164 20 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 300 1.570,76
165 21 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 310 1.538,40
166 23 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 320 1.548,40
167 24 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 320 1.548,40
168 26 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 260 1.488,40
169 31 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 290 1.476,05
170 34 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 250 1.436,05
171 35 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 250 1.436,05
172 36 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 260 1.403,69
173 37 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 240 1.383,69
174 38 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 250 1.393,69
175 39 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 250 1.393,69
176 40 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 195 1.338,69
177                  
178 4 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 160 1.275,38
179 12 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 210 1.325,38
180 12A 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 175 1.254,40
181 14 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 185 1.300,38
182 16 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 185 1.300,38
183 24 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 210 1.253,42
184 26 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 190 1.233,42
185 33 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 190 1.197,44
186 34 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 210 1.217,44
187 35 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 165 1.172,44
188 36 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 165 1.136,46
189 37 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 155 1.126,46
190 38 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 150 1.121,46
191 40 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 110 1.081,46
192                  
193 3 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 165 1.219,80
194 5 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 170 1.259,96
195 6 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 175 1.264,96
196 7 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 180 1.269,96
197 9 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 200 1.289,96
198 10 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 190 1.279,96
199 12A 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 160 1.214,80
200 14 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 180 1.269,96
201 16 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 175 1.264,96
202 17 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 170 1.224,80
203 20 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 170 1.224,80
204 22 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 200 1.219,64
205 23 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 180 1.199,64
206 24 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 190 1.209,64
207 26 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 185 1.204,64
208 26 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 185 1.204,64
209 27 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 175 1.194,64
210 29 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 160 1.144,48
211 30 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 155 1.139,48
212 31 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 165 1.149,48
213 32 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 165 1.149,48
214 34 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 135 1.119,48
215 35 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 140 1.124,48
216 36 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 170 1.119,32
217 40 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 110 1.059,32
218                  
219 3 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 165 1.219,80
220 6 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 180 1.269,96
221 10 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 190 1.279,96
222 14 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 175 1.264,96
223 15 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 190 1.279,96
224 16 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 175 1.264,96
225 17 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 185 1.239,80
226 20 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 175 1.229,80
227 21 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 195 1.214,64
228 22 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 195 1.214,64
229 24 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 190 1.209,64
230 27 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 180 1.199,64
231 28 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 185 1.204,64
232 30 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 175 1.159,48
233 31 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 175 1.159,48
234 34 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 155 1.139,48
235 35 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 140 1.124,48
236 36 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 160 1.109,32
237 37 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 155 1.104,32
238 40 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 110 1.059,32
239                  
240 2 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 170 1.249,40
241 4 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 165 1.244,40
242 16 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 185 1.300,38
243 21 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 220 1.263,42
244 23 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 190 1.233,42
245 24 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 210 1.253,42
246 26 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 180 1.223,42
247 28 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 175 1.218,42
248 29 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 195 1.238,42
249 31 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 180 1.187,44
250 35 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 140 1.147,44
251 36 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 165 1.136,46
252 37 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 145 1.116,46
253 38 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 140 1.111,46
254 40 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 115 1.086,46
255                  
256 2 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 230 1.500,76
257 3 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 180 1.450,76
258 4 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 180 1.450,76
259 5 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 200 1.513,12
260 7 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 230 1.543,12
261 12A 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 225 1.495,76
262 16 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 20% 245 1.558,12
263 17 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 265 1.535,76
264 19 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 260 1.530,76
265 21 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 250 1.478,40
266 22 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 250 1.478,40
267 23 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 270 1.498,40
268 24 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 270 1.498,40
269 25 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 260 1.488,40
270 28 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 20% 240 1.468,40
271 30 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 230 1.416,05
272 31 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 230 1.416,05
273 32 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 225 1.411,05
274 34 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 215 1.401,05
275 35 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 200 1.386,05
276 39 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 160 1.303,69
277 40 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 20% 150 1.293,69
278                  
279 3 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 20% 138 971,85
280 4 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 20% 140 973,85
281 7 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 145 1.006,65
282 11 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 155 1.016,65
283 14 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 135 996,65
284 15 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 150 1.011,65
285 16 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 145 1.006,65
286 17 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 20% 160 993,85
287 21 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 170 976,06
288 24 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 180 986,06
289 27 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 155 961,06
290 35 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 20% 150 928,26
291 40 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 13,5 20% 110 860,47
292                  
293 4 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 45 759,30
294 9 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 45 783,11
295 10 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 40 778,11
296 11 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 55 793,11
297 16 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 50 788,11
298 18 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 55 769,30
299 21 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 55 745,49
300 23 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 60 750,49
301 27 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 50 740,49
302 31 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 55 721,68
303 32 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 55 721,68
304 36 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 70 712,87
305 pent 36 47,62 Tây Nam Tây Bắc 13 20% 5 624,06
306                  
307 3 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 40 727,60
308 8 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 30 740,52
309 9 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 30 740,52
310 10 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 40 750,52
311 11 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 55 765,52
312 12 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 55 765,52
313 14 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 40 750,52
314 15 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 40 750,52
315 16 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 50 760,52
316 18 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 40 727,60
317 21 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 55 719,68
318 23 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 60 724,68
319 26 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 50 714,68
320 28 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 50 714,68
321 30 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 45 686,76
322 pent 38 45,84 Tây Nam Đông Nam 13 20% 5 600,92
323                  
324 2 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 20% 120 953,85
325 7 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 15,5 20% 145 1.006,65
326 12 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 15,5 20% 155 1.016,65
327 18 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 20% 155 988,85
328 20 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 20% 165 998,85
329 22 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 20% 150 956,06
330 24 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 20% 180 986,06
331 34 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14 20% 155 933,26
332 35 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 14 20% 150 928,26
333 39 40 55,59 Tây Nam Đông Nam 13,5 20% 130 880,47
334 pent 40 37,21 Tây Nam Đông Nam 13 20% 120 603,73
335                  
336 kiot 2 41,51 Đông Nam Đông Nam 28 20% TT #VALUE!
337 kiot 6 34,25 Đông Nam Đông Nam 28 20% TT #VALUE!
338 kiot 10 43,77 Đông Nam Đông Nam 28 20% 1.100 2.325,56
339 kiot 12 43,47 Đông Nam Đông Nam 28 20% 1.100 2.317,16
340 kiot 20 53,1 Đông Nam Đông Nam 28 20% TT #VALUE!
341 kiot 22 58,09 Đông Nam Đông Nam 28 20% TT #VALUE!
342 kiot 30 42,62 Tây Bắc Tây Bắc 30 20% 1.900 3.178,60
343 kiot 32 34,71 Tây Bắc Tây Bắc 30 20% TT #VALUE!
  • Tags:

CÔNG TY CÔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN ÂU LẠC

Địa chỉ: Sảnh A1 - Tầng 3 TTTM - Tòa nhà Ecolife Số 58 Tố Hữu - Quận Nam Từ Liêm - TP Hà Nội

Văn Phòng phía nam: Phòng 907, Toà nhà 90 Nguyễn Hữu Cảnh, P12, Quận Bình Thạnh, TP HCM

Email:info@sanaulac.vn - ĐT: 04.6666.1660 / 0904676933

Sanaulac.vn All Rights Reserved .

Web Analytics