Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Thành Linh : 0918.188.948
  • Thanh Thảo : 0969.607.608

Cập nhật bảng giá chung cư HH2B và HH2C Linh Đàm ngày 25/6/2015

 

Thông tin các căn hộ chung cư hh1 linh đàm của 3 tòa A, B, C được cập nhật thông tin giá bán căn hộ từng ngày. Vì vậy các bạn đọc tham khảo để biết giá bán cụ thể. Để có thông tin chính xác nhất liên hệ chúng tôi. Chung tôi giúp bạn 24/7

+ Chung cư HH1A Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 2 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 1.358,37
2 4 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
3 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 1.397,65
4 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 160 1.377,65
5 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 185 1.402,65
6 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
7 9 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 195 1.412,65
8 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 175 1.392,65
9 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 1.397,65
10 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 195 1.412,65
11 12A 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 135 1.313,37
12 16 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
13 17 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
14 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 1.353,37
15 19 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 170 1.348,37
16 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
17 27 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
18 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 180 1.319,09
19 31 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 160 1.259,81
20 33 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
21 34 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 165 1.264,81
22 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 160 1.259,81
23 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
24 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 150 1.210,53
25 40 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 135 1.195,53
26                  
27 2 4 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.017,45
28 3 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 1.155,60
29 4 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.165,60
30 8 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
31 9 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.214,12
32 10 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.214,12
33 14 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.189,12
34 15 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 155 1.194,12
35 16 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.199,12
36 19 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.185,60
37 21 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.147,08
38 23 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.147,08
39 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 160 1.132,08
40 29 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
41 33 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 160 1.098,56
42 36 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 155 1.060,04
43 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
44 38 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.045,04
45 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.045,04
46 40 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 1.015,04
47                  
48 2 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.162,80
49 8 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
50 9 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
51 10 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.195,56
52 12 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
53 14 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 150 1.165,56
54 16 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
55 17 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.152,80
56 22 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
57 23 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 160 1.110,04
58 28 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
59 29 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.087,28
60 33 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 160 1.077,28
61 37 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
62 38 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 130 1.014,52
63 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 994,52
64                  
65 2 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.162,80
66 4 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 1.147,80
67 5 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
68 9 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
69 11 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.185,56
70 12A 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 175 1.157,80
71 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
72 15 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.180,56
73 16 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 1.175,56
74 17 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.152,80
75 22 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
76 24 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 160 1.110,04
77 25 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 165 1.115,04
78 28 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 1.120,04
79 32 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 155 1.072,28
80 34 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.087,28
81 40 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 1.019,52
82                  
83 2 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.195,60
84 4 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.190,60
85 5 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
86 10 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
87 11 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
88 12 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 215 1.254,12
89 14 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
90 15 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
91 16 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.234,12
92 23 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 205 1.177,08
93 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 205 1.177,08
94 30 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.133,56
95 34 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.133,56
96 38 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 175 1.080,04
97                  
98 4 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 270 1.448,37
99 7 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 285 1.502,65
100 8 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 295 1.512,65
101 10 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 290 1.507,65
102 11 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 295 1.512,65
103 14 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 305 1.522,65
104 17 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 295 1.473,37
105 19 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 280 1.458,37
106 23 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 320 1.459,09
107 25 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 305 1.444,09
108 26 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 290 1.429,09
109 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 295 1.434,09
110 29 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 290 1.389,81
111 30 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 325 1.424,81
112 31 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 285 1.384,81
113 34 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 285 1.384,81
114 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 285 1.384,81
115 36 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 300 1.360,53
116 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 250 1.310,53
117                  
118 2 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 255 1.088,85
119 27 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 265 1.071,06
120 31 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 275 1.053,26
121 33 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 265 1.043,26
122 34 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 260 1.038,26
123 36 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 265 1.015,47
124 38 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.000,47
125 39 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 235 985,47
126 40 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.000,47
127                  
128 2 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 125 807,20
129 9 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 140 844,94
130 10 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 140 844,94
131 14 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 130 834,94
132 17 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 135 817,20
133 19 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 135 817,20
134 21 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 120 779,46
135 24 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 120 779,46
136 25 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 135 794,46
137 27 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 130 789,46
138 29 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 135 771,72
139 32 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 125 761,72
140 33 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 140 776,72
141 36 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 140 753,98
142                  
143 3 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 125 807,20
144 6 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 120 824,94
145 7 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 125 829,94
146 9 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 135 839,94
147 10 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 140 844,94
148 12A 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 130 812,20
149 14 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 834,94
150 16 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 135 839,94
151 21 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 799,46
152 22 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 799,46
153 23 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
154 24 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 120 779,46
155 25 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 125 784,46
156 26 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 799,46
157 27 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
158 28 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 789,46
159 29 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 140 776,72
160 32 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 130 766,72
161 33 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 140 776,72
162 36 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 753,98
163 37 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 748,98
164 38 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 723,98
165 39 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 110 723,98
166                  
167 3 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 250 1.083,85
168 12A 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 280 1.113,85
169 14 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 275 1.136,65
170 39 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 260 1.010,47
171 40 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 1.000,47
172                  
173 3 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE!
174 7 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 380 1.597,65
175 9 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% TT #VALUE!
176 12 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% TT #VALUE!
177 12A 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 430 1.608,37
178 19 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 420 1.598,37
179 22 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% TT #VALUE!
180 26 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 435 1.574,09
181 32 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% TT #VALUE!
182 34 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 365 1.464,81
183 36 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 360 1.420,53
184 37 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 325 1.385,53
185 40 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 300 1.360,53
186                  
187 3 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
188 4 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.255,60
189 8 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.294,12
190 10 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.294,12
191 12A 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
192 16 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.294,12
193 23 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 255 1.227,08
194 25 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 255 1.227,08
195 32 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.178,56
196 40 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 190 1.095,04
197                  
198 4 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 210 1.192,80
199 5 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.260,56
200 7 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 230 1.245,56
201 12 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
202 12A 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
203 14 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
204 17 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.232,80
205 18 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.232,80
206 26 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 250 1.200,04
207 31 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 235 1.152,28
208 33 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 245 1.162,28
209 40 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 1.064,52
210                  
211 4 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 215 1.197,80
212 5 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
213 8 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.255,56
214 11 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
215 14 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
216 15 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.260,56
217 17 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 1.232,80
218 29 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 255 1.172,28
219 35 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 220 1.137,28
220 40 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 1.064,52
221                  
222 8 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% TT #VALUE!
223 12A 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
224 14 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.294,12
225 15 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 260 1.299,12
226 22 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% TT #VALUE!
227 25 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.232,08
228 28 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 240 1.212,08
229 36 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 1.155,04
230 40 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 190 1.095,04
231                  
232 5 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 270 1.487,65
233 7 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 280 1.497,65
234 14 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 275 1.492,65
235 15 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 285 1.502,65
236 18 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 285 1.463,37
237 19 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 280 1.458,37
238 23 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 270 1.409,09
239 24 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 270 1.409,09
240 26 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 300 1.439,09
241 29 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 290 1.389,81
242 34 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 300 1.399,81
243 36 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 260 1.320,53
244 40 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 230 1.290,53
245                  
246 5 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 1.026,65
247 6 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 210 1.071,65
248 7 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 240 1.101,65
249 9 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 245 1.106,65
250 10 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 200 1.061,65
251 11 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 198 1.059,65
252 12 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 245 1.106,65
253 14 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 210 1.071,65
254 15 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.056,65
255 16 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 1.056,65
256 19 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 210 1.043,85
257 21 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 220 1.026,06
258 22 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 225 1.031,06
259 23 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 220 1.026,06
260 25 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 1.006,06
261 29 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 240 1.018,26
262 33 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 230 1.008,26
263 35 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 195 973,26
264 37 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 190 940,47
265 38 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 195 945,47
266 39 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 175 925,47
267 40 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 180 930,47
268                  
269 5 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
270 7 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
271 11 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 100 838,11
272 12 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 105 843,11
273 16 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 833,11
274 17 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 110 824,30
275 19 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 110 824,30
276 20 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 115 829,30
277 21 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 115 805,49
278 22 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 115 805,49
279 23 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 110 800,49
280 25 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 110 800,49
281 28 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 120 810,49
282 33 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 115 781,68
283 39 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 95 737,87
284 40 36 47,62 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 85 727,87
285                  
286 5 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 110 820,52
287 7 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 95 805,52
288 8 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 95 805,52
289 10 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
290 11 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 115 825,52
291 14 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 105 815,52
292 16 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 95 805,52
293 17 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15 20% 110 797,60
294 20 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 15 20% 110 797,60
295 22 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 115 779,68
296 23 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 115 779,68
297 25 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 110 774,68
298 26 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 100 764,68
299 34 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 14 20% 100 741,76
300 38 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 90 708,84
301 39 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 85 703,84
302 40 38 45,84 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 85 703,84
303                  
304 4 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 190 1.023,85
305 5 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 180 1.041,65
306 6 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
307 9 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 245 1.106,65
308 10 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
309 12 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 245 1.106,65
310 14 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
311 15 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
312 16 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
313 17 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 215 1.048,85
314 21 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 220 1.026,06
315 23 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 230 1.036,06
316 24 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 220 1.026,06
317 27 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 195 1.001,06
318 30 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 195 973,26
319 32 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 195 973,26
320 34 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 210 988,26
321 35 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 210 988,26
322 36 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 220 970,47
323 37 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 210 960,47
324 38 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 195 945,47
325 39 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 185 935,47
326 40 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 180 930,47
327                  
328 kiot 2 54,09 Đông Bắc Đông Bắc 28 20% 2.000 3.514,52


+ Chung cư HH2C Linh Đàm


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 2 2 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.047,45
2 3 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 205 1.383,37
3 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 195 1.412,65
4 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 230 1.447,65
5 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
6 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 240 1.457,65
7 9 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
8 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 210 1.427,65
9 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 220 1.437,65
10 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 240 1.457,65
11 14 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 200 1.417,65
12 15 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 200 1.417,65
13 17 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 210 1.388,37
14 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 220 1.398,37
15 20 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 240 1.418,37
16 21 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 255 1.394,09
17 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 250 1.389,09
18 23 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 210 1.349,09
19 24 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
20 25 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 200 1.339,09
21 26 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 205 1.344,09
22 27 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 205 1.344,09
23 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 230 1.369,09
24 29 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 265 1.364,81
25 30 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 230 1.329,81
26 31 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 230 1.329,81
27 32 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 200 1.299,81
28 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 180 1.279,81
29 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 220 1.280,53
30 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 190 1.250,53
31 38 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 190 1.250,53
32 39 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
33                  
34 2 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.209,95
35 3 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.199,95
36 4 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 1.209,95
37 6 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.214,12
38 8 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
39 12A 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.185,60
40 15 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
41 16 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 1.209,12
42 20 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.195,60
43 23 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
44 24 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
45 25 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.147,08
46 26 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.157,08
47 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.162,08
48 30 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
49 31 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.113,56
50 34 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.113,56
51 35 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.108,56
52 36 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 190 1.095,04
53 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
54 38 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 165 1.070,04
55 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
56                  
57 2 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 160 1.069,54
58 3 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 160 1.069,54
59 4 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 160 1.069,54
60 6 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
61 7 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.200,56
62 18 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.167,80
63 20 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.162,80
64 27 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 1.140,04
65 29 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 1.112,28
66 31 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.092,28
67 34 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.092,28
68 36 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.054,52
69 38 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.054,52
70 39 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
71 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 120 1.004,52
72 pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 175 755,32
73                  
74 3 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.142,80
75 4 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.142,80
76 5 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 1.190,56
77 6 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.205,56
78 7 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.195,56
79 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.200,56
80 15 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 174 1.189,56
81 19 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 1.167,80
82 20 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 1.162,80
83 25 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 175 1.125,04
84 28 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.130,04
85 30 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 190 1.107,28
86 31 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 1.087,28
87 32 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.092,28
88 33 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 165 1.082,28
89 36 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.054,52
90 38 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.054,52
91 39 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 1.024,52
92 Pent 8 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 175 755,32
93                  
94 2 10 69,33 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 180 1.219,95
95 3 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 1.165,60
96 4 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 166 1.171,60
97 6 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 1.219,12
98 7 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
99 11 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
100 12 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
101 15 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 1.224,12
102 16 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 190 1.229,12
103 18 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.195,60
104 20 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 1.195,60
105 21 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 195 1.167,08
106 23 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 1.152,08
107 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.157,08
108 27 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 185 1.157,08
109 29 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 190 1.128,56
110 31 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 185 1.123,56
111 32 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 1.118,56
112 33 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 205 1.143,56
113 35 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 175 1.113,56
114 36 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 1.075,04
115 37 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 1.065,04
116 38 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 155 1.060,04
117 39 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 1.055,04
118                  
119 2 12 57,83 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 180 1.047,45
120 3 12 75,24 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 120 1.248,60
121 5 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 160 1.377,65
122 6 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 160 1.377,65
123 7 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 145 1.362,65
124 8 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
125 10 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
126 11 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
127 12 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 1.407,65
128 12A 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 190 1.368,37
129 14 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 165 1.382,65
130 16 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 1.387,65
131 17 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 170 1.348,37
132 21 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 175 1.314,09
133 23 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 210 1.349,09
134 25 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 160 1.299,09
135 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 165 1.304,09
136 28 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 155 1.294,09
137 33 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 150 1.249,81
138 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 180 1.279,81
139 36 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 180 1.240,53
140 37 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 135 1.195,53
141 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 150 1.210,53
142 39 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 140 1.200,53
143                  
144 4 14 55,63 Tây Nam Tây Bắc 15 20% 120 954,45
145 5 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 160 1.021,65
146 6 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
147 7 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 180 1.041,65
148 10 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 190 1.051,65
149 12 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
150 12A 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 210 1.071,65
151 14 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 195 1.056,65
152 15 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 200 1.061,65
153 16 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 205 1.066,65
154 17 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 210 1.043,85
155 18 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 205 1.038,85
156 19 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 195 1.028,85
157 20 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 210 1.043,85
158 21 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 220 1.026,06
159 22 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
160 23 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
161 24 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 215 1.021,06
162 25 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 190 996,06
163 27 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 210 1.016,06
164 29 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 230 1.008,26
165 30 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 215 993,26
166 32 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 195 973,26
167 34 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 205 983,26
168 35 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 220 998,26
169 36 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 220 970,47
170 37 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 930,47
171 38 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 190 940,47
172 Pent 14 37,21 Tây Bắc Tây Nam 13 20% 155 638,73
173                  
174 5 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 75 779,94
175 6 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 95 799,94
176 7 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 804,94
177 11 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 110 814,94
178 12 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 90 794,94
179 14 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 804,94
180 15 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 90 794,94
181 16 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 95 799,94
182 17 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 100 782,20
183 18 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 105 787,20
184 20 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 105 787,20
185 21 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 110 769,46
186 25 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 110 769,46
187 27 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 95 754,46
188 28 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 110 769,46
189 31 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 100 736,72
190 39 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 90 703,98
191 pent 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 25 616,24
192                  
193 3 18 44,95 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 65 739,25
194 5 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 90 794,94
195 6 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 799,94
196 7 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 90 794,94
197 9 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 100 804,94
198 10 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 85 789,94
199 11 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 100 804,94
200 12 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 90 794,94
201 14 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 100 804,94
202 15 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 90 794,94
203 16 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 95 799,94
204 18 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 105 787,20
205 20 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 105 787,20
206 21 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 110 769,46
207 23 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 100 759,46
208 24 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 100 759,46
209 27 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 95 754,46
210 28 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 110 769,46
211 31 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 100 736,72
212 35 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 105 741,72
213 39 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 85 698,98
214 40 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 85 698,98
215 pent 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 25 616,24
216                  
217 3 20 55,63 Đông Bắc Đông Bắc 15 20% 120 954,45
218 6 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 190 1.051,65
219 8 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 200 1.061,65
220 10 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 195 1.056,65
221 12 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 215 1.076,65
222 12A 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 200 1.033,85
223 14 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 190 1.051,65
224 15 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 200 1.061,65
225 16 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 210 1.071,65
226 17 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 210 1.043,85
227 18 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 210 1.043,85
228 20 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 210 1.043,85
229 22 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 210 1.016,06
230 23 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 220 1.026,06
231 24 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 215 1.021,06
232 25 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 195 1.001,06
233 26 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 220 1.026,06
234 27 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 210 1.016,06
235 28 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 230 1.036,06
236 29 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 245 1.023,26
237 30 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 205 983,26
238 32 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 195 973,26
239 33 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 205 983,26
240 34 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 205 983,26
241 36 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 220 970,47
242 37 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 180 930,47
243 38 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 190 940,47
244 39 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 180 930,47
245 Pent 20 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13 20% 155 638,73
246                  
247 6 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 305 1.522,65
248 7 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 275 1.492,65
249 11 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 290 1.507,65
250 12 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 305 1.522,65
251 12A 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 275 1.453,37
252 15 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 260 1.477,65
253 16 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 305 1.522,65
254 17 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 270 1.448,37
255 19 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 280 1.458,37
256 21 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 285 1.424,09
257 23 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 280 1.419,09
258 24 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,395 20% 280 1.377,91
259 25 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,395 20% 250 1.347,91
260 27 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,395 20% 275 1.372,91
261 29 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 295 1.394,81
262 31 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 260 1.359,81
263 32 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 240 1.339,81
264 33 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 245 1.344,81
265 34 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 255 1.354,81
266 35 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 235 1.334,81
267 36 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 270 1.330,53
268 38 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 235 1.295,53
269 39 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 230 1.290,53
270 40 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 170 1.230,53
271                  
272 3 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
273 4 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 225 1.230,60
274 5 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 230 1.269,12
275 6 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.294,12
276 7 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.289,12
277 9 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 230 1.269,12
278 12 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.289,12
279 14 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 260 1.299,12
280 15 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.279,12
281 16 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.284,12
282 19 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 1.250,60
283 21 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 255 1.227,08
284 22 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.232,08
285 23 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.232,08
286 25 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 240 1.212,08
287 28 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 240 1.212,08
288 29 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 265 1.203,56
289 30 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 245 1.183,56
290 31 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 250 1.188,56
291 32 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 235 1.173,56
292 33 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 245 1.183,56
293 34 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 220 1.158,56
294 38 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 195 1.100,04
295 39 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.075,04
296                  
297 3 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
298 6 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.270,56
299 7 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.270,56
300 9 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.270,56
301 10 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 230 1.245,56
302 11 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 1.265,56
303 12 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 1.270,56
304 12A 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
305 14 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 1.255,56
306 15 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 1.250,56
307 16 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 1.260,56
308 19 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 1.222,80
309 20 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 260 1.242,80
310 21 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 255 1.205,04
311 23 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.210,04
312 24 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 245 1.195,04
313 26 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.210,04
314 27 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 1.210,04
315 28 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 230 1.180,04
316 32 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 245 1.162,28
317 33 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 1.157,28
318 34 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 220 1.137,28
319 36 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 220 1.104,52
320 40 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 1.054,52
321                  
322