Sàn Âu Lạc

HotLine:

  • Bích Phượng : 0902.132.809
  • Thùy Trang : 0977.712.125

Cập nhật bảng giá chung cư hh4 linh đàm ngày 23/4/2015

 

Cập nhật bảng giá các căn hộ đang còn giao dịch tại tòa hh4 Linh Đàm(bảng giá mang tính chất tham khảo vì giá thành có thế thay đổi tại thời điểm đang bán)


+ Bảng giá HH4a Linh Đàm:


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 24 02 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 80% 185 1.324,09
2 31 02 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 170 1.269,81
3 34 02 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 145 1.244,81
4 35 02 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% TT #VALUE!
5                  
6 4 04 67,04 Tây Bắc Đông Nam 15 80% 110 1.115,60
7 9 04 67,04 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 150 1.189,12
8 15 04 67,04 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 145 1.184,12
9 33 04 67,04 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 130 1.068,56
10 pent 04 45,68 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 70 709,52
11                  
12 9 06 65,52 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 150 1.165,56
13 20 06 65,52 Tây Bắc Đông Nam 15 80% TT #VALUE!
14 pent 06 44,64 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 70 694,96
15                  
16 9 08 65,52 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 150 1.165,56
17 11 08 65,52 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 150 1.165,56
18 14 08 65,52 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 140 1.155,56
19 33 08 65,52 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 125 1.042,28
20 pent 08 44,64 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 70 694,96
21                  
22 3 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 80% 200 1.378,37
23 15 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 80% 185 1.402,65
24 18 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 80% 235 1.413,37
25 23 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 80% 210 1.349,09
26 24 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 80% 190 1.329,09
27 27 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 80% 180 1.319,09
28 31 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 200 1.299,81
29 33 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 205 1.304,81
30 pent 12 42,33 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 270 880,40
31                  
32 19 14 61,09 Đông Bắc Tây Bắc 15 80% 175 1.091,35
33 30 14 61,09 Đông Bắc Tây Bắc 14 80% 180 1.035,26
34 32 14 61,09 Đông Bắc Tây Bắc 14 80% 160 1.015,26
35                  
36 28 16 45,88 Đông Bắc Tây Bắc 14,5 80% 65 730,26
37 pent 16 45,88 Đông Bắc Tây Bắc 14 80% 70 712,32
38                  
39 8 18 45,88 Đông Bắc Đông Nam 15,5 80% 80 791,14
40 34 18 45,88 Đông Bắc Đông Nam 14 80% 55 697,32
41                  
42 35 20 61,09 Đông Bắc Đông Nam 14 80% 180 1.035,26
43                  
44 2 22 76,36 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 80% 155 1.334,76
45 10 22 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% 200 1.417,65
46 22 22 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 80% 205 1.344,09
47 28 22 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 80% 200 1.339,09
48 29 22 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 80% 195 1.334,09
49 31 22 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 200 1.299,81
50 33 22 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 200 1.299,81
51 34 22 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 200 1.299,81
52                  
53 5 24 67,04 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 140 1.179,12
54 15 24 67,04 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 190 1.229,12
55 18 24 67,04 Đông Nam Tây Bắc 15 80% 195 1.200,60
56                  
57 4 26 65,52 Đông Nam Tây Bắc 15 80% 100 1.082,80
58 7 26 65,52 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 110 1.125,56
59 9 26 65,52 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 130 1.145,56
60 18 26 65,52 Đông Nam Tây Bắc 15 80% 155 1.137,80
61 23 26 65,52 Đông Nam Tây Bắc 14,5 80% 150 1.100,04
62 29 26 65,52 Đông Nam Tây Bắc 14 80% 150 1.067,28
63 31 26 65,52 Đông Nam Tây Bắc 14 80% 145 1.062,28
64                  
65 4 28 65,52 Đông Nam Tây Bắc 15 80% 100 1.082,80
66 7 28 65,52 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 120 1.135,56
67 8 28 65,52 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% TT #VALUE!
68 9 28 65,52 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 130 1.145,56
69 26 28 65,52 Đông Nam Tây Bắc 14,5 80% 160 1.110,04
70                  
71 pent 30 45,68 Đông Nam Tây Bắc 14 80% 150 789,52
72                  
73 2 32 75,24 Đông Nam Tây Bắc 15,45 80% 140 1.302,46
74 6 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% 180 1.397,65
75 10 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% 200 1.417,65
76 12A 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 80% 180 1.358,37
77 14 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% TT #VALUE!
78 19 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 80% 175 1.353,37
79 27 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 80% 175 1.314,09
80 32 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 200 1.299,81
81 33 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 155 1.254,81
82 34 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 135 1.234,81
83 35 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 155 1.254,81
84 pent 32 42,33 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14 80% 450 1.042,62
85                  
86 5 34 58,87 Đông Nam ô góc Đông Bắc 15,965 80% 120 1.059,86
87 26 34 61,09 Tây Nam Đông Nam 14,5 80% 160 1.045,81
88 31 34 61,09 Tây Nam Đông Nam 14 80% 140 995,26
89 32 34 61,09 Tây Nam Đông Nam 14 80% 125 980,26
90                  
91 8 36 45,88 Tây Nam Đông Nam 15,5 80% 55 766,14
92 pent 36 45,88 Tây Nam Đông Nam 14 80% 15 657,32
93                  
94 5 38 53,56 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 100 930,18
95 10 38 45,88 Tây Nam Tây Bắc 15,5 80% 70 781,14
96 31 38 45,88 Tây Nam Tây Bắc 14 80% 65 707,32
97 34 38 45,88 Tây Nam Tây Bắc 14 80% 85 727,32
98                  
99 19 40 61,09 Tây Nam Tây Bắc 15 80% 160 1.076,35
100 22 40 61,09 Tây Nam Tây Bắc 14,5 80% 150 1.035,81
101 33 40 61,09 Tây Nam Tây Bắc 14 80% 140 995,26
102                  
103 3 42 45,99 Tây Nam Đông Nam 15 80% 30 719,85
104 4 42 45,99 Tây Nam Đông Nam 15 80% 35 724,85
105             80%    
106 Kiot 2 37 Tây Bắc Tây Bắc 28 80% 680 1.716,00
107 Kiot 10 58,7 Tây Bắc Tây Bắc 28 80% TT #VALUE!
108 Kiot 18 58,25 Đông Bắc Đông Bắc 28 80% 700 2.331,00
109 Kiot 20 50,24 Đông Bắc Đông Bắc 28 80% 700 2.106,72
110 Kiot 22 57,67 Đông Bắc Đông Bắc 28 80% 700 2.314,76
111 Kiot 32 57,93 Đông Bắc Đông Bắc 28 80% 1100 2.722,04
112 Kiot 34 57,58 Đông Bắc Đông Bắc 28 80% 1100 2.712,24


+ Bảng giá HH4b Linh Đàm:


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 24 02 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 80% 185 1.324,09
2 31 02 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 170 1.269,81
3 34 02 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 145 1.244,81
4 35 02 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% TT #VALUE!
5                  
6 4 04 67,04 Tây Bắc Đông Nam 15 80% 110 1.115,60
7 9 04 67,04 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 150 1.189,12
8 15 04 67,04 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 145 1.184,12
9 33 04 67,04 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 130 1.068,56
10 pent 04 45,68 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 70 709,52
11                  
12 9 06 65,52 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 150 1.165,56
13 20 06 65,52 Tây Bắc Đông Nam 15 80% TT #VALUE!
14 pent 06 44,64 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 70 694,96
15                  
16 9 08 65,52 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 150 1.165,56
17 11 08 65,52 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 150 1.165,56
18 14 08 65,52 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 140 1.155,56
19 33 08 65,52 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 125 1.042,28
20 pent 08 44,64 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 70 694,96
21                  
22 3 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 80% 200 1.378,37
23 15 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 80% 185 1.402,65
24 18 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 80% 235 1.413,37
25 23 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 80% 210 1.349,09
26 24 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 80% 190 1.329,09
27 27 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 80% 180 1.319,09
28 31 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 200 1.299,81
29 33 12 76,27 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 205 1.304,81
30 pent 12 42,33 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 270 880,40
31                  
32 19 14 61,09 Đông Bắc Tây Bắc 15 80% 175 1.091,35
33 30 14 61,09 Đông Bắc Tây Bắc 14 80% 180 1.035,26
34 32 14 61,09 Đông Bắc Tây Bắc 14 80% 160 1.015,26
35                  
36 28 16 45,88 Đông Bắc Tây Bắc 14,5 80% 65 730,26
37 pent 16 45,88 Đông Bắc Tây Bắc 14 80% 70 712,32
38                  
39 8 18 45,88 Đông Bắc Đông Nam 15,5 80% 80 791,14
40 34 18 45,88 Đông Bắc Đông Nam 14 80% 55 697,32
41                  
42 35 20 61,09 Đông Bắc Đông Nam 14 80% 180 1.035,26
43                  
44 2 22 76,36 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 80% 155 1.334,76
45 10 22 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% 200 1.417,65
46 22 22 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 80% 205 1.344,09
47 28 22 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 80% 200 1.339,09
48 29 22 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 80% 195 1.334,09
49 31 22 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 200 1.299,81
50 33 22 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 200 1.299,81
51 34 22 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 200 1.299,81
52                  
53 5 24 67,04 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 140 1.179,12
54 15 24 67,04 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 190 1.229,12
55 18 24 67,04 Đông Nam Tây Bắc 15 80% 195 1.200,60
56                  
57 4 26 65,52 Đông Nam Tây Bắc 15 80% 100 1.082,80
58 7 26 65,52 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 110 1.125,56
59 9 26 65,52 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 130 1.145,56
60 18 26 65,52 Đông Nam Tây Bắc 15 80% 155 1.137,80
61 23 26 65,52 Đông Nam Tây Bắc 14,5 80% 150 1.100,04
62 29 26 65,52 Đông Nam Tây Bắc 14 80% 150 1.067,28
63 31 26 65,52 Đông Nam Tây Bắc 14 80% 145 1.062,28
64                  
65 4 28 65,52 Đông Nam Tây Bắc 15 80% 100 1.082,80
66 7 28 65,52 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 120 1.135,56
67 8 28 65,52 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% TT #VALUE!
68 9 28 65,52 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 130 1.145,56
69 26 28 65,52 Đông Nam Tây Bắc 14,5 80% 160 1.110,04
70                  
71 pent 30 45,68 Đông Nam Tây Bắc 14 80% 150 789,52
72                  
73 2 32 75,24 Đông Nam Tây Bắc 15,45 80% 140 1.302,46
74 6 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% 180 1.397,65
75 10 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% 200 1.417,65
76 12A 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 80% 180 1.358,37
77 14 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% TT #VALUE!
78 19 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 80% 175 1.353,37
79 27 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 80% 175 1.314,09
80 32 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 200 1.299,81
81 33 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 155 1.254,81
82 34 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 135 1.234,81
83 35 32 76,27 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 155 1.254,81
84 pent 32 42,33 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14 80% 450 1.042,62
85                  
86 5 34 58,87 Đông Nam ô góc Đông Bắc 15,965 80% 120 1.059,86
87 26 34 61,09 Tây Nam Đông Nam 14,5 80% 160 1.045,81
88 31 34 61,09 Tây Nam Đông Nam 14 80% 140 995,26
89 32 34 61,09 Tây Nam Đông Nam 14 80% 125 980,26
90                  
91 8 36 45,88 Tây Nam Đông Nam 15,5 80% 55 766,14
92 pent 36 45,88 Tây Nam Đông Nam 14 80% 15 657,32
93                  
94 5 38 53,56 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 100 930,18
95 10 38 45,88 Tây Nam Tây Bắc 15,5 80% 70 781,14
96 31 38 45,88 Tây Nam Tây Bắc 14 80% 65 707,32
97 34 38 45,88 Tây Nam Tây Bắc 14 80% 85 727,32
98                  
99 19 40 61,09 Tây Nam Tây Bắc 15 80% 160 1.076,35
100 22 40 61,09 Tây Nam Tây Bắc 14,5 80% 150 1.035,81
101 33 40 61,09 Tây Nam Tây Bắc 14 80% 140 995,26
102                  
103 3 42 45,99 Tây Nam Đông Nam 15 80% 30 719,85
104 4 42 45,99 Tây Nam Đông Nam 15 80% 35 724,85
105             80%    
106 Kiot 2 37 Tây Bắc Tây Bắc 28 80% 680 1.716,00
107 Kiot 10 58,7 Tây Bắc Tây Bắc 28 80% TT #VALUE!
108 Kiot 18 58,25 Đông Bắc Đông Bắc 28 80% 700 2.331,00
109 Kiot 20 50,24 Đông Bắc Đông Bắc 28 80% 700 2.106,72
110 Kiot 22 57,67 Đông Bắc Đông Bắc 28 80% 700 2.314,76
111 Kiot 32 57,93 Đông Bắc Đông Bắc 28 80% 1100 2.722,04
112 Kiot 34 57,58 Đông Bắc Đông Bắc 28 80% 1100 2.712,24


+ Bảng giá chung cư Linh Đàm:


STT Tầng Phòng DT (m2) Hướng Ban Công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Giá chênh Tổng tiền mua 
1 3 02 75,24 Tây Nam Đông Bắc 15 80% 155 1.283,60
2 14 02 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 80% 180 1.397,65
3 25 02 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 80% 160 1.299,09
4 28 02 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 80% 130 1.269,09
5 34 02 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 80% 140 1.239,81
6 35 02 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 80% 125 1.224,81
7 pent 02 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 80% 270 880,40
8                  
9 10 08 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 80% TT #VALUE!
10 Pent 08 44,64 Tây Nam Đông Bắc 14 80% 170 794,96
11                  
12 7 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 80% 170 1.209,12
13 16 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 80% 170 1.209,12
14                  
15 16 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 80% 170 1.387,65
16 17 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 80% 200 1.378,37
17 19 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 80% 180 1.358,37
18 24 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 80% 240 1.379,09
19 32 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 80% 130 1.229,81
20 34 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 80% 150 1.249,81
21 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 80% 110 1.209,81
22                  
23 15 14 62,53 Tây Bắc Tây Nam 15,5 80% 180 1.149,21
24 25 14 62,53 Tây Bắc Tây Nam 14,5 80% 180 1.086,69
25 34 14 62,53 Tây Bắc Tây Nam 14 80% 135 1.010,42
26                  
27 18 16 45,55 Tây Bắc Tây Nam 15 80% 65 748,25
28 32 16 45,55 Tây Bắc Tây Nam 14 80% 55 692,70
29                  
30 11 18 45,55 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 80% 70 776,03
31 35 18 45,55 Tây Bắc Đông Bắc 14 80% 55 692,70
32                  
33 17 20 62,53 Tây Bắc Đông Bắc 15 80% TT #VALUE!
34                  
35 7 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 80% 250 1.467,65
36 21 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 80% 270 1.409,09
37 24 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 80% 190 1.329,09
38 27 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 80% 200 1.339,09
39 28 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 80% TT #VALUE!
40 29 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80% 185 1.284,81
41 32 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80% 130 1.229,81
42 34 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80% 120 1.219,81
43 35 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80% 145 1.244,81
44 pent 22 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80% 245 855,40
45                  
46 21 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 80% 220 1.192,08
47 28 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 80% 160 1.132,08
48 34 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 80% 180 1.118,56
49                  
50 11 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 80% 130 1.145,56
51                  
52 7 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 80% 130 1.145,56
53 16 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 80% 110 1.125,56
54 19 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 80% 150 1.132,80
55 22 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 80% TT #VALUE!
56 33 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 80% 135 1.052,28
57 35 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 80% 110 1.027,28
58                  
59 29 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 80% 160 1.132,08
60 pent 30 45,88 Đông Bắc Tây Nam 14 80% 130 772,32
61                  
62 7 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 80% 220 1.437,65
63 22 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 80% 160 1.299,09
64 34 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80% 150 1.249,81
65 pent 32 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80% 270 880,40
66                  
67 5 34 58,87 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 80% 165 1.104,86
68                  
69 23 34 62,53 Đông Nam Đông Bắc 14,5 80% 140 1.046,69
70 26 34 62,53 Đông Nam Đông Bắc 14,5 80% 160 1.066,69
71                  
72 15 36 45,55 Đông Nam Đông Bắc 15,5 80% 70 776,03
73                  
74 11 38 45,55 Đông Nam Tây Nam 15,5 80% 70 776,03
75 15 38 45,55 Đông Nam Tây Nam 15,5 80% 70 776,03
76 32 38 45,55 Đông Nam Tây Nam 14 80% 100 737,70
77                  
78 7 40 62,53 Đông Nam Tây Nam 15,5 80% 180 1.149,21
79 20 40 62,53 Đông Nam Tây Nam 15 80% 160 1.097,95
80 27 40 62,53 Đông Nam Tây Nam 14,5 80% 140 1.046,69
81 pent 40 44,29 Đông Nam Tây Nam 14 80% 140 760,06
82                  
83 Kiot 62A 33,74 --- Tây Nam 30 80% 1600 2.612,20
84 Kiot 64 30,6 --- Tây Nam 30 80% 1600 2.518,00
85 Kiot 66 30,6 --- Tây Nam 30 80% TT #VALUE!
86 Kiot 68 52,5 --- Tây Nam 30 80% 980 2.555,00
87 Kiot 70 57,08 --- Tây Bắc 28 80% 850 2.448,24
88 Kiot 84 56,41 --- Tây Bắc 28 80% 1100 2.679,48
89 Kiot 92 38,88 --- Đông Bắc 28 80% 650 1.738,64
  • Tags:

CÔNG TY CÔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN ÂU LẠC

Địa chỉ: Sảnh A1 - Tầng 3 TTTM - Tòa nhà Ecolife Số 58 Tố Hữu - Quận Nam Từ Liêm - TP Hà Nội

Văn Phòng phía nam: Phòng 907, Toà nhà 90 Nguyễn Hữu Cảnh, P12, Quận Bình Thạnh, TP HCM

Email:info@sanaulac.vn - ĐT: 04.6666.1660 / 0904676933

Sanaulac.vn All Rights Reserved .

Web Analytics